Công ty cổ phần đầu tư Martin
631 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty cổ phần đầu tư Martin có mã số thuế 0314603827, hoạt động từ ngày 30/08/2017. Người đại diện theo pháp luật: Phùng Hữu Kiên. Ngành nghề chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (mã 4641), cùng 185 ngành khác. Trụ sở tại 631 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phú Thạnh, trước là Phường Phú Thạnh. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0314603827 |
|---|---|
| Địa chỉ | 631 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Phú Thạnh
Thành phố Hồ Chí Minh
631 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh(Hết hiệu lực), Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phùng Hữu Kiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/08/2017 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ May Mặc Bảo Duyên 262/25 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604567
- 2 Công ty TNHH MTV Yd Feathers VN 83/2 Lò Chén, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703488530
- 3 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH TM - DV Nệm Trường An C5/6 khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703315915-001
- 4 Công ty TNHH SX TM DV Ktoc Số 14/20B Đường số 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319607247
- 5 Công ty TNHH Thời Trang Trẻ Em Sixtees Kid 102/56 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319479877
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Giày Phước An Thửa đất số 2138,2139,2140,2141,2156,2167,2168, Tờ bản đồ số 11, Đường NF6, Khu Mỹ Phước III, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702995023
- 7 Công ty TNHH Linh LTP Số D-27.05 KĐT Sun Casa, Khu phố 1, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703486396
- 8 Công ty TNHH Khang Đạt Group 99/15 Nguyễn Hữu Dật, Khu phố 7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319507475
- 9 Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Thanh Yến Tầng 2, Cao ốc căn hộ và văn phòng Thanh Yến, Số 07 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317413334
- 10 Chi nhánh 2 - Công ty TNHH TM - DV Nệm Trường An D17/4 tổ 18, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703315915-002
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MARTIN Mã số thuế: 0314603827 Địa chỉ: 631 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh(Hết hiệu lực), Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 26600 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 26800 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 30300 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 49110 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 49400 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phú Thạnh
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.970
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.040
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.446
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.393
- XÂY DỰNG 1.156
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.064
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.732
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 155
- Doanh nghiệp tư nhân
- 109
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 47
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.490
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.168
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 929
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 247
- Tạm ngừng hoạt động
- 151
- Chưa xác định
- 44
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 30
- Ngừng hoạt động
- 13
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 8
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 3
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Phú Thạnh 6.085 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Gia Thịnh GP 328 Hiền Vương, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317519884
- 2 Công ty TNHH In - Sản xuất Quảng Cáo Khánh Ngân 79 Huỳnh Văn Một, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305511633
- 3 Công ty TNHH In Ấn May Mặc DTH 253A Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319419028
- 4 Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Thiên Hà Group 36 Trần Văn Giáp, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319476964
- 5 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Giày Uy Thái 190/29 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0308253532
- 6 Công ty TNHH Thời Trang Trẻ Em Sixtees Kid 102/56 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319479877
- 7 Văn phòng đại diện công ty TNHH Jinchen Việt Nam 240A-242 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605497-001
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu GDH Connect Số 378/57 Thoại Ngọc Hầu, Khu phố 16, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319621756
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vận Chuyển Thủy Mộc 136A Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319610151
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bao Bì Lâm Gia 89 Trần Văn Giáp, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316994654
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty TNHH Sunflowers Center 29 đường 17, khu phố 38, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318247104
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phú Thạnh
- 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Jinchen Việt Nam 240A-242 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605497-001
- 2 Công ty TNHH Dịch vụ Khách Sạn Estella 57/36-38 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319671852
- 3 Văn phòng đại diện công ty TNHH Nông Sản Lương Thực Thực Phẩm Tấn Phát TG 89 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 1201690387-001
- 4 Công ty trách nhiệm hữu hạn Ruby Figo 54 Dương Khuê, Phường Phú Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319625077
- 5 Công ty TNHH Hâm Thụy An Số 2 đường Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622301
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu GDH Connect Số 378/57 Thoại Ngọc Hầu, Khu phố 16, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319621756
- 7 Công ty TNHH Phúc Nguyên Phát Group 54/5 Nguyễn Văn Yến, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319614734
- 8 Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Hutrapack Số 79 Đường Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319614685
- 9 Công ty TNHH MTV T Premium 237/32/32 Hoà Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609389
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vận Chuyển Thủy Mộc 136A Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319610151
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Phú Thạnh
Cấp phường/xã 6.085 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phú Thạnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phú Thạnh trên FindBase được mở 17.691 lượt, trung bình 589,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2211 lượt. Bảy ngày qua có 4.978 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (10.299 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.396 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phú Thạnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.002.629 lượt, trung bình 66754,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 553.637 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.105.487 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.