FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Dinh Dưỡng Đại Nam

Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Tên giao dịch: DAI NAM NUTRITION TRADING COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Thương mại Dinh Dưỡng Đại Nam có mã số thuế 0202172530, hoạt động từ ngày 10/09/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thanh Mai. Ngành nghề chính: Dịch vụ ăn uống khác (mã 5629), cùng 178 ngành khác. Trụ sở tại Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0202172530
Ngày cấp
10/09/2022 (4 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Thanh Mai

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0202172530
Địa chỉ Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Thiên Hương Thành phố Hải Phòng
Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng
Địa giới cũ Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày bắt đầu hoạt động 10/09/2022
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Phát triển Hải Tuệ Linh Ngõ 53, Khu Phố Đông Lãm 2, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202310371
  2. 2 Công ty TNHH Khanh Quang HP Thôn Ô Mễ, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498700
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ KB Vina Tổ dân phố 4 khu vực Kiền Bái (Tại nhà Ông Nguyễn Thế Duyên), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167883
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lộc Phát Minh Tân Đội 4, Thôn Vô Lượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801353543
  5. 5 Công ty TNHH Lương Thực Sáng Mai Số 77/27 tổ dân phố Hạ Đoạn 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201875273
  6. 6 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Việt Hòa Thôn Tè, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801470656
  7. 7 Công ty TNHH Một thành viên Phú Lương Việt Nam Km 47+300, Quốc lộ 5, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800495217
  8. 8 Công ty cổ phần sản xuất Cơm Đủ Số 533 đường Đa Phúc, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202124086
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Khai Thác Khu công nghiệp Thịnh Vượng Thôn Nguyên Khê, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801465818
  10. 10 Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Tâm Phát Thôn 8, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340344

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DINH DƯỠNG ĐẠI NAM
Mã số thuế: 0202172530
Địa chỉ: Km 19, Quốc Lộ 10, Phường Thiên Hương, Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng

🏭 Ngành nghề kinh doanh

5629 Dịch vụ ăn uống khác ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương

503Tổng doanh nghiệp
312Đang hoạt động
191Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 240
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 231
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 194
  • VẬN TẢI KHO BÃI 189
  • XÂY DỰNG 173
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 85

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
133
Công ty cổ phần ngoài NN
38
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
8
Khác
2
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
312
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
87
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
38
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
38
Tạm ngừng hoạt động
15
Ngừng hoạt động
12
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Thiên Hương 503 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Du Lịch Lumi Travel Tổ dân phố Hoàng Động 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202328749
  2. 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ KB Vina Tổ dân phố 4 khu vực Kiền Bái (Tại nhà Ông Nguyễn Thế Duyên), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167883
  3. 3 Công ty TNHH Sản xuất Tân Hoàng Phát Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349523
  4. 4 Công ty TNHH Công nghiệp Zhi Tuo Việt Nam Nhà xưởng tại Lô CN10 (thuê lại của Công ty TNHH New World Industries), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202328812
  5. 5 Công ty TNHH Sản Phẩm Thép Richlink Tổ dân phố 7 (nhà bà Phạm Thị Châm), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202258442
  6. 6 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Sơn Hoàng Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352364
  7. 7 Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư thương mại vận tải Đức Thọ Tổ dân phố Hoàng Động 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202319303
  8. 8 Công ty TNHH Shy Hải Phòng Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356658
  9. 9 Công ty TNHH DHP Steel Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358479
  10. 10 Công ty TNHH TM Và DV Huy Thịnh Tổ dân phố Lâm Động 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hội), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344331
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thiên Hương

  1. 1 Công ty TNHH DHP Steel Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358479
  2. 2 Công ty TNHH Shy Hải Phòng Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356658
  3. 3 Công ty TNHH Shushi Việt Nam Nhà xưởng Lô CN5 (thuê lại của công ty TNHH Citicom Hải Phòng), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354121
  4. 4 Văn phòng đại diện công ty TNHH Abc Vina Tại Hải Phòng TDP Hoàng Động 4, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500592365-003
  5. 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Lyla (Nhà ông Lê Đình Xuân)Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202352702
  6. 6 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Sơn Hoàng Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352364
  7. 7 Công ty TNHH Vận tải Duy Phi Tổ dân phố 4, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351730
  8. 8 Công ty TNHH Sản xuất Tân Hoàng Phát Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349523
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại QH Power Tổ dân phố Hoàng Động 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347205
  10. 10 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Điện Tử Cais Vina Lô CN4 (Thuê nhà xưởng của CÔNG TY CP NỘI THẤT KIM KHÍ A.C.E (ACE)), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345575

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua4
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 1 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Thiên Hương

Cấp phường/xã 503 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương →

Tổng lượt xem2.808
30 ngày qua2.680
7 ngày qua838
Bình quân/ngày 89,3
Lượt xem địa bàn Phường Thiên Hương, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 26 lượt 15/09: 1 lượt 16/09: 10 lượt 17/09: 13 lượt 18/09: 11 lượt 19/09: 66 lượt 20/09: 232 lượt 21/09: 5 lượt 22/09: 5 lượt 23/09: 4 lượt 24/09: 10 lượt 25/09: 23 lượt 26/09: 22 lượt 27/09: 25 lượt 28/09: 61 lượt 29/09: 105 lượt 30/09: 134 lượt 01/10: 127 lượt 02/10: 198 lượt 03/10: 189 lượt 04/10: 221 lượt 05/10: 223 lượt 06/10: 131 lượt 07/10: 68 lượt 08/10: 46 lượt 09/10: 64 lượt 10/10: 95 lượt 11/10: 213 lượt 12/10: 254 lượt 13/10: 98 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thiên Hương trên FindBase được mở 2.680 lượt, trung bình 89,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 254 lượt. Bảy ngày qua có 838 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.223 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.808 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thiên Hương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem461.124
30 ngày qua419.423
7 ngày qua132.594
Bình quân/ngày 13980,8
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 47851 lượt 13/10: 13050 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 419.423 lượt, trung bình 13980,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 132.594 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 461.124 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.