Công ty cổ phần dịch vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Thủy Nguyên
Thôn 3 (nhà ông Nguyễn Quang Tùng), Xã Phù Ninh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng
Công ty cổ phần dịch vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Thủy Nguyên có mã số thuế 0202212705, hoạt động từ ngày 29/08/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quang Tùng. Ngành nghề chính: Thu gom rác thải không độc hại (mã 3811), cùng 71 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 3 (nhà ông Nguyễn Quang Tùng), Xã Phù Ninh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202212705 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 3 (nhà ông Nguyễn Quang Tùng), Xã Phù Ninh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Thành phố Hải Phòng chỉ xác định được tới cấp tỉnh |
| Địa giới cũ | Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Tùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/08/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093661•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 091240•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Ân Thành Thôn Đại Hoàng 1 (nhà ông Ngô Thanh Tú), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202314961
- 2 Công ty TNHH Cường Vũ 86 Số 24 ngõ 28 Đại Đồng, KDC Đồng Tân, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801471480
- 3 Công ty cổ phần xây dựng sản xuất Hồng Phát Số 98 Phố Chiến Thắng, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801487522
- 4 Công ty TNHH Môi Trường Xanh An Thành Thôn Quỳnh Khê 1, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498002
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ Trường Thành 29/144 Quang Trung, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801462214
- 6 Công ty TNHH Quang Phát Greenwood Ngã Tư Đăng Kiểm, đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499045
- 7 Công ty cổ phần Môi Trường Đại Sơn Thôn Bỉnh Dy, Xã Đại Sơn, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương 0801433894
- 8 Công ty TNHH Môi Trường Xanh 93 Khu cống 6, quốc lộ 37, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801474562
- 9 Công ty cổ phần Quốc Tế Sơn Hà - Chi nhánh Hải Dương Thôn Cẩm Khê, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0100776445-004
- 10 Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Lương Trình Thôn An Đông, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498933
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG XANH THỦY NGUYÊN Mã số thuế: 0202212705 Địa chỉ: Thôn 3 (nhà ông Nguyễn Quang Tùng), Xã Phù Ninh, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại ngành chính |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Khai thác quặng bôxít; Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt;
|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác đá; Khai thác cát, sỏi; Khai thác đất sét
|
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Sản xuất xi măng; Sản xuất vôi; Sản xuất thạch cao
|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom rác thải y tế, rác thải công nghiệp
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Phá dỡ tàu cũ, tàu thành lý
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy
Hoạt động nạo vét đường thủy; Xây dựng công trình đường thuỷ, bến cảng, cửa cống, đê, đập, cảng du lịch
|
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị; Xây dựng lò đốt rác thải
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn động vật sống (trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác;
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
|
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép;
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; hàng kim khí
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc, xe kéo moóc; Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ
|
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 441.253 lượt, trung bình 14708,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 144.950 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (194.554 lượt). Cộng dồn từ đầu là 484.057 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.