Công ty TNHH Quốc Tế Bidco
Thôn Xuân Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Xã Ngũ Phúc, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng
Công ty TNHH Quốc Tế Bidco có mã số thuế 0202279900, hoạt động từ ngày 28/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Đăng Khoa. Ngành nghề chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (mã 3250), cùng 175 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Xuân Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Xã Ngũ Phúc, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nghi Dương, trước là Xã Ngũ Phúc. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202279900 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Xuân Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Xã Ngũ Phúc, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Nghi Dương
Thành phố Hải Phòng
Thôn Xuân Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng
|
| Địa giới cũ | Xã Ngũ Phúc, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Đăng Khoa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093159•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Vật Tư Y Tế Zhouyang Việt Nam Thôn Cáy, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801473833
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hữu Việt Dental 30b/416 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202343786
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Eyestella Việt Nam Thôn Đông Giao, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801496478
- 4 Công ty cổ phần Y Dược Khánh Thiện Số 193 Kênh Dương, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200634980
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Y Tế Huy Đạt Việt Nam Lô CN10, Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202319864
- 6 Công ty cổ phần DP Thiết Bị Y Tế Mivuro- Vie Fomed Tổ dân phố Bảo Thái, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801250001
- 7 Công ty cổ phần Quốc Tế Green Vina Số 331 Đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202123526
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Và Dụng Cụ Y Tế Boomingshing Việt Nam Lô CN11, Khu Công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801478535
- 9 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Dược Phẩm H2 Pharma Lô 93, Khu tái định cư Văn Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202348110
- 10 Công ty cổ phần Thiết Bị Y Tế Minh Sơn Số 143 Đinh Tiên Hoàng, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201012407
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BIDCO Mã số thuế: 0202279900 Địa chỉ: Thôn Xuân Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Thôn Xuân Đông (tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Xã Ngũ Phúc, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng ngành chính |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nhựa gia dụng; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; Bán buôn dao cạo râu, đồng hồ, kính mắt, máy ảnh; Bán buôn xe đạp và các phụ tùng xe đạp; Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh ( Không bao gồm các băng đĩa âm thanh, hình ảnh Nhà nước cấm; Bán buôn đồ trang sức; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội); Bán buôn dao, kéo; Bán buôn vàng mã, xe máy điện và phụ tùng xe máy điện; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Bao gồm: Bán buôn tân dược; Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, băng, gạc, dụng cụ cứ
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá
|
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng taxi
|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm;
|
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6391 | Hoạt động thông tấn |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
Dịch vụ bảo vệ
|
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nghi Dương
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 79
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 57
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 53
- VẬN TẢI KHO BÃI 50
- XÂY DỰNG 45
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 24
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 40
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 5
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 131
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 45
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 19
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động
- 3
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nghi Dương 207 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Cơ Khí Đình Hoàn Thửa đất số 02/QH, Thôn 2, Xã Du Lễ, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 0202251648
- 2 Trường Tiểu Học Du Lễ Xã Du Lễ - Huyện Kiến Thuỵ - Hải Phòng, Xã Du Lễ, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 0200982963
- 3 Công ty cổ phần xây dựng Nam Khánh An Thôn 2 (nhà ông Vũ Hữu Long), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355358
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Asia Container Thôn 3 Du Lễ, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357274
- 5 Trường Tiểu học Nghi Dương Thôn Nghi Dương, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368491
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Thành Đức Thôn 5, Du Lễ, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202312844
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ô Tô Hợp Cường Thôn 5, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355598
- 8 Trường Mầm non Nghi Dương Thôn Nghi Dương, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368283
- 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPND Thôn 5, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-028
- 10 Công ty TNHH MTV Sản xuất & Gia Công Khuôn Mẫu Nguyên Bảo Thôn 2 Du Lễ, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345085
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nghi Dương
- 1 Trường Tiểu học Nghi Dương Thôn Nghi Dương, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368491
- 2 Trường Mầm non Nghi Dương Thôn Nghi Dương, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368283
- 3 Công ty TNHH An Tuyên Bacninh - Chi nhánh HPND Thôn 5, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 2301408082-034
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Asia Container Thôn 3 Du Lễ, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357274
- 5 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPND Thôn 5, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-028
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP3 Thôn 2, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-022
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ô Tô Hợp Cường Thôn 5, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355598
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Nam Khánh An Thôn 2 (nhà ông Vũ Hữu Long), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355358
- 9 Công ty TNHH XNK TM Tín Phát Thôn 7, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351120
- 10 Công ty TNHH PT Thương mại Minh Châu Thôn 7 (tại nhà ông Đào Văn Tuấn), Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350945
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 14 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 9 lượt, tăng 80% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nghi Dương
Cấp phường/xã 207 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nghi Dương →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nghi Dương trên FindBase được mở 1.207 lượt, trung bình 40,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 134 lượt. Bảy ngày qua có 453 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (591 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.281 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nghi Dương — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 360.600 lượt, trung bình 12020 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 39041 lượt. Bảy ngày qua có 127.564 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 399.328 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.