Công ty TNHH Môi Trường Và Công Nghệ Xanh Minh Châu
Số nhà 67 đường 10, Xã Vinh Quang, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
Công ty TNHH Môi Trường Và Công Nghệ Xanh Minh Châu có mã số thuế 0202263890, hoạt động từ ngày 19/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Đoàn Văn Tuân. Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (mã 329), cùng 63 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 67 đường 10, Xã Vinh Quang, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202263890 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 67 đường 10, Xã Vinh Quang, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Thành phố Hải Phòng chỉ xác định được tới cấp tỉnh |
| Địa giới cũ | Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đoàn Văn Tuân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/11/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091588•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Gương Kính Thùy Dung Thôn Kim Đới 2, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340062
- 2 Công ty TNHH Bao Bì Toàn Cầu Inter-Trend Số 133 đường số 16, khu đô thị, công nghiệp và dịch vụ VSIP, Xã Lập Lễ, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng 0201722164
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Trường Thịnh Thôn Trung Hưng (tại nhà ông Nguyễn Văn Thực), Xã Đông Hưng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 0201917290
- 4 Công ty cổ phần xây dựng Và sản xuất Phú Tài Đội 12, thôn Ngọc Lâm, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam 0800444519
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Vật Liệu Mới Zhiyan Số 38, Đường Lê Thánh Tông, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801487353
- 6 Công ty TNHH Mai Đạt Việt Nam Nhà máy Việt Mỹ, Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801486896
- 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn Nexpack Lô đất CN1.1, Khu công nghiệp Lương Điền - Ngọc Liên, Km 28 +125 Quốc Lộ 38, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801474770
- 8 Công ty TNHH Thành Công Hải Phòng Thôn Văn Minh, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801467357
- 9 Công ty TNHH Hanopacking Thôn Ngọc Lâu, Xã Cẩm Hoàng, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương 0801447505
- 10 Công ty TNHH MTV Trang Mi Vina 2A/286 Kênh Tre, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801495361
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ XANH MINH CHÂU Mã số thuế: 0202263890 Địa chỉ: Số nhà 67 đường 10, Xã Vinh Quang, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 329 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
ngành chính Gia công sơn trên bề mặt nhựa
|
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
- Sản xuất cơm hộp - Nấu bếp ăn tập thể
|
| 1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cưa, xẻ và bào gỗ; Bảo quản gỗ; sơn gỗ
|
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít; Sản xuất mực in
|
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Phun sơn bề mặt kim loại
|
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
Sản xuất, lắp ráp xe mô tô, xe máy, xe máy điện, xe đạp điện
|
| 3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
Sản xuất xe đạp điện
|
| 3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Gia công sơn đồ chơi
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
Thoát nước; Xử lý nước thải
|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại
Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác
|
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý xe có động cơ khác
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn xe đạp, xe đạp điện; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội); (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác; Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (không bao gồm vàng miếng)
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; hàng kim khí
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất thông thường; (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn nhựa và các sản phẩm làm từ nhựa; Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); (Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; Bán lẻ thủy sản; Bán lẻ rau, quả; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt; Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistics - Đại lý bán vé máy bay (không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không)
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm các hoạt động nhà nước cấm)
|
| 9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Lắp ráp và sửa chữa xe đạp điện; Lắp ráp xe điện đồng bộ và ko đồng bộ
|
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Bảo dưỡng, phun và sơn trên bề mặt nhựa xe máy, xe đạp điện, xe máy điện
|
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 432.168 lượt, trung bình 14405,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 145.339 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 473.869 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.