Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Thiết Bị Hải Phòng
Tổ dân phố 3 (tại nhà ông Nguyễn Đình Chính), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Thiết Bị Hải Phòng có mã số thuế 0202199451, hoạt động từ ngày 08/05/2023. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Đức. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 113 ngành khác. Trụ sở tại Tổ dân phố 3 (tại nhà ông Nguyễn Đình Chính), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202199451 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố 3 (tại nhà ông Nguyễn Đình Chính), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Thiên Hương Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Văn Đức |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/05/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 086827•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Búa Phá Đá Trọng Khôi Đội 2 Thôn Cao Lý, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801410047
- 2 Công ty cổ phần Bệnh Viện Mắt Quốc Tế Hà Nội Số 19, Tổ 3, Khu phố Vọng Hải, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng 0202285742
- 3 Công ty TNHH Máy công nghiệp Việt Trung Thôn Hòa Loan, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801462567
- 4 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thiên Thuận Số 16/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358197
- 5 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Việt Thắng Thôn Minh Thành, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498387
- 6 Công ty TNHH Điện Máy Hiền Tươi Đội 3, Thôn Đoan Xuyên, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801499165
- 7 Công ty TNHH Oanh Kiên Số 201 đường Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353199
- 8 Công ty cổ phần thương mại Quốc Tế Fushisan Việt Nam Số 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367522
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hoàng Kim Huy Số nhà 32 Xóm 4, Xã Thanh Hà, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801496929
- 10 Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Kiên Minh Số 46 đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357570
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THIẾT BỊ HẢI PHÒNG Mã số thuế: 0202199451 Địa chỉ: Tổ dân phố 3 (tại nhà ông Nguyễn Đình Chính), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
ngành chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; Bán buôn thiết bị ngành nước công nghiệp
|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Sản xuất da bạt.
|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
sơ chế và nhuộm da lông thú
|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình thủy lợi
|
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện (Không bao gồm thiết kế điện, cơ điện công trình); Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy (bao gồm sửa chữa và bảo dưỡng)
|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp dựng nhà xưởng, kết cấu thép, cửa kính, cửa cuốn
|
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
Trang trí nội ngoại thất công trình
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý hàng hóa (không bao gồm chứng khoán và bảo hiểm, đấu giá hàng hóa); (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn động vật sống (không bao gồm động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản;
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn da, bạt
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình bằng gốm sứ, thủy tinh, nhạc cụ
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng taxi
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm, nâng cẩu hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ logistics
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn lắp đặt máy móc, thiết bị, Giám sát thi công các công trình xây dựng, Giám sát thi công công trình dân dụng công nghiệp hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, lắp đặt thiết bị công trình
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô
|
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng và quản lý nguồn lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động);
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 240
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 231
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 194
- VẬN TẢI KHO BÃI 189
- XÂY DỰNG 173
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 85
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 133
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 38
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Khác
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 312
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 87
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 38
- Tạm ngừng hoạt động
- 15
- Ngừng hoạt động
- 12
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thiên Hương 503 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Du Lịch Lumi Travel Tổ dân phố Hoàng Động 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202328749
- 2 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ KB Vina Tổ dân phố 4 khu vực Kiền Bái (Tại nhà Ông Nguyễn Thế Duyên), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202167883
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Tân Hoàng Phát Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349523
- 4 Công ty TNHH Công nghiệp Zhi Tuo Việt Nam Nhà xưởng tại Lô CN10 (thuê lại của Công ty TNHH New World Industries), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202328812
- 5 Công ty TNHH Sản Phẩm Thép Richlink Tổ dân phố 7 (nhà bà Phạm Thị Châm), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202258442
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Sơn Hoàng Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352364
- 7 Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư thương mại vận tải Đức Thọ Tổ dân phố Hoàng Động 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202319303
- 8 Công ty TNHH Shy Hải Phòng Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356658
- 9 Công ty TNHH DHP Steel Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358479
- 10 Công ty TNHH TM Và DV Huy Thịnh Tổ dân phố Lâm Động 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hội), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344331
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thiên Hương
- 1 Công ty TNHH DHP Steel Tổ dân phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358479
- 2 Công ty TNHH Shy Hải Phòng Tổ dân phố Thiên Hương 5, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356658
- 3 Công ty TNHH Shushi Việt Nam Nhà xưởng Lô CN5 (thuê lại của công ty TNHH Citicom Hải Phòng), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354121
- 4 Văn phòng đại diện công ty TNHH Abc Vina Tại Hải Phòng TDP Hoàng Động 4, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500592365-003
- 5 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Lyla (Nhà ông Lê Đình Xuân)Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202352702
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Sơn Hoàng Tổ dân phố Thiên Hương 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352364
- 7 Công ty TNHH Vận tải Duy Phi Tổ dân phố 4, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351730
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Tân Hoàng Phát Tổ dân phố Kiền Bái 1, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349523
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại QH Power Tổ dân phố Hoàng Động 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347205
- 10 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Điện Tử Cais Vina Lô CN4 (Thuê nhà xưởng của CÔNG TY CP NỘI THẤT KIM KHÍ A.C.E (ACE)), Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345575
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thiên Hương
Cấp phường/xã 503 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thiên Hương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thiên Hương trên FindBase được mở 2.632 lượt, trung bình 87,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 254 lượt. Bảy ngày qua có 790 lượt, giảm 35% so với bảy ngày trước đó (1.223 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.760 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thiên Hương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 413.471 lượt, trung bình 13782,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 126.642 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 455.172 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.