Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Đăng Huy
Lô 04 thôn Đại Hoàng 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Đăng Huy có mã số thuế 0202350744, hoạt động từ ngày 06/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đăng Huy. Trụ sở tại Lô 04 thôn Đại Hoàng 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0202350744 |
|---|---|
| Địa chỉ | Lô 04 thôn Đại Hoàng 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã An Lão Thành phố Hải Phòng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đăng Huy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 090645•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần nông nghiệp Tứ Kỳ Thôn An Nhân Tây, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801407608
- 2 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Và Điện Năng An Hưng Tổ dân phố Nam Hòa, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200941572
- 3 Công ty cổ phần nông nghiệp Thế Hệ Mới Thôn Thanh Kỳ, Xã An Thanh, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương 0801191733
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG HUY Mã số thuế: 0202350744 Địa chỉ: Lô 04 thôn Đại Hoàng 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0331 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản |
| 0332 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất, lắp ráp các thiết bị điện tử, viễn thông chuyên dùng.
|
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất bàn chải giày, quần áo; Hoạt động nhồi bông thú, Sản xuất găng tay, sản xuất văn phòng phẩm, hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ
|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3513 |
Truyền tải và phân phối điện
Hoạt động kinh doanh, quản lý trạm sạc điện
|
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện trạm sạc điện
|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn bếp ga; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa nhôm cuốn, cửa gỗ; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn tấm thạch cao, tấm cách nhiệt, cách âm
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hàng trang trí nội thất, vật phẩm quảng cáo, bảng hiệu, hộp đèn quảng cáo, móc khóa, cờ treo, banner, bật lửa; Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc trừ sâu, hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư); Bán buôn thuốc thú y thủy sản; Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư); Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt ; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe tải, xe container
|
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thủy
|
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ hỗ trợ sạc điện lưu động
|
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Dịch vụ ăn uống giải khát
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất.
|
| 7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin
|
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển, Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển.
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã An Lão
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 343
- VẬN TẢI KHO BÃI 234
- XÂY DỰNG 233
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 231
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 230
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 108
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 227
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 35
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 21
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 6
- Doanh nghiệp tư nhân
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 493
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 126
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 86
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 49
- Ngừng hoạt động
- 14
- Tạm ngừng hoạt động
- 14
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chưa xác định
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã An Lão 794 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Ân Thành Thôn Đại Hoàng 1 (nhà ông Ngô Thanh Tú), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202314961
- 2 Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Hải Phòng Khu công nghiệp An Tràng, thôn Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200460974
- 3 Công ty TNHH Bao Bì Y Tế Safesecure Thôn Đại Hoàng 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Sử), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202259679
- 4 Phòng Kinh Tế Và Hạ Tầng Huyện An Lão Số 17 Nguyễn Văn Trỗi, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201561936
- 5 Công ty TNHH Ngân Hà Construction Số 2/16/5 đường Văn Xuân, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353569
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XD Phát Minh Châu Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353262
- 7 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Tân Đại Phát Xóm 6 Thôn An Luận, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202352318
- 8 Công ty TNHH Bao Bì Thành Đạt Khu Văn Tràng 1 (tại nhà ông Vũ Hồng Quang), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201093170
- 9 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã An Lão Số 17 đường Nguyễn Văn Trỗi, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200950739
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Thu Mua Nông Sản Ngọc Phấn - Chi nhánh 04 HP Số 35/64 Phố Nguyễn Kim, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 5500676211-001
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã An Lão
- 1 Công ty cổ phần Kinh Doanh phát triển Nam Cường Thôn Đại Hoàng 3 (Tại nhà ông Bùi Xuân Nam), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357965
- 2 Công ty TNHH Phát triển dịch vụ thương mại Vạn Thành Số 8, ngõ 383, Thôn Văn Tràng 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356496
- 3 Công ty TNHH Asal Việt Nam Số 2/94 đường Nguyễn Văn Trỗi, thôn Quyết Thắng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355326
- 4 Công ty TNHH Cơ Khí Và Xây Lắp Hantech HP Số 89 Nguyễn Chuyên Mỹ, Tổ dân phố Trung Dũng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354040
- 5 Công ty TNHH TM Và xây dựng Minh Hưng - Văn phòng đại diện Tại Hải Phòng Số 639B đường Hoàng Thiết Tâm, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801473463-001
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và Trang Trí Trung Sâm Số 408 đường An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353865
- 7 Công ty TNHH Ngân Hà Construction Số 2/16/5 đường Văn Xuân, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353569
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ XD Phát Minh Châu Thôn Tam Sơn (Thửa số 1051), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353262
- 9 Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Tân Đại Phát Xóm 6 Thôn An Luận, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202352318
- 10 Công ty TNHH Giáo Dục Hi World Hải Phòng Thôn An Luận, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202352075
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã An Lão
Cấp phường/xã 794 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã An Lão →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã An Lão trên FindBase được mở 4.027 lượt, trung bình 134,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 709 lượt. Bảy ngày qua có 1.039 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (2.314 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4.227 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã An Lão — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 415.099 lượt, trung bình 13836,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 128.270 lượt, giảm 40% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 456.800 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.