FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thành Đạt SSC

685/36/5A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Thành Đạt SSC có mã số thuế 0313080998, hoạt động từ ngày 10/01/2015. Người đại diện theo pháp luật: Mai Thành Đạt. Ngành nghề chính: Bán buôn thực phẩm (mã 4632), cùng 224 ngành khác. Trụ sở tại 685/36/5A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bình Thạnh, trước là Phường 26. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0313080998
Ngày cấp
08/01/2015 (11 năm)
Người đại diện
Mai Thành Đạt

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0313080998
Địa chỉ 685/36/5A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh
685/36/5A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa giới cũ Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Mai Thành Đạt
Ngày bắt đầu hoạt động 10/01/2015
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH 1TV Thương mại dịch vụ Trần Hy Số 158, Đường ĐX 114, Khu Phố 1, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703066440
  2. 2 Công ty TNHH Trái Cây Rồng Đỏ Việt Nam 54/26/18 Đường Số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0304785896
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên Thủy Hải Sản Trường Toàn 4/14 tổ 67 Khu phố 16 Văn Chung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0306700104
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại GHB Premium Foods 119/13 ĐƯỜNG 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319612085
  5. 5 Công ty TNHH Thực Phẩm Tiến Phú 44/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585679
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Coco An Việt 23 đường số 12, Khu dân cư III Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689708
  7. 7 Công ty TNHH Nông Sản HTP 769/64 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319512700
  8. 8 Công ty TNHH Sản xuất Chế Biến Thủy Hải Sản Và thương mại Thanh Phát Số 3 đường số 8, khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 4500494308
  9. 9 Công ty TNHH TMDV Sữa VN Số 12, đường D1, khu phố Suối Tre, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703345613
  10. 10 Công ty TNHH Yến Sào Hoàng Oanh 8/6 Trần Cao Vân, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502474792

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT SSC
Mã số thuế: 0313080998
Địa chỉ: 685/36/5A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 685/36/5A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4632 Bán buôn thực phẩm ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
73100 Quảng cáo
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bình Thạnh

8.598Tổng doanh nghiệp
5.208Đang hoạt động
3.316Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.832
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.422
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.411
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.305
  • XÂY DỰNG 1.993
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.771

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
2.092
Công ty cổ phần ngoài NN
398
Doanh nghiệp tư nhân
155
Khác
79
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
39
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
5.208
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.476
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
275
Tạm ngừng hoạt động
203
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
181
Chưa xác định
74
Tạm nghỉ kinh doanh
54
Ngừng hoạt động
45
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
40
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
26
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
11
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Bình Thạnh 8.598 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Chống Giả Việt Nam 162 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317929898
  2. 2 Công ty TNHH MTV TM-DV XNK Thêu-May T&A 701 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319690157
  3. 3 Công ty cổ phần Trustlink Solutions Số 162 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319691295
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Nam Toàn Thịnh 208B Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311990536
  5. 5 Công ty cổ phần Motoinvest 04 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319237772
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tư Vấn Khang Đạt - Chi nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh Số 21 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 6001668175-004
  7. 7 Công ty TNHH Xuất Khẩu K&L Số 20/10, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3603897628
  8. 8 Công ty TNHH SX TM DV Ô Tô Hoài Phát 553 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 0318902810
  9. 9 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Thanh Dương 34 Ngô Đức Kế, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 0318648106
  10. 10 Công ty TNHH Thiên Phúc Saigon 170N Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 0318947402
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Bình Thạnh →

Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
  2. 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
  3. 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
  5. 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
  6. 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
  8. 8 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
  9. 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
  10. 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bình Thạnh

  1. 1 Công ty Luật TNHH Song An 79/6/2I Quốc lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319694183
  2. 2 Công ty cổ phần Trustlink Solutions Số 162 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319691295
  3. 3 Công ty TNHH MTV TM-DV XNK Thêu-May T&A 701 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319690157
  4. 4 Công ty TNHH Kế Toán Song An 79/6/2I Quốc lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689810
  5. 5 Công ty TNHH Stava 204/3 Quốc lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623217
  6. 6 Công ty TNHH & DV-Ttblack 60 Đường số 5, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623111
  7. 7 Công ty TNHH & DV Điện Tử Vilins Star 67/4/11 Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623104
  8. 8 Công ty cổ phần Futurefilms 303-305 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622245
  9. 9 Công ty TNHH Sản xuất Nội Thất thương mại Và dịch vụ Gia Khang 100 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319621178
  10. 10 Công ty TNHH Nomah Việt Nam 249 – 251 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319615784

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem7
30 ngày qua7
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 1 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Bình Thạnh

Cấp phường/xã 8.598 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bình Thạnh →

Tổng lượt xem26.324
30 ngày qua25.404
7 ngày qua8.514
Bình quân/ngày 846,8
Lượt xem địa bàn Phường Bình Thạnh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 13 lượt 13/09: 14 lượt 14/09: 595 lượt 15/09: 734 lượt 16/09: 17 lượt 17/09: 26 lượt 18/09: 78 lượt 19/09: 109 lượt 20/09: 31 lượt 21/09: 913 lượt 22/09: 111 lượt 23/09: 46 lượt 24/09: 65 lượt 25/09: 216 lượt 26/09: 313 lượt 27/09: 404 lượt 28/09: 1108 lượt 29/09: 1221 lượt 30/09: 1640 lượt 01/10: 1958 lượt 02/10: 2152 lượt 03/10: 2393 lượt 04/10: 2733 lượt 05/10: 2736 lượt 06/10: 1909 lượt 07/10: 691 lượt 08/10: 167 lượt 09/10: 253 lượt 10/10: 569 lượt 11/10: 2189 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bình Thạnh trên FindBase được mở 25.404 lượt, trung bình 846,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2736 lượt. Bảy ngày qua có 8.514 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (13.205 lượt). Cộng dồn từ đầu là 26.324 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bình Thạnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →

Tổng lượt xem2.241.740
30 ngày qua2.138.882
7 ngày qua689.890
Bình quân/ngày 71296,1
Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 19020 lượt 13/09: 7135 lượt 14/09: 20756 lượt 15/09: 20421 lượt 16/09: 5513 lượt 17/09: 3522 lượt 18/09: 11701 lượt 19/09: 5408 lượt 20/09: 4554 lượt 21/09: 11140 lượt 22/09: 5778 lượt 23/09: 8123 lượt 24/09: 10914 lượt 25/09: 22362 lượt 26/09: 25591 lượt 27/09: 32607 lượt 28/09: 122338 lượt 29/09: 101697 lượt 30/09: 154168 lượt 01/10: 187422 lượt 02/10: 216918 lượt 03/10: 223884 lượt 04/10: 228020 lượt 05/10: 224834 lượt 06/10: 155276 lượt 07/10: 56024 lượt 08/10: 11894 lượt 09/10: 20399 lượt 10/10: 45610 lượt 11/10: 175853 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.138.882 lượt, trung bình 71296,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 689.890 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.241.740 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.