FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và Kinh Doanh Huy Hùng

Số 18 đường Nguyễn Bình, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng

Tên giao dịch: HUY HUNG BUSINESS AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO

Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và Kinh Doanh Huy Hùng có mã số thuế 0202290936, hoạt động từ ngày 06/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Quang Huy. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 429), cùng 155 ngành khác. Trụ sở tại Số 18 đường Nguyễn Bình, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Lê Chân, trước là Phường Kênh Dương. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0202290936
Ngày cấp
06/06/2025 (1 năm)
Người đại diện
Phạm Quang Huy

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0202290936
Địa chỉ Số 18 đường Nguyễn Bình, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Lê Chân Thành phố Hải Phòng
Số 18 đường Nguyễn Bình, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Địa giới cũ Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Quang Huy
Ngày bắt đầu hoạt động 06/06/2025
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty cổ phần Thanh Nhật NT Số nhà 39, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202313118
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng Gia Hào Thôn Ích Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356753
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hải Phòng Thôn Đông Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354114
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XD Phát Minh Châu Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353262
  5. 5 Công ty TNHH Xây dựng Tiên Thanh Thôn Cao Minh (tại nhà ông Lê Văn Quang), Xã An Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202339370
  6. 6 Công ty TNHH Liên Khoa kỹ thuật xây dựng Việt Nam Số 22 - BS1 Khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202342052
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Mộc Số 16 khu 3, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358366
  8. 8 Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Thịnh 68 Số 48, Đường Tân Minh, Tổ Dân Phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202350448
  9. 9 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Bảo Hùng Số 188 Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801498524
  10. 10 Công ty TNHH Xuân Thành HP Số 7 Khúc Hạo, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358214

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH HUY HÙNG
Mã số thuế: 0202290936
Địa chỉ: Số 18 đường Nguyễn Bình, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 18 đường Nguyễn Bình, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng

🏭 Ngành nghề kinh doanh

429 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính
Xây dựng công trình dân dụng; Xây dựng cơ sở hạ tầng khu đô thị, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp
0145 Chăn nuôi lợn
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất nhựa composite; Sản xuất sản phẩm nhựa dân dụng, công nghiệp
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3830 Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình thủy lợi
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Nạo vét công trình kênh rạch, cầu cống, bến cảng, luồng lạch
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, hoa và cây; động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa);
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng;
4633 Bán buôn đồ uống
Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn sản phẩm nhựa dân dụng, công nghiệp; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, hạt nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát, nước ngọt, nước tinh khiết
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng xe taxi; Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy; Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistics; - Đại lý bán vé máy bay, vé tàu;
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán rượu, bia, nước giải khát (trừ quầy bar)
6201 Lập trình máy vi tính
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê tàu biển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu không kèm người điều khiển;
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; Dịch vụ tư vấn hồ sơ làm visa; xin cấp, đổi giấy phép lao động;

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Lê Chân

3.960Tổng doanh nghiệp
1.939Đang hoạt động
2.019Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.206
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.660
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.658
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.362
  • XÂY DỰNG 1.337
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 860

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
910
Công ty cổ phần ngoài NN
400
Doanh nghiệp tư nhân
44
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
21
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
7
Khác
7

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.939
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.096
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
464
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
204
Tạm ngừng hoạt động
138
Ngừng hoạt động
74
Tạm nghỉ kinh doanh
15
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
13
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
11
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
3
Chưa xác định
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Lê Chân 3.960 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  2. 2 Chi nhánh Tại Hải Phòng - Công ty cổ phần đầu tư Khu công nghiệp Vinhomes Số 87 đường số 04 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0108543629-001
  3. 3 Công ty 1 - 6 Số 76B Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200145041
  4. 4 Tổng công ty Hàng Kênh - CTCP Số 124 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200102626
  5. 5 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh 3tge Số 257 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357355
  6. 6 Công ty TNHH Vận tải Và thương mại THP Hải Phòng Tầng 5 Số 474 Võ Nguyên Giáp, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358422
  7. 7 Công ty TNHH Hải Long HL26 Thửa 65, Lô LK6, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358334
  8. 8 Công ty TNHH Nhật Dương Logistics Số 10B Lô 10 phố Lâm Tường, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357468
  9. 9 Công ty TNHH Giám Định Và dịch vụ Hàng Hải T&T Ocean Số 21/119 Trại Lẻ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357450
  10. 10 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh HP1 Số 35/96 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 2500777581-003
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Lê Chân →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  5. 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  7. 7 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  8. 8 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  9. 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
  10. 10 Công ty TNHH Chế Tạo Toàn Cầu Protec Lô CN10, CN11, Cụm công nghiệp Nhân Quyền, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801496407
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Lê Chân

  1. 1 Công ty TNHH Giải Pháp Số Anh Đạt Số 6/14/229 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367586
  2. 2 Chi nhánh Tại Hải Phòng - Công ty cổ phần đầu tư Khu công nghiệp Vinhomes Số 87 đường số 04 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0108543629-001
  3. 3 Chi nhánh công ty TNHH Green Global Transport Solutions (Vietnam) Tại Hải Phòng Tầng 8- Trung tâm thương mại SHP Plaza, Số 12 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319149798-001
  4. 4 Công ty TNHH Nam Tràng Cát Số 87 Đường số 4, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202358704
  5. 5 Công ty TNHH Vận tải Và thương mại THP Hải Phòng Tầng 5 Số 474 Võ Nguyên Giáp, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358422
  6. 6 Công ty TNHH Hải Long HL26 Thửa 65, Lô LK6, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358334
  7. 7 Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Hồng Hạnh Số 24/74 đường An Kim Hải, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358302
  8. 8 Công ty TNHH Nội Thất Tám Tiến 360 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357796
  9. 9 Công ty TNHH Nhật Dương Logistics Số 10B Lô 10 phố Lâm Tường, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357468
  10. 10 Công ty TNHH Giám Định Và dịch vụ Hàng Hải T&T Ocean Số 21/119 Trại Lẻ, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357450

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 1 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 2 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Lê Chân

Cấp phường/xã 3.960 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Lê Chân →

Tổng lượt xem18.846
30 ngày qua18.110
7 ngày qua5.568
Bình quân/ngày 603,7
Lượt xem địa bàn Phường Lê Chân, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 37 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 2586 lượt 17/09: 40 lượt 18/09: 48 lượt 19/09: 42 lượt 20/09: 57 lượt 21/09: 20 lượt 22/09: 10 lượt 23/09: 15 lượt 24/09: 31 lượt 25/09: 146 lượt 26/09: 162 lượt 27/09: 168 lượt 28/09: 430 lượt 29/09: 676 lượt 30/09: 811 lượt 01/10: 908 lượt 02/10: 1253 lượt 03/10: 1200 lượt 04/10: 1536 lượt 05/10: 1370 lượt 06/10: 989 lượt 07/10: 448 lượt 08/10: 176 lượt 09/10: 294 lượt 10/10: 192 lượt 11/10: 1818 lượt 12/10: 2203 lượt 13/10: 437 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Lê Chân trên FindBase được mở 18.110 lượt, trung bình 603,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 16/09 với 2586 lượt. Bảy ngày qua có 5.568 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (8.067 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.846 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Lê Chân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem458.428
30 ngày qua416.727
7 ngày qua129.898
Bình quân/ngày 13890,9
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 39936 lượt 12/10: 47851 lượt 13/10: 10354 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 416.727 lượt, trung bình 13890,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 129.898 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 458.428 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.