Công ty cổ phần kỹ thuật Công Nghệ An Quân Việt Nam
Xóm Bắc (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần kỹ thuật Công Nghệ An Quân Việt Nam có mã số thuế 0202155408, hoạt động từ ngày 05/04/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Quân. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 145 ngành khác. Trụ sở tại Xóm Bắc (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường An Hải, trước là Phường An Đồng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202155408 |
|---|---|
| Địa chỉ | Xóm Bắc (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường An Hải
Thành phố Hải Phòng
Xóm Bắc (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Phường An Đồng, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Quân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/04/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097756•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 2 Công ty TNHH Cơ Khí Đình Hoàn Thửa đất số 02/QH, Thôn 2, Xã Du Lễ, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 0202251648
- 3 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group - Chi nhánh HP03 Số 180 Đường Vân Quan, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347886-012
- 4 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH - Chi nhánh 80HL Số 80/29 Đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 2803225565-007
- 5 Công ty TNHH Vật Tư Thanh Yến Phát Đường 391, Thôn Cầu Xe, Xã Lạc Phượng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492924
- 6 Công ty TNHH Bảo Long CN TDP 11 Ngọc Sơn, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496100
- 7 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group - Chi nhánh HP02 Số 11, Tổ 8, Đường Vạn Hoa, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347886-002
- 8 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group - Chi nhánh HP01 Thôn Tiến Lập, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347886-001
- 9 Công ty cổ phần Thép Xanh Hải Phòng Tổ Đống Khê 2 (tại nhà ông Trần Văn Anh), Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356601
- 10 Công ty TNHH Cơ Khí Và Xây Lắp Hantech HP Số 89 Nguyễn Chuyên Mỹ, Tổ dân phố Trung Dũng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354040
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN QUÂN VIỆT NAM Mã số thuế: 0202155408 Địa chỉ: Xóm Bắc (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Xóm Bắc (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Tổ dân phố Văn Cú, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Hải
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.208
- VẬN TẢI KHO BÃI 867
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 833
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 814
- XÂY DỰNG 742
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 400
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 624
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 219
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 14
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 5
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.503
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 604
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 211
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 70
- Tạm ngừng hoạt động
- 56
- Ngừng hoạt động
- 55
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 11
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chưa xác định
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường An Hải 2.522 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Minh Thành Huyền Thôn Vân Tra (tại nhà ông Lương Văn Tươi), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng 0201974651
- 2 Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Hoàng Ngân Số 178 Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202337662
- 3 Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Đế Giang Việt Nam Thửa 31 Lô LK 1, Khu nhà ở cho người thu nhập thấp, Tổ dân phố Vĩnh Hợp, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331389
- 5 Công ty TNHH TM Chu Nga Số 105 đường Máng Nước, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357066
- 6 Công ty TNHH Y Khoa Việt Med Số nhà 129 đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340633
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 8 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Nhận Huyền Food Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356947
- 9 Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng Số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200827132
- 10 Công ty TNHH Bảo Anh - Minh Hải Số 208 đường 208, tổ dân phố đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200741566
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường An Hải
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Môi Trường Thành Công Số 604 đường Máng nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367226
- 2 Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959
- 3 Công ty TNHH Thời Trang Yd Elvixf Việt Nam Tổ dân phố Hòa Bình, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202359144
- 4 Công ty TNHH Kỹ thuật Và thương mại Huê Hưởng Số 25/40 đường Trang Quan 2, Phường An Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202358743
- 5 Công ty TNHH Xây Lắp Và thương mại dịch vụ An Bình Số nhà 68, ngõ 3B, TDP Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357531
- 6 Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Hồng Nguyên Số 14a lô 2 Khu đô thị PG An Đồng, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356915
- 7 Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Nhận Huyền Food Tổ dân phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356947
- 8 Công ty TNHH Jixin Số 17A, Tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356922
- 9 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Đại Nam Phát Số 56 đường 7 khu dân cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356908
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại dịch vụ Công Nghệ HQ Tech Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356785
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường An Hải
Cấp phường/xã 2.522 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường An Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường An Hải trên FindBase được mở 9.149 lượt, trung bình 305 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1160 lượt. Bảy ngày qua có 3.334 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (5.130 lượt). Cộng dồn từ đầu là 11.813 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường An Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 400.850 lượt, trung bình 13361,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 40250 lượt. Bảy ngày qua có 134.581 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 440.473 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.