Chi nhánh Đắk Nông - Công ty cổ phần Nhiên Liệu Rồng Vàng
Thôn 4, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Chi nhánh Đắk Nông - Công ty cổ phần Nhiên Liệu Rồng Vàng có mã số thuế 0313779419-005, hoạt động từ ngày 14/01/2021. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Huy Thục. Trụ sở tại Thôn 4, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0313779419-005 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn 4, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Quảng Khê Tỉnh Lâm Đồng |
| Đơn vị chủ quản | 0313779419 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Đỗ Huy Thục |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/01/2021 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 088814•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH TM DV Huỳnh Gia Trang Thôn 9, Xã Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801511340
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Xây dựng - Sản xuất - Thương mại Hồng Thuận Thôn Bình Đức, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0302614359-002
- 3 Hợp tác xã dịch vụ Thanh Long Hữu Cơ Phú Hội Thôn Phú Nhang, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400394650
- 4 Công ty TNHH Nông nghiệp Hữu Cơ Phú An Thôn 7, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400410107
- 5 Công ty cổ phần đầu tư nông nghiệp B&T Thôn Bình Nghĩa, Xã Sông Lũy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401186212
- 6 Hợp tác xã nông nghiệp Sinh Thái Chân Nhân Số 02 Lê Hồng Phong, bon U2, Xã Cư Jút, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400422695
- 7 Công ty TNHH Bang Bình Agripark đường ĐT 715, Thôn Hồng Trung, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401287115
- 8 Công ty cổ phần Bách Vạn Thành Smart Farm 96 QL 55, thôn 2, Xã Sơn Mỹ, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401239143
- 9 Công ty TNHH TM DV Hưng Phong Farm Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401284668
- 10 Công ty TNHH Angel Land Vùng Trồng Sầu Riêng Tươi Hữu Cơ Việt Nam - Xuất Khẩu - Kết Nối Toàn Cầu Ukvfta-Evfta-CPTPP Thôn Phú Hòa, Xã Quảng Phú, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông 6400458719
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH ĐẮK NÔNG - CÔNG TY CỔ PHẦN NHIÊN LIỆU RỒNG VÀNG Mã số thuế: 0313779419-005 Địa chỉ: Thôn 4, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
Trồng chanh dây, xoài, thanh long, sầu riêng, bơ ...
|
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Sơ chế tiêu
|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- Sản xuất plastic nguyên sinh - Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R14b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-14b)
|
| 2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít - Sản xuất mực in
|
| 2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
- Sản xuất mỹ phẩm - Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hóa chất)
|
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất hoá dược và dược liệu(trừ sản xuất hóa chất)
|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Sản xuất các sản phẩm plastic bán chế biến như: Đĩa, tấm, khối, mảnh nhựa (bất kể tự dính hay không); - Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như: Ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa; - Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt; - Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa; - Sản xuất tấm hoặc bản bóng kính (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Sản xuất, gia công khung nhà sắt, thép, xà gồ sắt, cơ khí xây dựng
|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện)
|
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa, bảo trì bình gas, bồn gas (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Bán điện cho người sử dụng
|
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý kinh doanh xăng dầu. Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn cà phê, bán buôn sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
- Bán buôn vải - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác - Bán buôn hàng may mặc - Bán buôn giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất dùng trong phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
|
| 4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đáp ứng đủ các điều kiện quy định )
|
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Chỉ hoạt động khi đảm bảo đủ các yêu cầu quy định
|
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh bất động sản (Luật Kinh doanh Bất động sản số 66/2014/QH13 ngày 25/11/2014)
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Khê
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 90
- VẬN TẢI KHO BÃI 70
- XÂY DỰNG 66
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 50
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 41
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 34
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 49
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 14
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 2
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 175
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 53
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 23
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 22
- Ngừng hoạt động
- 5
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
- Tạm ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Quảng Khê 281 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Tân Trọng Sang Thôn 10, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400446600
- 2 Công ty TNHH MTV Vân Đỉnh Thôn Bon B’ Tang, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482278
- 3 Công ty TNHH MTV Cơ Khí xây dựng Đức Hiếu Bon Ka La Yu, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400475376
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Tuấn Nguyễn 68 Bon Sa Diêng, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482341
- 5 Nguyễn Thị Vân (Toàn Vân) Bon Phi Mur, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 8739394620-001
- 6 Đại Lý Phân Bón Trung Hà Thôn 6 - Xã Quảng Khê, Xã Quảng Khê, Huyện Đắk Glong, Tỉnh Đắk Nông 6400234814
- 7 Công ty TNHH Một thành viên TL Thôn 7, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400455475
- 8 Hợp tác xã thương mại dịch vụ Thuận Việt Bon Ka La Yu, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400396572
- 9 Công ty TNHH ĐT&XD Long Bình Thôn 6, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400394649
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Lưu Gia Phát Bon Sa Diêng, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481690
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 2 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 3 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
- 4 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 5 Doanh nghiệp tư nhân Châu Thịnh Đắk Nông Thôn 7, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400292301
- 6 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 7 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 8 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 9 Công ty TNHH MTV Bùi Ngọc Anh Thôn Bắc Sơn, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480665
- 10 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Quảng Khê
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Tuấn Nguyễn 68 Bon Sa Diêng, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482341
- 2 Công ty TNHH MTV Vân Đỉnh Thôn Bon B’ Tang, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482278
- 3 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Quang Dung Đắk Nông - CN Quảng Khê Thôn 5, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400320069-001
- 4 Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Hào Quang Lâm Đồng Bon Ka La Dạ, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481771
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng Lưu Gia Phát Bon Sa Diêng, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400481690
- 6 Công ty TNHH MTV Thành Tín Lâm Đồng Bon R' Dạ, Xã Quảng Khê, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400481179
- 7 Công ty TNHH Nha Khoa Thiên Phúc Dentel Bon Sa Diêng, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480792
- 8 Công ty TNHH MTV Phương Lạ Lâm Đồng Bon Ka Nur, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480746
- 9 Công ty TNHH Vàng Bạc Kim Hoàn Đắk Nông Bon R'Dạ, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400480048
- 10 Công ty TNHH Đo Đạc Minh Tú Bon B' Tong, Xã Quảng Khê, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400479740
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0313779419 Công ty TNHH Quốc Tế Đông Nam Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Quảng Khê
Cấp phường/xã 281 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Quảng Khê →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Quảng Khê trên FindBase được mở 1.706 lượt, trung bình 56,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 17/09 với 139 lượt. Bảy ngày qua có 530 lượt, giảm 18% so với bảy ngày trước đó (644 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.819 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Quảng Khê — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 244.924 lượt, trung bình 8164,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 23365 lượt. Bảy ngày qua có 77.565 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (114.128 lượt). Cộng dồn từ đầu là 275.908 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.