Công ty TNHH Công Nghệ Thuận Đạt
Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Công ty TNHH Công Nghệ Thuận Đạt có mã số thuế 0202325508, hoạt động từ ngày 08/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Hong, Xuetong. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 140 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202325508 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã An Quang Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hong, Xuetong |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/12/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 085696•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH An Phúc Minh VN Số 185 phố Chu Văn An, KDC Trí Giả, Phường Phạm Thái, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0801416708
- 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu LVL Cosmetics Đội 13, Thôn Chữ Khê, Xã Hùng Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 0202284153
- 3 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh HP05 Số nhà 8 Khu 7, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576924-013
- 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Công Nghệ Xanh May Flower L&L Xóm 5, Thôn Tào Khê, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0111141535
- 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Hưng Thịnh Phát Plastic Thôn 2, Xã Tân An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801485525
- 6 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng Thuận Phong Thôn Văn Hòa, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357323
- 7 Công ty TNHH Xe Điện Dyh Việt Nam Thôn Tam Cường 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342623
- 8 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh Hpat Xóm 1, Thôn Bát Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-027
- 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVH Thôn Thâm Động, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-025
- 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVB Số 125 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-015
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN ĐẠT Mã số thuế: 0202325508 Địa chỉ: Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
ngành chính Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, thiết bị cứu sinh; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa, phụ kiện nhựa các loại, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa, gỗ dăm, hàng trang trí nội ngoại thất, thảm nhà thi đấu, bê tông và các sản phẩm từ bê tông
|
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận, nâng cẩu, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ logistics (Trừ hoạt động vận tải đường hàng không)
|
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
| 8553 | Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã An Quang
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 148
- VẬN TẢI KHO BÃI 127
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 109
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 108
- XÂY DỰNG 108
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 52
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 82
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 33
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 11
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 281
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 60
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 33
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 20
- Ngừng hoạt động
- 16
- Tạm ngừng hoạt động
- 5
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã An Quang 421 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Điện Tử LBT Tổ dân cư số 17, Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202323148
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xuất nhập khẩu Minh Khôi Nhà riêng Ông Trịnh Văn Oánh, Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355975
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Ngọc Bích Thôn Cát Tiên (tại nhà ông Trịnh Văn Kế), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202198881
- 4 Công ty TNHH Xây dựng - H93 Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357676
- 5 Công ty TNHH Ô Tô Hoa Mai Km 34+500 Quốc lộ 10, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng 0200138319
- 6 Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Thạc Phong Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367515
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Smart Bảo Nguyên Thôn Quang Khải, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357482
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Sửa Chữa Thiết Bị In Gmi Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357309
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP4 Thôn Cẩm Văn, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-019
- 10 Công ty cổ phần Kiến Trúc Nội Thất xây dựng Shome TTPT Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356880
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã An Quang
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Thạc Phong Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367515
- 2 Công ty TNHH Xây dựng - H93 Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357676
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Smart Bảo Nguyên Thôn Quang Khải, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357482
- 4 Công ty TNHH Dịch vụ Sửa Chữa Thiết Bị In Gmi Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357309
- 5 Chi nhánh tổng công ty Hàng Kênh - CTCP- Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế An Lão Thôn Câu Hạ A, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200102626-004
- 6 Công ty TNHH Daeheung Hải Phòng Nhà xưởng X2, Lô CN1, Cụm công nghiệp Cẩm Văn, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357186
- 7 Công ty cổ phần Kiến Trúc Nội Thất xây dựng Shome TTPT Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356880
- 8 Công ty TNHH Bồi Dưỡng Kiến Thức Quốc Tuấn Thôn Đông Nham II, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356827
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh HP05 Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319581510-019
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP4 Thôn Cẩm Văn, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-019
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 300% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã An Quang
Cấp phường/xã 421 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã An Quang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã An Quang trên FindBase được mở 1.977 lượt, trung bình 65,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 273 lượt. Bảy ngày qua có 681 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (1.091 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.097 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã An Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 358.561 lượt, trung bình 11952 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37002 lượt. Bảy ngày qua có 125.525 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 397.289 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.