FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Công Nghệ Thuận Đạt

Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty TNHH Công Nghệ Thuận Đạt có mã số thuế 0202325508, hoạt động từ ngày 08/12/2025. Người đại diện theo pháp luật: Hong, Xuetong. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 140 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0202325508
Ngày cấp
08/12/2025
Người đại diện
Hong, Xuetong

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0202325508
Địa chỉ Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã An Quang Thành phố Hải Phòng
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Hong, Xuetong
Ngày bắt đầu hoạt động 08/12/2025
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH An Phúc Minh VN Số 185 phố Chu Văn An, KDC Trí Giả, Phường Phạm Thái, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0801416708
  2. 2 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu LVL Cosmetics Đội 13, Thôn Chữ Khê, Xã Hùng Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 0202284153
  3. 3 Công ty TNHH Tổng Hợp Trần Đình - Chi nhánh HP05 Số nhà 8 Khu 7, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576924-013
  4. 4 Công ty TNHH 1 Thành Viên Công Nghệ Xanh May Flower L&L Xóm 5, Thôn Tào Khê, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0111141535
  5. 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Hưng Thịnh Phát Plastic Thôn 2, Xã Tân An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801485525
  6. 6 Công ty TNHH Thiết Bị Điện Và Chiếu Sáng Thuận Phong Thôn Văn Hòa, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202357323
  7. 7 Công ty TNHH Xe Điện Dyh Việt Nam Thôn Tam Cường 2, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202342623
  8. 8 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh Hpat Xóm 1, Thôn Bát Trang, Xã An Trường, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-027
  9. 9 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVH Thôn Thâm Động, Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-025
  10. 10 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang - Chi nhánh HPVB Số 125 Bắc Hải, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam 4001333182-015

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THUẬN ĐẠT
Mã số thuế: 0202325508
Địa chỉ: Thôn Câu Trung (tại nhà bà Ngô Thị Tiến), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ngành chính
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, thiết bị cứu sinh; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa, phụ kiện nhựa các loại, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa, gỗ dăm, hàng trang trí nội ngoại thất, thảm nhà thi đấu, bê tông và các sản phẩm từ bê tông
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận, nâng cẩu, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ logistics (Trừ hoạt động vận tải đường hàng không)
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (trừ hoạt động nhà nước cấm)
8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã An Quang

421Tổng doanh nghiệp
281Đang hoạt động
140Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 148
  • VẬN TẢI KHO BÃI 127
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 109
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 108
  • XÂY DỰNG 108
  • DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 52

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
82
Công ty cổ phần ngoài NN
33
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
11
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
8
Khác
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
281
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
60
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
33
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
20
Ngừng hoạt động
16
Tạm ngừng hoạt động
5
Tạm nghỉ kinh doanh
3
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã An Quang 421 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Điện Tử LBT Tổ dân cư số 17, Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202323148
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xuất nhập khẩu Minh Khôi Nhà riêng Ông Trịnh Văn Oánh, Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355975
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Ngọc Bích Thôn Cát Tiên (tại nhà ông Trịnh Văn Kế), Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202198881
  4. 4 Công ty TNHH Xây dựng - H93 Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357676
  5. 5 Công ty TNHH Ô Tô Hoa Mai Km 34+500 Quốc lộ 10, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng 0200138319
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Thạc Phong Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367515
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Smart Bảo Nguyên Thôn Quang Khải, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357482
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ Sửa Chữa Thiết Bị In Gmi Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357309
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP4 Thôn Cẩm Văn, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-019
  10. 10 Công ty cổ phần Kiến Trúc Nội Thất xây dựng Shome TTPT Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356880
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã An Quang →

Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp

  1. 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
  2. 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
  3. 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
  4. 4 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
  5. 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
  6. 6 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
  9. 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã An Quang

  1. 1 Công ty TNHH Thương mại Và kỹ thuật Thạc Phong Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202367515
  2. 2 Công ty TNHH Xây dựng - H93 Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357676
  3. 3 Công ty TNHH Xây dựng Smart Bảo Nguyên Thôn Quang Khải, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357482
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ Sửa Chữa Thiết Bị In Gmi Km 34+500, Quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357309
  5. 5 Chi nhánh tổng công ty Hàng Kênh - CTCP- Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế An Lão Thôn Câu Hạ A, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200102626-004
  6. 6 Công ty TNHH Daeheung Hải Phòng Nhà xưởng X2, Lô CN1, Cụm công nghiệp Cẩm Văn, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357186
  7. 7 Công ty cổ phần Kiến Trúc Nội Thất xây dựng Shome TTPT Thôn Cát Tiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356880
  8. 8 Công ty TNHH Bồi Dưỡng Kiến Thức Quốc Tuấn Thôn Đông Nham II, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202356827
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Sơn SG - Chi nhánh HP05 Thôn Đâu Kiên, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319581510-019
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh HP4 Thôn Cẩm Văn, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0319580330-019

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua5
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 300% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã An Quang

Cấp phường/xã 421 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã An Quang →

Tổng lượt xem2.097
30 ngày qua1.977
7 ngày qua681
Bình quân/ngày 65,9
Lượt xem địa bàn Xã An Quang, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 25 lượt 14/09: 2 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 21 lượt 17/09: 9 lượt 18/09: 6 lượt 19/09: 17 lượt 20/09: 12 lượt 21/09: 7 lượt 22/09: 2 lượt 23/09: 3 lượt 24/09: 11 lượt 25/09: 34 lượt 26/09: 18 lượt 27/09: 32 lượt 28/09: 75 lượt 29/09: 273 lượt 30/09: 196 lượt 01/10: 100 lượt 02/10: 149 lượt 03/10: 134 lượt 04/10: 164 lượt 05/10: 168 lượt 06/10: 119 lượt 07/10: 69 lượt 08/10: 46 lượt 09/10: 73 lượt 10/10: 57 lượt 11/10: 149 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã An Quang trên FindBase được mở 1.977 lượt, trung bình 65,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 273 lượt. Bảy ngày qua có 681 lượt, giảm 38% so với bảy ngày trước đó (1.091 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.097 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã An Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng

Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →

Tổng lượt xem397.289
30 ngày qua358.561
7 ngày qua125.525
Bình quân/ngày 11952
Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 895 lượt 13/09: 2078 lượt 14/09: 1103 lượt 15/09: 490 lượt 16/09: 3920 lượt 17/09: 1919 lượt 18/09: 1786 lượt 19/09: 3820 lượt 20/09: 3041 lượt 21/09: 1390 lượt 22/09: 1085 lượt 23/09: 1407 lượt 24/09: 2329 lượt 25/09: 4918 lượt 26/09: 5564 lượt 27/09: 6190 lượt 28/09: 14824 lượt 29/09: 20946 lượt 30/09: 28120 lượt 01/10: 24243 lượt 02/10: 31771 lượt 03/10: 36987 lượt 04/10: 34210 lượt 05/10: 34128 lượt 06/10: 22638 lượt 07/10: 10577 lượt 08/10: 5675 lượt 09/10: 7092 lượt 10/10: 8413 lượt 11/10: 37002 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 358.561 lượt, trung bình 11952 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37002 lượt. Bảy ngày qua có 125.525 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (191.101 lượt). Cộng dồn từ đầu là 397.289 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.