Công ty TNHH Thương mại Dinh Dưỡng Đại Nam
Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại Dinh Dưỡng Đại Nam có mã số thuế 0202172530, hoạt động từ ngày 10/09/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Mai. Ngành nghề chính: Dịch vụ ăn uống khác (mã 5629), cùng 178 ngành khác. Trụ sở tại Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202172530 |
|---|---|
| Địa chỉ | Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thiên Hương
Thành phố Hải Phòng
Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Mai |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/09/2022 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093777•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Phát triển Hải Tuệ Linh Ngõ 53, Khu Phố Đông Lãm 2, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202310371
- 2 Công ty TNHH Khanh Quang HP Thôn Ô Mễ, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498700
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ KB Vina Tổ dân phố 4 khu vực Kiền Bái (Tại nhà Ông Nguyễn Thế Duyên), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167883
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lộc Phát Minh Tân Đội 4, Thôn Vô Lượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801353543
- 5 Công ty TNHH Lương Thực Sáng Mai Số 77/27 tổ dân phố Hạ Đoạn 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201875273
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Việt Hòa Thôn Tè, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801470656
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Phú Lương Việt Nam Km 47+300, Quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800495217
- 8 Công ty cổ phần sản xuất Cơm Đủ Số 533 đường Đa Phúc, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202124086
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Khai Thác Khu công nghiệp Thịnh Vượng Thôn Nguyên Khê, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801465818
- 10 Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Tâm Phát Thôn 8, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340344
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DINH DƯỠNG ĐẠI NAM Mã số thuế: 0202172530 Địa chỉ: Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 240
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 231
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 194
- VẬN TẢI KHO BÃI 189
- XÂY DỰNG 173
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 85
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 133
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 38
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Khác
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 312
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 87
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động
- 12
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thiên Hương 503 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Du Lịch Lumi Travel Tổ dân phố Hoàng Động 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202328749
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ KB Vina Tổ dân phố 4 khu vực Kiền Bái (Tại nhà Ông Nguyễn Thế Duyên), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167883
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Tân Hoàng Phát Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349523
- 4 Công ty TNHH Công nghiệp Zhi Tuo Việt Nam Nhà xưởng tại Lô CN10 (thuê lại của Công ty TNHH New World Industries), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202328812
- 5 Công ty TNHH Sản Phẩm Thép Richlink Tổ dân phố 7 (nhà bà Phạm Thị Châm), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202258442
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Sơn Hoàng Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352364
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư thương mại vận tải Đức Thọ Tổ dân phố Hoàng Động 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202319303
- 8 Công ty TNHH Shy Hải Phòng Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356658
- 9 Công ty TNHH DHP Steel Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358479
- 10 Công ty TNHH TM Và DV Huy Thịnh Tổ dân phố Lâm Động 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hội), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344331
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thiên Hương
- 1 Công ty TNHH DHP Steel Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358479
- 2 Công ty TNHH Shy Hải Phòng Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356658
- 3 Công ty TNHH Shushi Việt Nam Nhà xưởng Lô CN5 (thuê lại của công ty TNHH Citicom Hải Phòng), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354121
- 4 Văn phòng đại diện công ty TNHH Abc Vina Tại Hải Phòng TDP Hoàng Động 4, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500592365-003
- 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Lyla (Nhà ông Lê Đình Xuân)Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202352702
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Sơn Hoàng Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352364
- 7 Công ty TNHH Vận tải Duy Phi Tổ dân phố 4, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351730
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Tân Hoàng Phát Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349523
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại QH Power Tổ dân phố Hoàng Động 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347205
- 10 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Điện Tử Cais Vina Lô CN4 (Thuê nhà xưởng của CÔNG TY CP NỘI THẤT KIM KHÍ A.C.E (ACE)), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345575
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thiên Hương
Cấp phường/xã 503 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thiên Hương trên FindBase được mở 2.680 lượt, trung bình 89,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 254 lượt. Bảy ngày qua có 838 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.223 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.808 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thiên Hương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 419.423 lượt, trung bình 13980,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 132.594 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 461.124 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.