Công ty cổ phần Môi Trường Vin Đồng Tâm
Tại nhà ông Đỗ Văn Hường, Thôn Kim Đông, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty cổ phần Môi Trường Vin Đồng Tâm có mã số thuế 0202311777, hoạt động từ ngày 03/09/2025. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Văn Long. Ngành nghề chính: Thoát nước và xử lý nước thải (mã 37), cùng 111 ngành khác. Trụ sở tại Tại nhà ông Đỗ Văn Hường, Thôn Kim Đông, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202311777 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tại nhà ông Đỗ Văn Hường, Thôn Kim Đông, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Vĩnh Am Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Văn Long |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/09/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094328•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cấp Thoát Nước Môi Trường Xanh Thôn Liễu Dinh, Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng 0200786165
- 2 Công ty TNHH Vệ Sinh Môi Trường Thoát Nước Hải Phòng Thôn 5 (tại nhà Ông ĐÀO VĨNH MẠNH), Xã Cổ Am, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng 0202219813
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và Giải Pháp Công Nghệ HT Thị tứ Kim Đính, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801497538
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và vận tải Việt Yên Đội 4, thôn Liễu Dinh (tại nhà ông Trần Việt Yên), Xã Trường Thọ, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng 0201243997
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIN ĐỒNG TÂM Mã số thuế: 0202311777 Địa chỉ: Tại nhà ông Đỗ Văn Hường, Thôn Kim Đông, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 37 | Thoát nước và xử lý nước thải ngành chính |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn; Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạc và mù tạc; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất thực phẩm chức năng
|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị PCCC
|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt chuông báo cháy
|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, bơm chữa cháy, bình chữa cháy;
|
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, dầu nhờn, dầu nhớt; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm khác liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) đóng chai; Bán buôn gas, khí gas;
|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 |
Quảng cáo
Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
Cung ứng lao động tạm thời trong nước
|
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
Hút bể phốt, chất thải, thông cống tắc
|
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá;
|
| 8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Dịch vụ bảo quản thuốc;
|
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Am
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 54
- XÂY DỰNG 41
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 38
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
- VẬN TẢI KHO BÃI 31
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 14
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 48
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 8
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 8
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 5
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 99
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 13
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 6
- Ngừng hoạt động
- 4
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Vĩnh Am 140 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH CPN Minh Tâm Thôn Tam Cường 5, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351427
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và Vật Liệu xây dựng Đức Duy Thôn 7, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331131
- 3 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh HP Thôn Tam Cường 4, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0104228739-038
- 4 Công ty TNHH Xe Điện Dyh Việt Nam Thôn Tam Cường 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342623
- 5 Công ty TNHH Đỗ Phương Phát Thôn Vĩnh Tiến 3, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202334911
- 6 Công ty TNHH Môi Trường Xanh Nam Phát Green Co Thôn Vĩnh Tiến 2 ( nhà ông Nguyễn Văn Thủy ), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340866
- 7 Công ty TNHH Tư Vấn Và Xây Lắp Hải Phòng NTC Thôn 1 (nhà ông Nguyễn Thành Công), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202309922
- 8 Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ xây dựng Và Trắc Địa Tùng Phát Thôn Tam Cường 4, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202308284
- 9 Công ty cổ phần kỹ thuật Máy công nghiệp Minh Thiên Số 40 tổ dân phố 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201201595
- 10 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoài Thành Thôn 2 (tại nhà ông Đào Mạnh Hoài), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202134574
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Vĩnh Am
- 1 Công ty TNHH Thương mại vận tải Bình Minh HP Thôn 1 Cổ Am ( tại Nhà ông Nguyễn Huy Bình), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354989
- 2 Công ty TNHH Bảo Vũ Great Success Nhà ông Vũ Văn Phi, thôn Ngọc Hậu, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352607
- 3 Công ty TNHH CPN Minh Tâm Thôn Tam Cường 5, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351427
- 4 Công ty TNHH HD Garment Thôn Cao Minh 9, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345617
- 5 Công ty TNHH Xe Điện Dyh Việt Nam Thôn Tam Cường 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342623
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy DVC Việt Nam Thôn Tam Cường 11, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340898
- 7 Công ty TNHH Môi Trường Xanh Nam Phát Green Co Thôn Vĩnh Tiến 2 ( nhà ông Nguyễn Văn Thủy ), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340866
- 8 Công ty TNHH Đỗ Phương Phát Thôn Vĩnh Tiến 3, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202334911
- 9 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh HP Thôn Tam Cường 4, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam 0104228739-038
- 10 Công ty TNHH Thương mại Thép Khánh Đăng Thôn Cổ Am 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331702
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 17 lượt, trung bình 0,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 8 lượt, tăng 33% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Vĩnh Am
Cấp phường/xã 140 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Vĩnh Am →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Vĩnh Am trên FindBase được mở 859 lượt, trung bình 28,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 159 lượt. Bảy ngày qua có 412 lượt, tăng 38% so với bảy ngày trước đó (299 lượt). Cộng dồn từ đầu là 942 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Vĩnh Am — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 322.291 lượt, trung bình 10743 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 36987 lượt. Bảy ngày qua có 119.967 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (163.081 lượt). Cộng dồn từ đầu là 357.521 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.