Công ty cổ phần đầu tư Văn Cao 45
Số 45/333B Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Văn Cao 45 có mã số thuế 0202240396, hoạt động từ ngày 04/05/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Tú Thanh. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 6810), cùng 112 ngành khác. Trụ sở tại Số 45/333B Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hải An, trước là Phường Đằng Lâm. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202240396 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 45/333B Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hải An
Thành phố Hải Phòng
Số 45/333B Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tú Thanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/05/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 038366•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Đất Xanh Vĩnh Bảo Số 204, phố 3-2, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202185836
- 2 Công ty TNHH HD Diamond Land Đội 8, Thôn Phú Mễ, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801479793
- 3 Công ty TNHH CTP Tràng Duệ Lô A8-CN-1, Khu Công nghiệp Tràng Duệ 3, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356143
- 4 Công ty cổ phần Cka Lô CN13-06, Khu phi thuế quan và Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1) thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202255963
- 5 Công ty TNHH Ccty Lô HCDV2, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202228705
- 6 Công ty TNHH Tư Vấn Thủ Tục Pháp Lý Nhà Đất Nguyễn Vinh Xóm 2, Thôn Úc Gián, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366832
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Gia Bảo HP Khu 6, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801499101
- 8 Công ty cổ phần Singapore Thienloc Tổ dân phố Cây Đa (nhà ông Bùi Văn Phong), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355622
- 9 Công ty cổ phần Mạng Xã Hội Bất Động Sản Recbook Thôn Tân Thắng (tại nhà Bà Phạm Thị Tuyên), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202122402
- 10 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Bất Động Sản Tập Đoàn Hưng Thịnh Thôn Bạch Xa Làng, Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202109602
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VĂN CAO 45 Mã số thuế: 0202240396 Địa chỉ: Số 45/333B Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 45/333B Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hải An
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.992
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.596
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.549
- XÂY DỰNG 1.259
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.211
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 712
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 884
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 324
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 20
- Doanh nghiệp tư nhân
- 13
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 4
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.649
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.264
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 131
- Tạm ngừng hoạt động
- 127
- Ngừng hoạt động
- 115
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 105
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 27
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 15
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 6
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 6
- Chưa xác định
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hải An 4.450 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Tiếp Vận Việt Tín Số 198/16 MR phố Tây Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200744768
- 2 Công ty TNHH 1 Thành Viên thương mại dịch vụ Đại Dương Xanh Số 212 Đường Thành Tô, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng 0202101716
- 3 Công ty TNHH Thương mại Amv 168 Số 27 Nguyễn Đồn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201756043
- 4 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thiên Thuận Số 16/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358197
- 5 Công ty TNHH Tâm Hải Logistics Số 74/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357669
- 6 Công ty TNHH 1 Thành Viên Anh Quốc Số 10C đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200746211
- 7 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HP16 Số 1/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-032
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Vũ Phong Đại Phát Số 6/15/104 đường Cát Linh, TDP Tràng Cát 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359024
- 9 Công ty cổ phần Agc Việt Nam Số 48 đường Nguyễn Lân, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202328227
- 10 Công ty cổ phần Quốc Tế thương mại Và dịch vụ Việt Pháp Số 12, lô 18D, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201307104
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hải An
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại & Vận tải Hoàng Long HP Số 4/24/29/139 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202366141
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Phú Cường BV VN Số 154 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365282
- 3 Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh HP1 Số 5/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500684205-031
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Vũ Phong Đại Phát Số 6/15/104 đường Cát Linh, TDP Tràng Cát 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202359024
- 5 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Thiên Thuận Số 16/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358197
- 6 Công ty TNHH Tâm Hải Logistics Số 74/40 Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357669
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và vận tải Trần Thông JSC Số nhà 10B/45 Đường Kiều Sơn, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357605
- 8 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HP16 Số 1/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-032
- 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HP16 Số 1/16 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-022
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Đức Hiếu Số 9 Tây Trung Hành, TDP Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356898
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hải An
Cấp phường/xã 4.450 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hải An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hải An trên FindBase được mở 13.552 lượt, trung bình 451,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 1657 lượt. Bảy ngày qua có 4.964 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (7.790 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.384 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hải An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 349.477 lượt, trung bình 11649,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 116.441 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 388.205 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.