FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Phát triển thương mại Và xây dựng Bảo Phát

Số 34/22 ngõ 94 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam

Tên giao dịch: BAO PHAT CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED

Công ty TNHH Phát triển thương mại Và xây dựng Bảo Phát có mã số thuế 0202220897, hoạt động từ ngày 08/11/2023. Người đại diện theo pháp luật: Lưu Thanh Tùng. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 429), cùng 187 ngành khác. Trụ sở tại Số 34/22 ngõ 94 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0202220897
Ngày hoạt động
08/11/2023 (2 năm)
Người đại diện
Lưu Thanh Tùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0202220897
Địa chỉ Số 34/22 ngõ 94 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Lưu Thanh Tùng
Ngày bắt đầu hoạt động 08/11/2023
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Thanh Nhật NT Số nhà 39, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202313118
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Gia Hào Thôn Ích Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356753
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hải Phòng Thôn Đông Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354114
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XD Phát Minh Châu Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353262
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Tiên Thanh Thôn Cao Minh (tại nhà ông Lê Văn Quang), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202339370
  6. 6 Công ty TNHH Liên Khoa kỹ thuật xây dựng Việt Nam Số 22 - BS1 Khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202342052
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Mộc Số 16 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358366
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Thịnh 68 Số 48, Đường Tân Minh, Tổ Dân Phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202350448
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Bảo Hùng Số 188 Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498524
  10. 10 Công ty TNHH Xuân Thành HP Số 7 Khúc Hạo, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358214

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG BẢO PHÁT
Mã số thuế: 0202220897
Địa chỉ: Số 34/22 ngõ 94 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

429 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính
Xây dựng công trình ngầm; Xây dựng cơ sở hạ tầng khu đô thị, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3830 Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt biển quảng cáo, cổng, cửa, cầu thang, lan can, vách ngăn; Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, thiết bị quan sát, thiết bị tự động hóa (thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động), hệ thống đèn chiếu, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, biển quảng cáo
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xử lý nền móng công trình, đóng cọc khoan nhồi, đóng cọc bê tông; Hoạt động chống thấm, chống nứt công trình; Nạo vét luồng sông, cảng biển, hồ, luồng lạch, khoan cắt bê tông; Hoạt động xử lý mối mọt công trình
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan, tranh ảnh, sản phẩm điêu khắc; Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm; đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7821 Cung ứng lao động tạm thời
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tiên Lãng

435Tổng doanh nghiệp
309Đang hoạt động
125Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 140
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 110
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 103
  • VẬN TẢI KHO BÃI 97
  • XÂY DỰNG 82
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 44

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
112
Công ty cổ phần ngoài NN
30
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
6
Doanh nghiệp tư nhân
2
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
309
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
75
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
26
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
10
Ngừng hoạt động
8
Tạm ngừng hoạt động
5
Tạm nghỉ kinh doanh
1
Chưa xác định
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Tiên Lãng 435 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Tam Lâm Center Số 86 Thôn 8, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202337246
  2. 2 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh HP05 Số nhà 8 Khu 7, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576924-013
  3. 3 Công ty TNHH Sinh Thái Sông Quê Thôn Đồng Cống, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351748
  4. 4 Công ty TNHH VND Capital Thôn Đồng Cống, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358493
  5. 5 Công ty TNHH MB VH Số nhà 15, ngõ 66 khu 6, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348336
  6. 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Sản Phẩm Từ Vỏ Trấu Kim Vạn Lợi Lô CN5, Cụm Công Nghiệp Thị Trấn Tiên Lãng, Thị trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 0202243414
  7. 7 Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng HQ 989 Hải Phòng Đường 25 (tại nhà ông Nguyễn Văn Quân), Thôn An Dụ, Xã Khởi Nghĩa, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 0202062016
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Mộc Số 16 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358366
  9. 9 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar - Chi nhánh 08 Số nhà 29 Phố Phú Kê, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0402339057-018
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại đầu tư Và dịch vụ An Khang Số 138 Thôn Trung Lăng Đông, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202350416
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Tiên Lãng →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tiên Lãng

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tân Việt Profarm Ninh Duy 1, Thôn Khởi Nghĩa, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801478461-001
  2. 2 Công ty TNHH VND Capital Thôn Đồng Cống, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358493
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Mộc Số 16 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358366
  4. 4 Công ty TNHH KDSX An Tuyên Hanoi - Chi nhánh HPPK Số 20, Ngõ 1/58 Phố Phú Kê, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111527232-031
  5. 5 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh HP07 Số nhà 474, Khu 6, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703459836-028
  6. 6 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh HP05 Số nhà 8 Khu 7, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576924-013
  7. 7 Công ty TNHH KD Vật Liệu ĐVL - Chi nhánh HP05 Số nhà 472 Khu 6, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703448979-012
  8. 8 Công ty TNHH Evs Smart - Chi nhánh 5/152 Số 5/152A Phố Trung Lăng, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0111261631-011
  9. 9 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar - Chi nhánh 08 Số nhà 29 Phố Phú Kê, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0402339057-018
  10. 10 Công ty TNHH Sinh Thái Sông Quê Thôn Đồng Cống, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351748

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua6
7 ngày qua3
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 2 lượt 07/10: 1 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Tiên Lãng

Cấp phường/xã 435 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tiên Lãng →

Tổng lượt xem2.794
30 ngày qua2.675
7 ngày qua704
Bình quân/ngày 89,2
Lượt xem địa bàn Xã Tiên Lãng, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 13 lượt 15/09: 2 lượt 16/09: 7 lượt 17/09: 6 lượt 18/09: 19 lượt 19/09: 23 lượt 20/09: 15 lượt 21/09: 20 lượt 22/09: 16 lượt 23/09: 18 lượt 24/09: 24 lượt 25/09: 19 lượt 26/09: 54 lượt 27/09: 58 lượt 28/09: 133 lượt 29/09: 184 lượt 30/09: 99 lượt 01/10: 145 lượt 02/10: 349 lượt 03/10: 204 lượt 04/10: 210 lượt 05/10: 219 lượt 06/10: 134 lượt 07/10: 66 lượt 08/10: 34 lượt 09/10: 48 lượt 10/10: 50 lượt 11/10: 191 lượt 12/10: 259 lượt 13/10: 56 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tiên Lãng trên FindBase được mở 2.675 lượt, trung bình 89,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 349 lượt. Bảy ngày qua có 704 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (1.360 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.794 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tiên Lãng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem460.040
30 ngày qua418.339
7 ngày qua131.510
Bình quân/ngày 13944,6
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 47851 lượt 13/10: 11966 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 418.339 lượt, trung bình 13944,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 131.510 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 460.040 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.