Công ty TNHH Giải Pháp kỹ thuật Và Công Nghệ Cao Toàn Cầu
Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Giải Pháp kỹ thuật Và Công Nghệ Cao Toàn Cầu có mã số thuế 0202161200, hoạt động từ ngày 19/05/2022. Người đại diện theo pháp luật: Dương Quỳnh Ngọc. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hồng Bàng, trước là Phường Minh Khai. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202161200 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Dương Quỳnh Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/05/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 094343•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 114 Hải Phòng Ngõ 92 Phạm Hải ( nhà bà Đỗ Thị Nhài ), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202160704
- 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng HGH Số 551 đường số 3, Khu đô thị Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357034
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc Và Nội Thất Apex Home Thôn Nghi Khê, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801465381
- 4 Công ty TNHH Thiết Kế & Sản xuất Nội Thất Nam Trịnh Thôn Ngọc Tỉnh ( Hộ ông Trần Văn Sơn), Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202339243
- 5 Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư & Tư Vấn Công Nghệ Thông Tin Quốc Cường số 06 Lý Nam Đế, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam 0311567017-005
- 6 Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Liên Sơn Số 47/384 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358380
- 7 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Miền Bắc Số 243, Đường 351, Tổ dân phố Tự Lập, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0104228739-030
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Đức Huy Khu đô thị sinh thái Thành Công, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801482644
- 9 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Kiến An Số nhà 22 Đường Đồng Giới Tây, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0104228739-078
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Thi Công PH Home Nhà ông Huấn, thôn Ninh Cường, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202346272
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ CAO TOÀN CẦU Mã số thuế: 0202161200 Địa chỉ: Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 22 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hồng Bàng
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.482
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.980
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.917
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.671
- XÂY DỰNG 1.570
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 948
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.059
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 605
- Doanh nghiệp tư nhân
- 51
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 11
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.834
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.206
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 418
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 169
- Tạm ngừng hoạt động
- 154
- Ngừng hoạt động
- 103
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 27
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 19
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hồng Bàng 4.953 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Trường Phát Pack Việt Nam Số 30 Khu BH 04 khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357838
- 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng HGH Số 551 đường số 3, Khu đô thị Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357034
- 3 Công ty cổ phần Tập Đoàn Việt Úc Số 1/20 Trần Hưng Đạo, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200416005
- 4 Công ty TNHH 189 Việt Anh MHT15-01, KĐT Vinhomes, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng 0202205987
- 5 Công ty cổ phần Lâm Sản Hải Phòng Số 57 Sở Dầu (Khu Lâm sản), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200438898
- 6 Công ty TNHH KD SX Mạnh PH - Chi nhánh 80HL Số 80/29 Đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 2803225565-007
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Gotoo Số 8/1/66 Đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358239
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn Và Giải Pháp Nexcert LK14-4 Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202357242
- 9 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Fushisan Việt Nam Số 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367522
- 10 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Thanh Cường Số 74 Đường Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357517
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hồng Bàng
- 1 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Fushisan Việt Nam Số 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367522
- 2 Công ty TNHH Capeone Group LK 10-02 Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366511
- 3 Công ty TNHH Ô Tô Phương Linh Số 508 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202361062
- 4 Công ty CP Đầu tư xây dựng Kinh Doanh Hạ Tầng Khu công nghiệp Song Hưng Thửa 611 Lô LK28 Khu nhà ở Him Lam, đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359218
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Gotoo Số 8/1/66 Đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358239
- 6 Công ty TNHH Trường Phát Pack Việt Nam Số 30 Khu BH 04 khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357838
- 7 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Thanh Cường Số 74 Đường Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357517
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Máy Và Thiết Bị công nghiệp HD Số nhà 4C35, phố Đốc Tít, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357443
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn Và Giải Pháp Nexcert LK14-4 Hoàng Huy Riverside, Phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202357242
- 10 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng HGH Số 551 đường số 3, Khu đô thị Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357034
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hồng Bàng
Cấp phường/xã 4.953 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hồng Bàng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hồng Bàng trên FindBase được mở 22.501 lượt, trung bình 750 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2699 lượt. Bảy ngày qua có 7.631 lượt, giảm 21% so với bảy ngày trước đó (9.624 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.351 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hồng Bàng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 441.767 lượt, trung bình 14725,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 145.464 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (194.554 lượt). Cộng dồn từ đầu là 484.571 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.