Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt
73 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt có mã số thuế 0301645996-006, hoạt động từ ngày 26/04/2023. Người đại diện theo pháp luật: Võ Mậu Quốc Triển. Trụ sở tại 73 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0301645996-006 |
|---|---|
| Địa chỉ | 73 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Hải Vân Thành phố Đà Nẵng |
| Đơn vị chủ quản | 0301645996 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Võ Mậu Quốc Triển |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/04/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0283897•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Hợp tác xã nông nghiệp Xanh MT Thôn Pà Dá, Xã Bến Giằng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001299171
- 2 Hợp tác xã Trà Lang Tổ 12, thôn Hoà Lang, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001280678
- 3 Hợp tác xã thương mại Và dịch vụ nông nghiệp Kỷ Nguyên Mới Thôn Tiên Phú Tây, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001235932
- 4 Hợp tác xã hợp tác xã Nấm Đông Trùng Hạ Thảo Quảng Nam Tổ 4, Thôn Phú Bình, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001182857
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VÕ TIẾN ĐẠT Mã số thuế: 0301645996-006 Địa chỉ: 73 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0123 |
Trồng cây điều
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0124 |
Trồng cây hồ tiêu
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0125 |
Trồng cây cao su
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0126 |
Trồng cây cà phê
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0127 |
Trồng cây chè
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Cây dâu tằm, cây cau, cây trầu (Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; Sản xuất các chất thay thế cà phê; Trộn chè và chất phụ gia; Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm (Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cam kết gia công tráng phủ kim loại tại chân công trình. Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, Không hoạt động tại trụ sở.
|
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng (không sản xuất tại trụ sở). Lắp ráp cửa nhôm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (Thực hiện theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng Quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sửa chữa, bảo dưỡng thang máy (không dập, cắt gò, hàn, sơn, tại trụ sở)
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt thang máy
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Mua bán phương tiện vận tải (tại trụ sở chỉ mua bán xe du lịch chưa qua sử dụng có trọng tải dưới 2,5 tấn)
|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Sửa chữa, bảo trì xe ô tô (không dập, cắt, gò, hàn, sơn, tại trụ sở)
|
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Mua bán máy móc và phụ tùng xe ô tô, phụ tùng thay thế (mới 100%)
|
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Mua bán phụ tùng
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý ký gửi hàng hóa, Đại lý bán vé máy bay.
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mua bán nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Mua bán thực phẩm, cà phê
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn nước giải khát, rượu, bia
|
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Mua bán điện thoại.
|
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Mua bán nông ngư cơ (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn kim khí điện máy, máy móc thiết bị công nghiệp, thiết bị xây dựng, xe chuyên dùng; bán buôn, xuất nhập khẩu thang máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn xi măng, kính xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mua bán tinh dầu.
|
| 4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước, rượu, bia, nước giải khát.
|
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng
|
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán buôn đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán buôn hàng may mặc, giày dép, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Vận chuyển hành khách đường bộ.
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
vận tải hàng khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận chuyển hàng hóa đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở); Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh nhà ở, kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
dịch vụ nhà đất.
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động đo đạc bản đồ; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội, ngoại thất công trình
|
| 7310 |
Quảng cáo
(không dập, cắt gò, hàn, sơn, tại trụ sở)
|
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe du lịch (không sản xuất, kinh doanh, lập kho hàng tại trụ sở)
|
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Trưng bày, giới thiệu các sản phẩm thiết bị vệ sinh cao cấp (không sản xuất, sửa chữa, lập kho hàng tại trụ sở) (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ giữ xe
|
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Hoạt động của các khu giải trí (không hoạt động tại trụ sở).
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hải Vân
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 402
- XÂY DỰNG 307
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 279
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 277
- VẬN TẢI KHO BÃI 265
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 193
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 179
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 49
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 32
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 2
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 732
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 128
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 111
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 43
- Tạm ngừng hoạt động
- 29
- Ngừng hoạt động
- 20
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hải Vân 1.070 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Power Fuel Nutrition Phòng 102, tầng 1, số 30 Trần Tấn, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334570
- 2 Công ty TNHH Kameda Health Care Systems Khu du lịch Xuân Thiều, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402310386
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ Juheng 302 Mê Linh, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402344554
- 4 Công ty TNHH Avil Việt Nam Số 37 Lô B2.44 Nguyễn Tất Thành, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0402194034
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ Lele K884/45/2 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342331
- 6 Chi nhánh Tại Đà Nẵng - Công ty cổ phần Vinhomes Làng Vân, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0102671977-010
- 7 Công ty TNHH TM Và DVVT KTS 18 Đàm Thanh 10, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402345364
- 8 Công ty TNHH Suối Lương Pure Water Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 180, Đường Suối Lương, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402345318
- 9 Công ty TNHH Luxury Lighting Plus Số 38, đường Trung Lập 17, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402337324
- 10 Công ty TNHH Dược Tuệ Lâm SG Căn CT5.CH01.14, Tầng 1, Lô B4-2, Khu đô thị xanh Bàu Tràm L, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0402274709
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hải Vân
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Máy In Ngọc Hòa 665A Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0317113612-001
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Cầu Đường Ngọc Khôi 58 Nguyễn Hàng Chi, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402352851
- 3 Công ty TNHH TM Và DVVT KTS 18 Đàm Thanh 10, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402345364
- 4 Công ty TNHH Suối Lương Pure Water Thửa đất số 01, Tờ bản đồ số 180, Đường Suối Lương, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402345318
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Juheng 302 Mê Linh, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402344554
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và Quản Lý Tài Sản Bảo An Homes B2.62/30, 31 Đường AC03 - Dự án Golden Hills, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402343825
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ DTH686 Lô B2-56-62 Dự án Golden Hills – Khu A, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402343222
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF - Chi nhánh ĐN07 Lô B3-38, Khu đô thị Golden Hill, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0319580330-031
- 9 Công ty TNHH Thang Máy Phan Thái 838 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342733
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn dịch vụ Lele K884/45/2 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342331
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0301645996 Công ty TNHH Võ Tiến Đạt Đang hoạt động
- 0301645996-002 Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt Đang hoạt động
- 0301645996-003 Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt Đang hoạt động
- 0301645996-004 Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt Đang hoạt động
- 0301645996-005 Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt Đang hoạt động
- 0301645996-008 Chi nhánh công ty TNHH Võ Tiến Đạt Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hải Vân
Cấp phường/xã 1.070 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hải Vân →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hải Vân trên FindBase được mở 4.143 lượt, trung bình 138,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 595 lượt. Bảy ngày qua có 1.636 lượt, giảm 17% so với bảy ngày trước đó (1.981 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5.272 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hải Vân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 324.347 lượt, trung bình 10811,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 41357 lượt. Bảy ngày qua có 117.831 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 375.642 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.