FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Trustcons

39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư Trustcons có mã số thuế 0313894316, hoạt động từ ngày 15/06/2016. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Mai Anh Tài. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 256 ngành khác. Trụ sở tại 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Sơn Nhất, trước là Phường 4. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0313894316
Ngày cấp
05/07/2016 (10 năm)
Người đại diện
Phạm Mai Anh Tài

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0313894316
Địa chỉ 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Tân Sơn Nhất Thành phố Hồ Chí Minh
39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa giới cũ Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Phạm Mai Anh Tài
Ngày bắt đầu hoạt động 15/06/2016
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH 5S Interior Design & Construction Số 24 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319510397
  2. 2 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Minh Hoàng 68 Đường số 8, KDC Trung Sơn, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319678470
  3. 3 Công ty TNHH Atra Design & Build J34 cư xá Vĩnh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608025
  4. 4 Công ty cổ phần Anna Investment Holdings Tầng 5, Số 320 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Khu phố Định Hòa 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316624188
  5. 5 Chi nhánh công ty TNHH Me Thành Tín Đạt Thửa đất số 2075, tờ bản đồ số 11, Khu phố 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703104336-001
  6. 6 Công ty TNHH Echelarc 279/43 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319612092
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Đông Dương Minh 140/18/8 Đường TX22, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314754985
  8. 8 Công ty TNHH TMDV Sáng Hường Số 02/07, Hẻm Mỹ Phước 104, Đường 2/9, Khu phố Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703487784
  9. 9 Công ty cổ phần Thành An BMC 558 đường Trường Sơn, Khu phố Kim Sơn, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502483892
  10. 10 Công ty TNHH Xây dựng Thkcons 481 Bà Hạt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317297409

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRUSTCONS
Mã số thuế: 0313894316
Địa chỉ: 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4101 Xây dựng nhà để ở ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
70200 Hoạt động tư vấn quản lý
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
73100 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79120 Điều hành tua du lịch
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Nhất

8.697Tổng doanh nghiệp
5.276Đang hoạt động
3.330Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.739
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.244
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.240
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.200
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.726
  • XÂY DỰNG 1.624

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
2.007
Công ty cổ phần ngoài NN
414
Doanh nghiệp tư nhân
120
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
37
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
9
Khác
1
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
5.276
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.735
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.147
Tạm ngừng hoạt động
182
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
152
Chưa xác định
91
Tạm nghỉ kinh doanh
55
Ngừng hoạt động
36
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
14
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
6
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
2
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Tân Sơn Nhất 8.697 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Điện Thiên Minh 48/4 út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 0314019925
  2. 2 Công ty TNHH Always Winning Secret Số 1089 – 1091, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319479806
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thái Gia Bảo 108/22/9 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319653331
  4. 4 Công ty TNHH Cơ Điện Minh Anh 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501565750
  5. 5 Công ty TNHH 2 Thành Viên Nghệ Thuật Và Thị Giác Aura Vietnam 686/20 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609685
  6. 6 Phạm Hoàng Dũng 1073/63B Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 8014475657-001
  7. 7 Công ty cổ phần dịch vụ Chuyển Phát Nhanh Quốc Tế Thái Sơn Số 6 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0108501562
  8. 8 Công ty TNHH Idc Win Số 277 Đường Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319617005
  9. 9 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Thanh Phong CTP Tầng trệt, số 55 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609607
  10. 10 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Acc 39 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319612783
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Nhất →

Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
  2. 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
  3. 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
  5. 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
  6. 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
  8. 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
  9. 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
  10. 10 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Sơn Nhất

  1. 1 Chi nhánh công ty TNHH Nah Pilates 6A Đông Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319040818-001
  2. 2 Công ty cổ phần Namilux - Chi nhánh 2 101D Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0315630767-002
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thái Gia Bảo 108/22/9 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319653331
  4. 4 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và Đào Tạo Atv 43/78 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623778
  5. 5 Công ty TNHH TMDV Logistics Nhật Minh 08 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319619531
  6. 6 Công ty TNHH Youai 38 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319618721
  7. 7 Công ty TNHH Idc Win Số 277 Đường Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319617005
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ Czel VN 5/24 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319616851
  9. 9 Công ty TNHH Dịch vụ Kế Toán Acc 39 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319612783
  10. 10 Công ty TNHH Và TMDV Lộc Tiến Số 686/83/16 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319611500

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 1 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 1 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Sơn Nhất

Cấp phường/xã 8.697 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Nhất →

Tổng lượt xem25.577
30 ngày qua24.566
7 ngày qua7.468
Bình quân/ngày 818,9
Lượt xem địa bàn Phường Tân Sơn Nhất, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 1189 lượt 13/09: 515 lượt 14/09: 456 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 22 lượt 17/09: 21 lượt 18/09: 99 lượt 19/09: 65 lượt 20/09: 48 lượt 21/09: 60 lượt 22/09: 35 lượt 23/09: 52 lượt 24/09: 87 lượt 25/09: 264 lượt 26/09: 361 lượt 27/09: 405 lượt 28/09: 1146 lượt 29/09: 1171 lượt 30/09: 1635 lượt 01/10: 1970 lượt 02/10: 2272 lượt 03/10: 2492 lượt 04/10: 2727 lượt 05/10: 2760 lượt 06/10: 1847 lượt 07/10: 714 lượt 08/10: 167 lượt 09/10: 242 lượt 10/10: 565 lượt 11/10: 1173 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Sơn Nhất trên FindBase được mở 24.566 lượt, trung bình 818,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2760 lượt. Bảy ngày qua có 7.468 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (13.413 lượt). Cộng dồn từ đầu là 25.577 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Sơn Nhất — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →

Tổng lượt xem2.156.848
30 ngày qua2.053.990
7 ngày qua604.998
Bình quân/ngày 68466,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 19020 lượt 13/09: 7135 lượt 14/09: 20756 lượt 15/09: 20421 lượt 16/09: 5513 lượt 17/09: 3522 lượt 18/09: 11701 lượt 19/09: 5408 lượt 20/09: 4554 lượt 21/09: 11140 lượt 22/09: 5778 lượt 23/09: 8123 lượt 24/09: 10914 lượt 25/09: 22362 lượt 26/09: 25591 lượt 27/09: 32607 lượt 28/09: 122338 lượt 29/09: 101697 lượt 30/09: 154168 lượt 01/10: 187422 lượt 02/10: 216918 lượt 03/10: 223884 lượt 04/10: 228020 lượt 05/10: 224834 lượt 06/10: 155276 lượt 07/10: 56024 lượt 08/10: 11894 lượt 09/10: 20399 lượt 10/10: 45610 lượt 11/10: 90961 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.053.990 lượt, trung bình 68466,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 604.998 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.156.848 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.