Công ty TNHH 1989 Homedecor
333/3/8 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH 1989 Homedecor có mã số thuế 0314046774, hoạt động từ ngày 05/10/2016. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Anh Khoa. Ngành nghề chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (mã 46520), cùng 175 ngành khác. Trụ sở tại 333/3/8 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Sơn Hòa, trước là Phường 1. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0314046774 |
|---|---|
| Địa chỉ | 333/3/8 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tân Sơn Hòa
Thành phố Hồ Chí Minh
333/3/8 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Khoa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/10/2016 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0286654•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tự Động Phúc An 65/24 Đường số 22, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312165864
- 2 Công ty cổ phần Công Nghệ Pntech 148 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311686021
- 3 Công ty TNHH Thương mại Và xuất nhập khẩu Canzy Miền Nam Số 75-77 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312479405
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Kim Tường Nguyên Số 551/3A.B.C, Khu Phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701895611
- 5 Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thiên Đô Số 189 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305915227
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Mậu Dịch Vạn Sự Thông 77 Lê Liễu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314298210
- 7 Công ty TNHH Tín Nam Long Số 25 Bùi Quốc Khánh, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701871071
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Mak 36 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0315077084
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Viễn Thông Hùng Tiến Số 6/13 khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701964872
- 10 Công ty cổ phần Viliho Lầu 1 NGE Building, 292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314182350
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH 1989 HOMEDECOR Mã số thuế: 0314046774 Địa chỉ: 333/3/8 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 333/3/8 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ngành chính |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 73100 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Hòa
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.917
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.271
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.150
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.900
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.552
- XÂY DỰNG 2.121
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 2.122
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 504
- Doanh nghiệp tư nhân
- 93
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 47
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Khác
- 2
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 7.029
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.216
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.600
- Tạm ngừng hoạt động
- 233
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 165
- Chưa xác định
- 86
- Ngừng hoạt động
- 68
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 45
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 34
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân Sơn Hòa 11.491 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Công Đoàn Cảng Hàng Không Việt Nam Số 6 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313297013
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ HNN 92A – 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318296207
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn A&C 02 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317882022
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và vận tải Dầu Khí Việt Nam Cao ốc GMA, 307-6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 4101385674
- 5 Công ty TNHH 5C Service 28 Lam Sơn, khu phố 23, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319557275
- 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Truyền Thông Vybe 54/31B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319461252-001
- 7 Công ty TNHH Việt Nam Healthy Fruits 56 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316971946
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Cẩm Dương A75/8 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619732
- 9 Công ty cổ phần Sâm Và Dược Việt Nam 06 Đặng Văn Sâm, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 0317046130
- 10 Công ty TNHH Oceanpack Tầng 2, Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689828
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty TNHH Sunflowers Center 29 đường 17, khu phố 38, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318247104
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Sơn Hòa
- 1 Công ty TNHH Oceanpack Tầng 2, Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689828
- 2 Công ty TNHH Giao Nhận vận tải Hàng Hóa Quốc Tế Viva Sài Gòn Tầng 5, Tòa nhà Delas, Số 46 Đường Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319687115
- 3 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn kỹ thuật MP Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0317899629-001
- 4 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Truyền Thông Vybe 54/31B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319461252-001
- 5 Công Đoàn Cơ Sở chi nhánh tổng công ty Hàng Không Việt Nam Khu Vực Việt Nam Số 49 đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319671884
- 6 Văn phòng đại diện công ty TNHH TM DV Dầu Malaysia Việt Nam 08 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608064-001
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh Và đầu tư Phước An A75/6E/61 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319626472
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Và Vật Liệu Miền Nam Số 236A, đường Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319624362
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Trust Land 92 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623030
- 10 Công ty TNHH Kiến Trúc - Thiết Kế - Thi Công JHV 85/19 Đường Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619605
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 24/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Sơn Hòa
Cấp phường/xã 11.491 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Sơn Hòa trên FindBase được mở 29.352 lượt, trung bình 978,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 3631 lượt. Bảy ngày qua có 11.196 lượt, giảm 23% so với bảy ngày trước đó (14.500 lượt). Cộng dồn từ đầu là 30.511 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Sơn Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 1.943.483 lượt, trung bình 64782,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 717.527 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.039.034 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.041.357 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.