Công ty TNHH Quang Hợp Thuỷ Nguyên
Tổ dân phố 4,
Công ty TNHH Quang Hợp Thuỷ Nguyên có mã số thuế 0202291538, hoạt động từ ngày 11/06/2025. Người đại diện theo pháp luật: Đoàn Văn Quang. Ngành nghề chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại (mã 2511), cùng 36 ngành khác. Trụ sở tại Tổ dân phố 4,. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202291538 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố 4, |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đoàn Văn Quang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/06/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 078696•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Số nhà 979, Tổ 9, Ấp 1, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1301153996-001
- 2 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tiến Mạnh Thôn Gia Phú, Xã Nhân Thắng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301085850
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Thửa đất số 39, Tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Long 1, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam 1301153996
- 5 Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ - Xây dựng Nguyễn Hòa 97, Khóm Đầu Bờ, Phường Hòa Thuận, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100714555
- 6 Công ty TNHH Jeil Vina NT Lô CN02-2 khu Công Nghiệp Ninh Thủy, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa 4201811206
- 7 Chi nhánh Miền Trung - Công ty TNHH Cơ Khí công nghiệp Đại Vĩnh Tiến Thôn Trung Kiền, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam 0304795044-007
- 8 Công ty TNHH MTV Nhôm Kính Phi Vũ 434 Phò Trạch, TDP Tân Lập, Phường Phong Điền, TP Huế, Việt Nam 3301750058
- 9 Công ty cổ phần công nghiệp Xanh Vĩnh Cửu Lô CN 15, Cụm công nghiệp Jutech, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401042427
- 10 Công ty CP Cơ Khí Và thương mại Thanh Thành Đạt Cụm công nghiệp Xuân Lĩnh, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002121862
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH QUANG HỢP THUỶ NGUYÊN Mã số thuế: 0202291538 Địa chỉ: Tổ dân phố 4,
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
ngành chính Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ, cửa cuốn, cửa nhôm, cửa chớp, cổng, khung cửa; Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng
|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất, gia công, lắp ráp bộ lưu điện
|
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Sản xuất máy nâng, cầu thang tự động và chuyển bằng cầu thang bộ
|
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Lắp đặt khung nhà thép; Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh;
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh. Bán buôn thiết bị thí nghiệm trường học
|
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô. Bán buôn xăng dầu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn và các sản phẩm liên quan, khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa;
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất bị cấm); chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
|
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ mỡ nhờn, dầu bôi trơn, xăng dầu
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận tải hành khách bằng taxi;
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh, vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hoá bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc
|
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistics; - Đại lý bán vé máy bay, vé tàu; - Dịch vụ môi giới hợp đồng vận chuyển, hợp đồng lai dắt tàu biển; - Môi giới hợp đồng thuê tàu biển (Không kèm thủy thủ đoàn)
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô, cho thuê xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe bồn, xe téc
|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 1 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 1 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.