FindBase — Mã số thuế
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Tư Vấn Đan Quang

1044 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Tên giao dịch: DAN QUANG TRADING SERVICES AND CONSULTING COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Tư Vấn Đan Quang có mã số thuế 0202153873, hoạt động từ ngày 24/03/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Nam Anh. Ngành nghề chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (mã 5510), cùng 233 ngành khác. Trụ sở tại 1044 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hải An, trước là Phường Đằng Hải. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Mã số thuế
0202153873
Ngày cấp
24/03/2022 (4 năm)
Người đại diện
Nguyễn Nam Anh

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0202153873
Địa chỉ 1044 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hải An Thành phố Hải Phòng
1044 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng
Địa giới cũ Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Nam Anh
Ngày bắt đầu hoạt động 24/03/2022
Tình trạng Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Yolox 1/4/227 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356305
  2. 2 Công ty cổ phần Hoàng Lê Family Lô số TĐC 07 (nhà ông Hoàng Minh Đức), Lốt số 7.1, Khu tái định cư Nghĩa Lộ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202316662
  3. 3 Công ty cổ phần dịch vụ, Giáo Dục Và Đào Tạo Quang Hưng Số 24 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200609832
  4. 4 Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Đảo Cò Xóm 1, Thôn An Dương, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801003676
  5. 5 Công ty cổ phần thương mại Và xuất nhập khẩu Ánh Dương Số 32 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200869823
  6. 6 Công ty TNHH Vĩnh Lạc Phát Phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801472741
  7. 7 Công Ty TNHH Du Lịch Biển Đông Số 8 Đường Núi Ngọc - Thị trấn Cát Bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200794751
  8. 8 Công ty cổ phần Hoàng Hồng Vân Siêu thị Ốc Đạt Béo, khu II, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200729079
  9. 9 Doanh nghiệp tư nhân thương mại Tiến Cường Thôn Đoài, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800866912
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thái Dương 89 Tổ dân phố Quảng Thanh 3 (tại nhà Ông Nguyễn Ngọc Long), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353135

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN ĐAN QUANG
Mã số thuế: 0202153873
Địa chỉ: 1044 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 1044 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày ngành chính
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0119 Trồng cây hàng năm khác
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hải An

4.450Tổng doanh nghiệp
2.649Đang hoạt động
1.796Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.992
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.596
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.549
  • XÂY DỰNG 1.259
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.211
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 712

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
884
Công ty cổ phần ngoài NN
324
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
20
Doanh nghiệp tư nhân
13
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
12
Khác
4
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.649
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.264
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
131
Tạm ngừng hoạt động
127
Ngừng hoạt động
115
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
105
Tạm nghỉ kinh doanh
27
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
15
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
6
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
6
Chưa xác định
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hải An 4.450 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Tiếp Vận Việt Tín Số 198/16 MR phố Tây Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200744768
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Amv 168 Số 27 Nguyễn Đồn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201756043
  3. 3 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Đại Dương Xanh Số 212 Đường Thành Tô, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng 0202101716
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thiên Thuận Số 16/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358197
  5. 5 Công ty TNHH Tâm Hải Logistics Số 74/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357669
  6. 6 Công ty TNHH 1 Thành Viên Anh Quốc Số 10C đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200746211
  7. 7 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HP16 Số 1/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-032
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Vũ Phong Đại Phát Số 6/15/104 đường Cát Linh, TDP Tràng Cát 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359024
  9. 9 Công ty cổ phần Agc Việt Nam Số 48 đường Nguyễn Lân, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202328227
  10. 10 Công ty cổ phần Quốc Tế thương mại Và dịch vụ Việt Pháp Số 12, lô 18D, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201307104
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hải An →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hải An

  1. 1 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại & Vận tải Hoàng Long HP Số 4/24/29/139 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366141
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phú Cường BV VN Số 154 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365282
  3. 3 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh HP1 Số 5/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500684205-031
  4. 4 Công ty TNHH Xây dựng Vũ Phong Đại Phát Số 6/15/104 đường Cát Linh, TDP Tràng Cát 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359024
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thiên Thuận Số 16/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358197
  6. 6 Công ty TNHH Tâm Hải Logistics Số 74/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357669
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và vận tải Trần Thông JSC Số nhà 10B/45 Đường Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357605
  8. 8 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HP16 Số 1/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-032
  9. 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HP16 Số 1/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-022
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Đức Hiếu Số 9 Tây Trung Hành, TDP Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356898

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 2 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hải An

Cấp phường/xã 4.450 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hải An →

Tổng lượt xem18.904
30 ngày qua16.067
7 ngày qua5.846
Bình quân/ngày 535,6
Lượt xem địa bàn Phường Hải An, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 41 lượt 14/09: 15 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 14 lượt 17/09: 61 lượt 18/09: 74 lượt 19/09: 30 lượt 20/09: 32 lượt 21/09: 12 lượt 22/09: 11 lượt 23/09: 13 lượt 24/09: 19 lượt 25/09: 123 lượt 26/09: 157 lượt 27/09: 186 lượt 28/09: 553 lượt 29/09: 814 lượt 30/09: 896 lượt 01/10: 941 lượt 02/10: 1427 lượt 03/10: 1502 lượt 04/10: 1657 lượt 05/10: 1638 lượt 06/10: 988 lượt 07/10: 519 lượt 08/10: 134 lượt 09/10: 258 lượt 10/10: 181 lượt 11/10: 1793 lượt 12/10: 1973 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hải An trên FindBase được mở 16.067 lượt, trung bình 535,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1973 lượt. Bảy ngày qua có 5.846 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (8.875 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.904 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hải An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem439.363
30 ngày qua399.740
7 ngày qua133.471
Bình quân/ngày 13324,7
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2078 lượt 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 39140 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 399.740 lượt, trung bình 13324,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 133.471 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 439.363 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.