Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Đồi Rồng
Tầng 3 tòa nhà Golf Links, Khu du lịch Quốc tế Đồi Rồng, Phường Vạn Hương, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Đồi Rồng có mã số thuế 0202226391, hoạt động từ ngày 26/12/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thu Trang. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 681), cùng 82 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 3 tòa nhà Golf Links, Khu du lịch Quốc tế Đồi Rồng, Phường Vạn Hương, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202226391 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 3 tòa nhà Golf Links, Khu du lịch Quốc tế Đồi Rồng, Phường Vạn Hương, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Đơn vị cũ đã chia thành 2 đơn vị mới, địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để chọn: Phường Đồ Sơn Phường Nam Đồ Sơn |
| Địa giới cũ | Phường Vạn Hương, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/12/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 084999•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Quang Minh - HMT Đường Tân Đức, Khu Quyết Thắng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348689
- 2 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Minh Chính Thôn Phương Chử Bắc, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355372
- 3 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh BK1 Số 11/21, Phố Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-015
- 4 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh HP03 Số 93/26D Đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-008
- 5 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh HP04 Số 5/56 đường Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-001
- 6 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh HP02 Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-007
- 7 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh VD Thôn Vân Dương, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-012
- 8 Công ty TNHH BDS Thịnh Long Phát VN - Chi nhánh HP01 Số 16/146 Đường Cao Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 5400564835-006
- 9 Công ty cổ phần An Phú Group HP Thôn Đông Nghĩa, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801476016
- 10 Công ty cổ phần Vnic Hải Phòng Lô CN3.3, Khu công nghiệp An Phát 1, Km 72, Quốc lộ 37, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801472325
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒI RỒNG Mã số thuế: 0202226391 Địa chỉ: Tầng 3 tòa nhà Golf Links, Khu du lịch Quốc tế Đồi Rồng, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 681 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
ngành chính - Cho thuê nhà ở, văn phòng, nhà hàng, siêu thị, khách sạn, khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường); - Hoạt động quản lý vận hành nhà chung cư, khu đô thị, văn phòng; - Kinh doanh bất động sản. - Khai thác bãi đỗ xe
|
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Dịch vụ bảo trì hệ thống thiết bị các tòa nhà và khu đô thị
|
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Dịch vụ cấp nước
|
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải
|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
- Đại lý mua, bán ký gửi vật liệu xây dựng (xi măng, sắt thép) và trang trí nội thất; - Đại lý mua, bán ký gửi hàng hóa. (trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn chè
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn các sản phẩm hóa chất; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt; - Bán buôn bột giấy.
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ vật liệu xây dựng (xi măng, sắt, thép) và trang trí nội thất.
|
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức (Bán lẻ đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quí và đá bán quí); - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hoả, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...; - Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào.
|
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh; - Bán lẻ thảm treo tường, thảm trải sàn, đệm, chăn, màn; - Bán lẻ sách, truyện, báo, tạp chí; - Bán lẻ trò chơi và đồ chơi; - Bán lẻ thiết bị, đồ dùng gia đình, hàng điện tử tiêu dùng; - Bán lẻ đĩa ghi âm thanh, hình ảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ
|
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet. (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
| 4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động.... (không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng xe taxi
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Vận tải hành khách theo hợp đồng; - Vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; - Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định.
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
- Vận tải biển nội địa; - Vận tải biển quốc tế.
|
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Khai thác kho chứa hàng
|
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương
|
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
- Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý bán vé máy bay
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư; các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng (trừ các hoạt động của đại lý bảo hiểm và môi giới bảo hiểm)
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản (không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất).
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Quản lý các dự án đầu tư xây dựng phát triển nhà, khu đô thị mới, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, công trình giao thông đô thị; Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
- Dịch vụ bảo vệ an toàn.
|
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
- Tổ chức biểu diễn nghệ thuật; - Tổ chức cuộc thi, liên hoan các loại hình nghệ thuật biểu diễn; - Tổ chức cuộc thi người đẹp, người mẫu; (Không bao gồm hoạt động của các nhà báo độc lập); - Hoạt động của các nghệ sỹ đơn lẻ như các tác giả, diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất, nhạc sỹ, nhà diễn thuyết, hùng biện hoặc dẫn chương trình, người thiết kế sân khấu và các chủ thầu, v.v…
|
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác
- Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao, có hoặc không có cơ sở; - Hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao; - Hoạt động của các khu săn bắt và câu cá thể thao; - Hoạt động hỗ trợ cho câu cá và săn bắn mang tính thể thao hoặc giải trí. - Tổ chức giải thi đấu thể thao quần chúng.
|
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che.v.v…; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; - Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện trình diễn trực tiếp nhưng không phải là các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao, có hoặc không có cơ sở.
|
| 9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
- Dịch vụ tắm hơi, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...); - Dịch vụ xoa bóp.
|
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Dịch vụ đánh giày, khuân vác, giúp việc gia đình; - Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh;
|
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 395.823 lượt, trung bình 13194,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39936 lượt. Bảy ngày qua có 129.554 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 435.446 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.