FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Một thành viên Rifacom

766B/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên Rifacom có mã số thuế 0314515257, hoạt động từ ngày 13/07/2017. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tấn Lực. Ngành nghề chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (mã 33200), cùng 295 ngành khác. Trụ sở tại 766B/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Hòa, trước là Phường 9. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0314515257
Ngày cấp
14/07/2017 (9 năm)
Người đại diện
Nguyễn Tấn Lực

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0314515257
Địa chỉ 766B/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Tân Hòa Thành phố Hồ Chí Minh
766B/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa giới cũ Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Tấn Lực
Ngày bắt đầu hoạt động 13/07/2017
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Kỹ thuật Môi Trường Sông Mã. 33/32A Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701702531
  2. 2 Công ty cổ phần kỹ thuật Xây Lắp Viễn Dương Số 73 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502252503
  3. 3 Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Lạnh Thái Trung 504 Đường Liên Phường, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314955875
  4. 4 Công ty cổ phần Công Nghệ Sơn Thịnh Phát 26/52 Đường Bà Huyện Thanh Quan, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702673964
  5. 5 Công ty TNHH Tự Động Hóa I.S.C Ô 5, đường D11, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702425094
  6. 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại Công Nghệ Nhiệt Thiên Quang Số 1008A1/23, tổ 23, Khu phố Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702287535
  7. 7 Công ty TNHH Sản xuất kỹ thuật Trường An 19/5A Đường 147, Tổ 5 , Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314666104
  8. 8 Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ Điện Lạnh Phát Minh Tiến Số 32/7 đường Mạch Thị Liễu, Tổ 11, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701862937
  9. 9 Công ty TNHH Anh Kiên Phát Số 58, Đường Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314101263
  10. 10 Công ty cổ phần Xây Lắp Cơ Điện KSC Số 69A Đường 185, Tổ 2, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310701693

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RIFACOM
Mã số thuế: 0314515257
Địa chỉ: 766B/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 766B/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
01230 Trồng cây điều
01240 Trồng cây hồ tiêu
01250 Trồng cây cao su
01260 Trồng cây cà phê
01270 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03110 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
05100 Khai thác và thu gom than cứng
05200 Khai thác và thu gom than non
06100 Khai thác dầu thô
06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
07100 Khai thác quặng sắt
07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
08910 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
08920 Khai thác và thu gom than bùn
08930 Khai thác muối
08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
10720 Sản xuất đường.
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
11020 Sản xuất rượu vang
11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
13110 Sản xuất sợi
13120 Sản xuất vải dệt thoi
13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
18110 In ấn
18120 Dịch vụ liên quan đến in
18200 Sao chép bản ghi các loại
19100 Sản xuất than cốc
19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
20110 Sản xuất hóa chất cơ bản
20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
20300 Sản xuất sợi nhân tạo
22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
23100 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24310 Đúc sắt, thép
24320 Đúc kim loại màu
25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
26100 Sản xuất linh kiện điện tử
26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
26520 Sản xuất đồng hồ
26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
27200 Sản xuất pin và ắc quy
27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
28230 Sản xuất máy luyện kim
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
30910 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
32200 Sản xuất nhạc cụ
32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
33190 Sửa chữa thiết bị khác
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
56290 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58200 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
59120 Hoạt động hậu kỳ
59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
61100 Hoạt động viễn thông có dây
61200 Hoạt động viễn thông không dây
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
63120 Cổng thông tin
64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
74200 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
77220 Cho thuê băng, đĩa video
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
81210 Vệ sinh chung nhà cửa
81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82920 Dịch vụ đóng gói
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8542 Đào tạo thạc sỹ
8543 Đào tạo tiến sỹ
85510 Giáo dục thể thao và giải trí
85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Hòa

3.824Tổng doanh nghiệp
2.182Đang hoạt động
1.598Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.663
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.026
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 882
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 840
  • XÂY DỰNG 671
  • VẬN TẢI KHO BÃI 610

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.070
Công ty cổ phần ngoài NN
132
Doanh nghiệp tư nhân
68
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
32
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
13
Khác
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
2.182
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
700
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
651
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
101
Tạm ngừng hoạt động
83
Chưa xác định
44
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
20
Ngừng hoạt động
19
Tạm nghỉ kinh doanh
17
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
7

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
  2. 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
  3. 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
  4. 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
  5. 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
  6. 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
  7. 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
  8. 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
  9. 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
  10. 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Hòa

  1. 1 Văn phòng đại diện Tại Hồ Chí Minh - Công ty TNHH Du Lịch Và Sự Kiện Bầu Trời Hà Nội Số 326 đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0106508097-001
  2. 2 Công ty TNHH Fastdev 958/54/20 Lạc Long Quân, Khu Phố 17, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622559
  3. 3 Công ty TNHH Du Lịch vận tải Duy Quân 77 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619884
  4. 4 Công ty TNHH Zay Group 17 Tân Trang, Khu phố 24, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319618753
  5. 5 Công ty TNHH Thực Phẩm Long Thịnh Phát 63/3 Đường Nghĩa Hòa, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319610200
  6. 6 Công ty TNHH Logi Yd 86/106 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605786
  7. 7 Công ty TNHH Syts 58/147 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605553
  8. 8 Công ty TNHH MTV TM DV Vận tải An Thịnh 100/68 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604020
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lộc Thịnh Group 870/43/16 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319603588
  10. 10 Công ty TNHH Lan Hồ Điệp Murmur 870/29/10 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319601157

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 1 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Hòa

Cấp phường/xã 3.824 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Hòa →

Tổng lượt xem15.272
30 ngày qua14.795
7 ngày qua4.194
Bình quân/ngày 493,2
Lượt xem địa bàn Phường Tân Hòa, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 13 lượt 15/09: 3 lượt 16/09: 6 lượt 17/09: 9 lượt 18/09: 60 lượt 19/09: 48 lượt 20/09: 18 lượt 21/09: 17 lượt 22/09: 10 lượt 23/09: 23 lượt 24/09: 44 lượt 25/09: 113 lượt 26/09: 123 lượt 27/09: 150 lượt 28/09: 510 lượt 29/09: 666 lượt 30/09: 840 lượt 01/10: 879 lượt 02/10: 2331 lượt 03/10: 1448 lượt 04/10: 1202 lượt 05/10: 1201 lượt 06/10: 887 lượt 07/10: 316 lượt 08/10: 85 lượt 09/10: 143 lượt 10/10: 276 lượt 11/10: 1515 lượt 12/10: 1825 lượt 13/10: 34 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Hòa trên FindBase được mở 14.795 lượt, trung bình 493,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2331 lượt. Bảy ngày qua có 4.194 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (8.788 lượt). Cộng dồn từ đầu là 15.272 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh

Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →

Tổng lượt xem2.693.933
30 ngày qua2.564.920
7 ngày qua761.973
Bình quân/ngày 85497,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, 30 ngày gần nhất (14/09 – 13/10) 14/09: 20756 lượt 15/09: 20421 lượt 16/09: 5513 lượt 17/09: 3522 lượt 18/09: 11701 lượt 19/09: 5408 lượt 20/09: 4554 lượt 21/09: 11140 lượt 22/09: 5778 lượt 23/09: 8123 lượt 24/09: 10914 lượt 25/09: 22362 lượt 26/09: 25591 lượt 27/09: 32607 lượt 28/09: 122338 lượt 29/09: 101697 lượt 30/09: 154168 lượt 01/10: 187422 lượt 02/10: 216918 lượt 03/10: 223884 lượt 04/10: 228020 lượt 05/10: 224834 lượt 06/10: 155276 lượt 07/10: 56024 lượt 08/10: 11894 lượt 09/10: 20399 lượt 10/10: 45610 lượt 11/10: 279700 lượt 12/10: 340648 lượt 13/10: 7698 lượt 14/0929/0913/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.564.920 lượt, trung bình 85497,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 340648 lượt. Bảy ngày qua có 761.973 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (1.390.522 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.693.933 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.