Công ty cổ phần Terra Việt Nam
Số 205 Tổ Trúc Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần Terra Việt Nam có mã số thuế 0202181408, hoạt động từ ngày 29/11/2022. Người đại diện theo pháp luật: Hà Văn Lộc. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 6810), cùng 113 ngành khác. Trụ sở tại Số 205 Tổ Trúc Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hồng An, trước là Phường Quán Toan. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202181408 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 205 Tổ Trúc Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hồng An
Thành phố Hải Phòng
Số 205 Tổ Trúc Sơn, Phường Hồng An, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hà Văn Lộc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2022 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 093159•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Đất Xanh Vĩnh Bảo Số 204, phố 3-2, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202185836
- 2 Công ty TNHH HD Diamond Land Đội 8, Thôn Phú Mễ, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801479793
- 3 Công ty TNHH CTP Tràng Duệ Lô A8-CN-1, Khu Công nghiệp Tràng Duệ 3, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356143
- 4 Công ty cổ phần Cka Lô CN13-06, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202255963
- 5 Công ty TNHH Ccty Lô HCDV2, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202228705
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thủ Tục Pháp Lý Nhà Đất Nguyễn Vinh Xóm 2, Thôn Úc Gián, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366832
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Gia Bảo HP Khu 6, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499101
- 8 Công ty cổ phần Singapore Thienloc Tổ dân phố Cây Đa (nhà ông Bùi Văn Phong), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355622
- 9 Công ty cổ phần Mạng Xã Hội Bất Động Sản Recbook Thôn Tân Thắng (tại nhà Bà Phạm Thị Tuyên), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202122402
- 10 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Bất Động Sản Tập Đoàn Hưng Thịnh Thôn Bạch Xa Làng, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202109602
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TERRA VIỆT NAM Mã số thuế: 0202181408 Địa chỉ: Số 205 Tổ Trúc Sơn, Phường Hồng An, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 205 Tổ Trúc Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hồng An
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 644
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 520
- VẬN TẢI KHO BÃI 504
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 485
- XÂY DỰNG 389
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 228
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 385
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 110
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Khác
- 7
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 607
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 367
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 86
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 31
- Tạm ngừng hoạt động
- 22
- Ngừng hoạt động
- 16
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hồng An 1.140 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Quốc Tế Asian Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Hải), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201733293
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn P.I.T Vina Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201282932
- 3 Công ty TNHH Nichias Hải Phòng Lô đất C3, C4, C5, C6, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200430754
- 4 Công ty cổ phần vận tải Hùng Gia Số 1 Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201295755
- 5 Công ty TNHH Meihotech Việt Nam Lô J-1B, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200423757
- 6 Công ty cổ phần Cơ Khí Chế Tạo ĐR-WS Lô A3, Khu Công nghiệp tàu thủy An Hồng, Tổ dân phố Ngô Yến, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202262086
- 7 Công ty Cổ phần Lisemco 3 Lô A3, Khu công nghiệp tàu thủy An Hồng, Thôn Ngô Yến, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201040066
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Chế tạo động cơ Diesel Bạch Đằng Khu công nghiệp tàu thuỷ An Hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200726543
- 9 Công ty TNHH Bảo Nguyên Vina Tổ dân phố Lê Lác 2 (tại nhà ông Trần Văn Khánh), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202168566
- 10 Công ty TNHH TMDV Đức Huy Sơn La - Chi nhánh 10QN Số 19/18 Tổ Đống Hương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500684156-018
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 8 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hồng An
- 1 Trường Tiểu học Hồng An Tổ dân phố An Hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368011
- 2 Công ty TNHH TM Và DV Vận tải Logistics HD Số nhà 19 Tổ 9, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367459
- 3 Công ty TNHH Ocbs Structural - Chi nhánh ĐN28 Số 12/24/381 Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0402313179-044
- 4 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh HP381 Số 10/24/381 Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111527232-001
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và thương mại TD Logistics Tổ Dân Phố Tiên Nông, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354932
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoàng Khánh Pharma 2/39 Tổ 9, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354925
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Và Đào Tạo Duy An Số 6 Tổ dân phố 4, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354890
- 8 Công ty TNHH TMDV Loman - Chi nhánh HP02 Số 182 Đường 5/1, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 1102147821-001
- 9 Công ty TNHH Ocbs Structural - Chi nhánh HPH Số nhà 19A Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0402313179-014
- 10 Công ty TNHH Phát triển Nông Sản Trường Phúc Số nhà 17B Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354227
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 2 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hồng An
Cấp phường/xã 1.140 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hồng An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hồng An trên FindBase được mở 3.757 lượt, trung bình 125,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 481 lượt. Bảy ngày qua có 1.310 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (2.114 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.018 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hồng An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 342.948 lượt, trung bình 11431,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 109.912 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 381.676 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.