Công ty cổ phần THT An Dương
Tổ dân phố Hoàng Lâu 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần THT An Dương có mã số thuế 0202311375, hoạt động từ ngày 27/08/2025. Người đại diện theo pháp luật: Vũ Viết Hiếu. Trụ sở tại Tổ dân phố Hoàng Lâu 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202311375 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố Hoàng Lâu 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường An Phong Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Vũ Viết Hiếu |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/08/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098349•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Và Điện Năng An Hưng Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200941572
- 2 Công ty cổ phần nông nghiệp Tứ Kỳ Thôn An Nhân Tây, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801407608
- 3 Công ty cổ phần nông nghiệp Thế Hệ Mới Thôn Thanh Kỳ, Xã An Thanh, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương 0801191733
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN THT AN DƯƠNG Mã số thuế: 0202311375 Địa chỉ: Tổ dân phố Hoàng Lâu 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim)
|
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa ; Dịch vụ tư vấn, lập hồ sơ đăng ký mời thầu Quốc gia
|
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường An Phong
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 406
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 345
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 279
- VẬN TẢI KHO BÃI 248
- XÂY DỰNG 238
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 118
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 262
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 42
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 3
- Doanh nghiệp tư nhân
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 611
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 223
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 79
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 21
- Ngừng hoạt động
- 17
- Tạm ngừng hoạt động
- 3
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường An Phong 957 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Thanh Nhật NT Số nhà 39, tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202313118
- 2 Công ty TNHH Thương mại sản xuất Thành Đạt Hải Phòng Tổ dân phố Tỉnh Thủy 1 (tại nhà ông Bùi Văn Duy), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340418
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Tàu Thuỷ Nhật An Tổ dân phố Phí Xá (tại nhà bà Phạm Thị Hạnh), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202335827
- 4 Công ty TNHH Thương mại xây dựng dịch vụ vận tải Minh Tiến Số 28 đường An Hòa, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202304106
- 5 Công ty cổ phần 4P Electronics Tầng 2, PI dong Block, lô đất LG, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ, Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201561284
- 6 Công ty TNHH Ocbs Structural - Chi nhánh Hpap Số nhà 26, Tổ dân phố Hà Đỗ 1, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0402313179-013
- 7 Công ty TNHH Vận Chuyển VH Số 144 đường Lê Thiện, Tổ dân phố 1 Dụ Nghĩa, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357644
- 8 Công ty TNHH Một thanh viên Đóng tàu Hồng Hà Tổ dân phố Phí Xá, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201159985
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Badblood Vietnam Số nhà 82, Tổ dân phố Kim Sơn, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202285083
- 10 Trường Mầm Non An Phong Tổ dân phố An Hòa, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368043
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 8 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 9 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
- 10 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường An Phong
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Eurofins Consumer Product Testing Việt Nam Tại Hải Phòng Lô CC3-1, Khu Công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0314554841-001
- 2 Trường Mầm Non An Phong Tổ dân phố An Hòa, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202368043
- 3 Văn phòng đại diện Tại Hải Phòng - Công ty TNHH MTV Đầu tư Và xây dựng Mạnh Dũng HP Đường đê cát bến Hoàng Lậu – KCN Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0107703887-001
- 4 Công ty TNHH Chuỗi Cung Ứng Tân Minh Huy Việt Nam Số nhà 24, Tổ dân phố Hoàng lâu, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358341
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Thịnh Hưng Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358253
- 6 Công ty TNHH Vận Chuyển VH Số 144 đường Lê Thiện, Tổ dân phố 1 Dụ Nghĩa, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357644
- 7 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Quốc Tế Vnplastic Tổ dân phố Đình Ngọ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356545
- 8 Công ty TNHH MTR Bình Minh Steel Số 172 quốc lộ 17B, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356383
- 9 Công ty TNHH Copperjoint Technology Nhà xưởng số 1,2,3 thuê lại của Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Tràng Duệ, thuộc lô C Khu công nghiệp Tràng Duệ, Khu kinh tế Đình Vũ-Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355220
- 10 Công ty TNHH KD Thực Phẩm LT97 - Chi nhánh HP02 Số nhà 24, Tổ dân phố Hà Đỗ 1, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 3604083124-004
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường An Phong
Cấp phường/xã 957 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường An Phong →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường An Phong trên FindBase được mở 3.385 lượt, trung bình 112,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 392 lượt. Bảy ngày qua có 1.335 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (1.738 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.439 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường An Phong — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 345.712 lượt, trung bình 11523,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 112.676 lượt, giảm 41% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 384.440 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.