Công ty TNHH Dịch vụ Môi Trường Và xây dựng Hải Tuyền
Thôn 3 (tại nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Dịch vụ Môi Trường Và xây dựng Hải Tuyền có mã số thuế 0202317835, hoạt động từ ngày 15/10/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Hải. Ngành nghề chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (mã 8129), cùng 112 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 3 (tại nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202317835 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 3 (tại nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Việt Khê Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/10/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098735•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Trừ Mối Khử Trùng Việt Nam Số 46/266 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201120191
- 2 Công ty TNHH Xanh Tiến Phát Nhà ông Vũ Văn Tiến Tổ dân phố Lưu Kỳ 1, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357700
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sạch Đa Lộc HP Số 03/6/77 Phạm Hải, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356062
- 4 Công ty cổ phần Cung Ứng dịch vụ Hồng Phúc Tòa nhà Hồng Phúc, chợ Nứa, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0109875200
- 5 Công ty TNHH Làm Sạch công nghiệp Hoa Phượng Số 125 Ngô Kim Tài, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201184477
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ Cao Hải Phòng Số 9A1/1/27 Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345127
- 7 Công ty TNHH Bảo Trâm Phát Số 3/17/302 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202219475
- 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Hải Linh Tổ dân phố Hoàng Lâu 1 (nhà ông Phạm Văn Hưng), Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200924270
- 9 Công ty cổ phần dịch vụ Powervn Water Blasting Lô số 2 ô 1 Cụm công nghiệp tàu thủy An Hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202267415
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Môi Trường Xanh Duyên Hải Tại nhà ông Nguyễn Quốc Hiệu, thôn Thái Lai, Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202308950
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG HẢI TUYỀN Mã số thuế: 0202317835 Địa chỉ: Thôn 3 (tại nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác ngành chính |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Trồng rau các loại, Trồng đậu các loại, Trồng hoa, cây cảnh,
|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn động vật sống (trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Nhựa đường, Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; dầu nhờn; dầu nhớt; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng); Bán buôn sắt, thép;
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; hàng kim khí; Bán buôn cốp pha, dàn giáo, cây chống phục vụ thi công công trình dân dụng, công nghiệp và nhà dân
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sắt, thép xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) ; Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng); Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê cốp pha, dàn giáo, cây chống phục vụ thi công công trình dân dụng, công nghiệp và nhà dân
|
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Việt Khê
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 131
- VẬN TẢI KHO BÃI 117
- XÂY DỰNG 98
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 95
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 83
- KHAI KHOÁNG 70
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 74
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 21
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 7
- Khác
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 92
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 76
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 27
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 15
- Tạm ngừng hoạt động
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Việt Khê 214 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Kỹ thuật Thành Đạt Thuỷ Nguyên Thôn Kỳ Sơn 6, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348738
- 2 Công ty TNHH Nhân Lực Mibao Thôn An Sơn 1, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202337334
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Đóng Tàu Hùng Vương Thôn Ngọc Khê, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202323885
- 4 Xí nghiệp Xăng Dầu K131 Km số 10, đường tỉnh lộ 352, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 5700101690-005
- 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại 413 Thôn Lại Xuân 4, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357933
- 6 Công ty TNHH Hu Precision Nhà ông Nguyễn Văn Đắc, Thôn Phù Lưu 1, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350455
- 7 Công ty TNHH Đạt Hiếu Thôn Việt Khê, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349530
- 8 Công ty TNHH Thương mại kỹ thuật Và dịch vụ Đoàn An Xóm 5 Thôn Niêm Ngoại (tại nhà ông Ngô Văn Tuyến), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201291768
- 9 Công ty TNHH Cơ Khí Tiến Phát HP Thôn Kỳ Sơn 9, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357002
- 10 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và dịch vụ thương mại Nam Phúc Thôn An Sơn 1, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345159
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Việt Khê
- 1 Trường Trung Học Cơ Sở Việt Khê Thôn Dương Xuân, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367843
- 2 Trường Tiểu Học Việt Khê Thôn Phù Lưu, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367667
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại 413 Thôn Lại Xuân 4, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357933
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Tiến Phát HP Thôn Kỳ Sơn 9, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357002
- 5 Công ty TNHH Thương mại vận tải Thanh Trúc CT Thôn 3 (nhà ông Trương Văn Khơi), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353738
- 6 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và dịch vụ kỹ thuật Phú Quý Thôn Kỳ Sơn 3, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353061
- 7 Công ty TNHH Hu Precision Nhà ông Nguyễn Văn Đắc, Thôn Phù Lưu 1, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350455
- 8 Công ty TNHH Đạt Hiếu Thôn Việt Khê, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349530
- 9 Công ty TNHH Kiến Trúc - Nội Thất Khánh Sang Thôn Lại Xuân 1, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349146
- 10 Công ty TNHH Kỹ thuật Thành Đạt Thuỷ Nguyên Thôn Kỳ Sơn 6, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348738
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 10 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 3 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Việt Khê
Cấp phường/xã 214 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Việt Khê →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Việt Khê trên FindBase được mở 1.424 lượt, trung bình 47,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 17/09 với 139 lượt. Bảy ngày qua có 402 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (558 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.497 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Việt Khê — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 433.072 lượt, trung bình 14435,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 146.243 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 474.773 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.