Công ty TNHH Chế Biến Nông sản xuất Nhập Khẩu Cửu Long
96 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Chế Biến Nông sản xuất Nhập Khẩu Cửu Long có mã số thuế 0314318121, hoạt động từ ngày 28/03/2017. Người đại diện theo pháp luật: Bùi Tấn Thái. Ngành nghề chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (mã 4661), cùng 229 ngành khác. Trụ sở tại 96 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Trung Mỹ Tây, trước là Phường Tân Chánh Hiệp. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0314318121 |
|---|---|
| Địa chỉ | 96 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Trung Mỹ Tây
Thành phố Hồ Chí Minh
96 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Bùi Tấn Thái |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2017 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 091833•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Xăng Dầu Trung Sơn Tổ 47, Ấp Xuân Hòa, Xã Xuân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500854037
- 2 Công ty TNHH Long Gia Phan Số 29B, Đường 12B, Khu phố Chân Phúc Cẩm, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701976902
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hưng Thịnh PT 87B Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305681579
- 4 Công ty TNHH Fortiva 241 Đường Hoàng Phan Thái, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319590145
- 5 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ An Dương Số 850/41 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501713078
- 6 Công ty TNHH Excellent Professional Số 18 đường K13, khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703351800
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Thiên Phước Số 11, ấp Bình Cơ ( ấp 3 cũ ), Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701637804
- 8 Doanh Nghiệp Tư Nhân Lê Đại Dương Ấp Phước Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501823320
- 9 Công ty TNHH Ap Oil Số 42 Bis, Đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502459113
- 10 Công ty cổ phần Bắc Nam - S 973 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3502455817
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN XUẤT NHẬP KHẨU CỬU LONG Mã số thuế: 0314318121 Địa chỉ: 96 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 96 Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82200 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Trung Mỹ Tây
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.221
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.350
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.782
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.780
- XÂY DỰNG 1.766
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.373
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.566
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 186
- Doanh nghiệp tư nhân
- 95
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 26
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 13
- Khác
- 5
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.648
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.587
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 517
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 224
- Tạm ngừng hoạt động
- 152
- Chưa xác định
- 75
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 34
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Ngừng hoạt động
- 16
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 5
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Trung Mỹ Tây 7.283 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH DV Thái Hiếu Vietnam 973/6 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319634787
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn Quản Lý I.C.C 16/72H Tân Chánh Hiệp 33, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313150356
- 3 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Du Lịch Bamboo 123/5c Đường Tân Chánh Hiệp 35, Khu phố 38, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0316110496-001
- 4 Công ty TNHH Toyota An Sương 382 Lê Quang Đạo, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0306372735
- 5 Công ty TNHH SX - TM - DV Danh Chánh 16/12 Đường Đông Bắc, Khu phố 7, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317699309
- 6 Công ty TNHH Tài Nông 303/14 Dương Thị Mười, Tổ 12, Khu Phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317472019
- 7 Công ty TNHH Khang Việt Decor 482A, Đường Nguyễn Thành Vĩnh, Khu phố 16, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314459852
- 8 Công ty TNHH Đạt Phát Stone 42/9/16, Đường Hà Thị Khiêm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318519823
- 9 Chi nhánh 13 - Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Ace 70 Trung Mỹ Tây 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318914647-014
- 10 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐỨC TÍN (MST nộp thay NTNN) 6/16 Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319666228
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Trung Mỹ Tây
- 1 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Vinh Phát 112/33A Tân Chánh Hiệp 05, Khu phố 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh 0313090234
- 2 Công ty TNHH Chín Phát 130 Song Hành, Khu Phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319690118
- 3 CÔNG TY TNHH PNL INTERNATIONAL (MST nộp thay NTNN) 92/67 đường Lâm Thị Hố, Khu Phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319686263
- 4 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Du Lịch Bamboo 123/5c Đường Tân Chánh Hiệp 35, Khu phố 38, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0316110496-001
- 5 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐỨC TÍN (MST nộp thay NTNN) 6/16 Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319666228
- 6 Công ty TNHH DV Thái Hiếu Vietnam 973/6 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319634787
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và Nội Thất Mộc Sài Gòn Số 70 Trung Mỹ Tây 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319629811
- 8 Công ty TNHH Cimas Innovation Hub Lầu 8 QTSC Building 1, Lô 34, đường số 14, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319629547
- 9 Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại - Dịch vụ Tâm Khang 119/71 Phan Văn Hùm Khu Phố 14, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319625408
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Bong Bóng Và Phụ Kiện Hla 18/15 Tân Chánh Hiệp 17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319625253
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Trung Mỹ Tây
Cấp phường/xã 7.283 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Trung Mỹ Tây →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Trung Mỹ Tây trên FindBase được mở 26.850 lượt, trung bình 895 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 3547 lượt. Bảy ngày qua có 10.138 lượt, giảm 24% so với bảy ngày trước đó (13.408 lượt). Cộng dồn từ đầu là 29.325 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Trung Mỹ Tây — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.798.807 lượt, trung bình 93293,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 340648 lượt. Bảy ngày qua có 995.860 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (1.390.522 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.927.820 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.