Công ty TNHH Nuta Green
24 Đường số 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Nuta Green có mã số thuế 0314481216, hoạt động từ ngày 27/06/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Lượng Khánh Toàn. Ngành nghề chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (mã 4662), cùng 229 ngành khác. Trụ sở tại 24 Đường số 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thủ Đức, trước là Phường Trường Thọ. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0314481216 |
|---|---|
| Địa chỉ | 24 Đường số 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thủ Đức
Thành phố Hồ Chí Minh
24 Đường số 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Lượng Khánh Toàn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/06/2017 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 088848•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Alliance Dream Vina 193 Yersin, Khu phố 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703023285
- 2 Công ty TNHH Xây dựng thương mại Đại Đồng Tiến 76/17L Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0306064402
- 3 Công ty TNHH Antexco 150 ĐX081, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702982338
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí xây dựng Trường Giang Số 418, Quốc Lộ 13, Khu Phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3800821120
- 5 Công ty TNHH Nhôm Kính Ô Tô Tấn Phát Số 109 đường N4, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703427175
- 6 Công ty TNHH Thương mại Sắt Thép Tân Hồng Thịnh 35/6 KP Bình Minh 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703085884
- 7 Công ty TNHH Thương mại Lợi Phát Đạt Tổ 6, ấp 4, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502359084
- 8 Công ty TNHH 2a 36 Ngô Bệ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311835410
- 9 Công ty TNHH XNK & TM PhúC LộC ThịNH 156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319692387
- 10 Công ty TNHH Á Đông Asia Số 295A Bùi Hữu Nghĩa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317744784
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NUTA GREEN Mã số thuế: 0314481216 Địa chỉ: 24 Đường số 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 24 Đường số 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ngành chính |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 06100 | Khai thác dầu thô |
| 06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thủ Đức
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.629
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.777
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.595
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.563
- XÂY DỰNG 1.537
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.269
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.131
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 161
- Doanh nghiệp tư nhân
- 62
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 30
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 26
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.472
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.136
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 704
- Tạm ngừng hoạt động
- 120
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 93
- Chưa xác định
- 37
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 25
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 24
- Ngừng hoạt động
- 20
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 10
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thủ Đức 5.645 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại sản xuất xuất nhập khẩu Trinh Âu 88 Tô Vĩnh Diện, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0315801356
- 2 Công ty TNHH Xưởng In 68 126/20 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689803
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Công Nghệ Thông Tin Lam Ánh Dương 139/23D Đường Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313477464
- 4 Công ty TNHH Vận tải xây dựng Lê Độ Số 71, Đường Dân Chủ, khu phố 15, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319515331
- 5 Công ty cổ phần Thuỷ Sản Trân Vàng 199/6D Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676836
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Inox Thanh Lâm số 670 kha vạn cân Kp 23, Thủ Đức, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319339904
- 7 Chi nhánh công ty cổ phần sản xuất thương mại Aquenza Số 84 Đường 36, Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319654504-001
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Lightdent 526/7/2 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605747
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Khánh An Foods 15 Đường số 39, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0317387980-001
- 10 Công ty TNHH Delas Bắc Nam 32 Hữu Nghị, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319591290
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thủ Đức
- 1 Công ty TNHH Xưởng In 68 126/20 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689803
- 2 Công ty cổ phần Thuỷ Sản Trân Vàng 199/6D Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676836
- 3 Chi nhánh công ty cổ phần sản xuất thương mại Aquenza Số 84 Đường 36, Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319654504-001
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Amira Capital 137C Đường Số 11, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319620583
- 5 Công ty TNHH Thương mại Tân Tuấn Anh 64 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319607462
- 6 Công ty TNHH TMDV BLBĐ – Chi nhánh Vạn Cân 243/1A Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319583469-003
- 7 Công ty TNHH Ruby Siecons Ánh Dương 86 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319606363
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Lightdent 526/7/2 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605747
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn Thiên Ân 08 đường 42, khu phố 21, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319600594
- 10 Công ty TNHH DT Và PT Minh Thư - Chi nhánh Văn Đức 84A/17 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319438817-007
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thủ Đức
Cấp phường/xã 5.645 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thủ Đức →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thủ Đức trên FindBase được mở 16.845 lượt, trung bình 561,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2656 lượt. Bảy ngày qua có 5.086 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (10.594 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17.523 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thủ Đức — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.069.098 lượt, trung bình 68969,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 620.106 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.171.956 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.