Công ty TNHH Thương mại Nông Sản Hải Đăng
Thôn 6 Gia Phong (tại nhà ông Nguyễn Văn Lệ), Xã Tân Hưng, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
Công ty TNHH Thương mại Nông Sản Hải Đăng có mã số thuế 0202270633, hoạt động từ ngày 03/02/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Lệ. Ngành nghề chính: Bán buôn gạo (mã 4631), cùng 118 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 6 Gia Phong (tại nhà ông Nguyễn Văn Lệ), Xã Tân Hưng, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Vĩnh Bảo, trước là Xã Tân Hưng. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202270633 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 6 Gia Phong (tại nhà ông Nguyễn Văn Lệ), Xã Tân Hưng, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Thôn 6 Gia Phong (tại nhà ông Nguyễn Văn Lệ), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Xã Tân Hưng, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Lệ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/02/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098359•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Lương Thực NS Việt Nam Thôn Do Nghĩa, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492949
- 2 Công ty TNHH Ncy Kim Yến Thửa 196B Khúc Thừa Dụ 2, Tổ 22, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202198592
- 3 Công ty TNHH Gạo Hải Hà Thôn Đa Nghi, Xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801490765
- 4 Công ty TNHH Lý Vinh HP Thôn Bạch Đa, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498179
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Quyết Thắng Xóm 10 (nhà ông Đỗ Văn Đại), thôn Tứ Duy, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202306600
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm An Bình HD Quán Phe, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801438324
- 7 Công ty TNHH Phát triển thương mại An Thuận Phát Số B3 Khu đô thị Sao Đỏ I, tổ dân phố Phú Hải, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202280871
- 8 Công ty TNHH Lương Thực Hạt Ngọc Việt Thôn 6 (tại nhà ông Bùi Hữu Tân), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202082414
- 9 Công ty TNHH Mai Hưng Group Thôn Thượng Hải, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801483221
- 10 Công ty TNHH Thương mại Nam Tuyền Thôn Cậy, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801480943
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN HẢI ĐĂNG Mã số thuế: 0202270633 Địa chỉ: Thôn 6 Gia Phong (tại nhà ông Nguyễn Văn Lệ), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn 6 Gia Phong (tại nhà ông Nguyễn Văn Lệ), Xã Tân Hưng, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4631 | Bán buôn gạo ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn thuốc đông y
|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn vàng, bạc, trang sức, đá quý
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (không bao gồm hóa chất bị cấm); Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thuốc đông y trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vàng, bạc, trang sức, đá quý trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm vàng miếng); Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hóa chất khác (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tơ, xơ, sợi dệt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ phụ liệu may mặc và giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh dịch vụ khách sạn, khu du lịch sinh thái;
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ môi giới bất động sản ; Sàn giao dịch bất động sản ; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản;
|
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
| 8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tư vấn du học
|
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Khám chữa bệnh đông y
|
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Bảo
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 165
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 127
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 125
- XÂY DỰNG 111
- VẬN TẢI KHO BÃI 110
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 67
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 102
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 28
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Doanh nghiệp tư nhân
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 318
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 70
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 26
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Ngừng hoạt động
- 11
- Tạm ngừng hoạt động
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Vĩnh Bảo 461 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh Bưu Điện Xã Vĩnh Bảo, Bưu Điện Thành Phố Hải Phòng, Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 129 đường Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200782876-017
- 2 Ban Chấp Hành Đoàn Huyện Vĩnh Bảo Thị trấn Vĩnh Bảo - Huyện Vĩnh Bảo - Hải Phòng, Thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng 0200975317
- 3 Công ty TNHH Oanh Kiên Số 201 đường Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353199
- 4 Trung tâm phát triển Quỹ Đất Và Quản Lý Dự Án Huyện Vĩnh Bảo Đường đôi công viên bờ hồ, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202286792
- 5 Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Đất Xanh Vĩnh Bảo Số 204, phố 3-2, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202185836
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hải Phòng Thôn Đông Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354114
- 7 Công ty TNHH Chăn Nuôi Ngọc Huyền Cụm 1 thôn Nhân Giả (tại nhà ông Đoàn Văn Hiên), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354001
- 8 Công ty TNHH Cảnh Phát Thôn Đông Hải (tại nhà ông Phạm Đức Cảnh), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200999558
- 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVB Số 125 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-015
- 10 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HPVB Số 123 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-018
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Vĩnh Bảo
- 1 Công ty cổ phần đầu tư phát triển Tân Thời Đại Khu dân cư Tiền Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357690
- 2 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVB Số 125 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-015
- 3 Công ty TNHH Kinh Doanh xây dựng Phát Thành Số 32 Thôn 1/5, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356295
- 4 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HPVB Số 123 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-018
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Mạnh Huyền Thôn Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356263
- 6 Công ty TNHH Quán Nhậu Điền Viên Thôn Hu Trì 4 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hậu), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356030
- 7 Công ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Điện Thuận Phát Khu dân cư Tiền Hải (Nhà ông Vũ Văn Trác), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354474
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hải Phòng Thôn Đông Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354114
- 9 Công ty TNHH Chăn Nuôi Ngọc Huyền Cụm 1 thôn Nhân Giả (tại nhà ông Đoàn Văn Hiên), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354001
- 10 Công ty TNHH Oanh Kiên Số 201 đường Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353199
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Vĩnh Bảo
Cấp phường/xã 461 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Bảo →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Vĩnh Bảo trên FindBase được mở 2.392 lượt, trung bình 79,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 273 lượt. Bảy ngày qua có 763 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (1.271 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.509 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Vĩnh Bảo — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 407.151 lượt, trung bình 13571,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 46551 lượt. Bảy ngày qua có 140.882 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (210.405 lượt). Cộng dồn từ đầu là 446.774 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.