Công ty TNHH Kohna
18 Đường số 2, Khu nhà ở Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Kohna có mã số thuế 0315609652, hoạt động từ ngày 04/04/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đình Ngân. Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (mã 4659), cùng 186 ngành khác. Trụ sở tại 18 Đường số 2, Khu nhà ở Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0315609652 |
|---|---|
| Địa chỉ | 18 Đường số 2, Khu nhà ở Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tam Bình
Thành phố Hồ Chí Minh
18 Đường số 2, Khu nhà ở Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Ngân |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/04/2019 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 093490•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Kỹ thuật Phương Mạnh Tú 74 An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319687588
- 2 Công ty TNHH Thương mại- Công Nghệ Long Giang Số 09 Tôn Thất Tùng, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585742
- 3 Công ty TNHH Công Nghệ HNN 92A – 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318296207
- 4 Công ty TNHH DV Thái Hiếu Vietnam 973/6 Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319634787
- 5 Công ty TNHH SX TM DV Đại Kim Thửa đất số 2027, tờ bản đồ số 44, đường Đào Duy Anh, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703505433
- 6 Chi nhánh Bình Dương - Công ty TNHH Đầu tư Máy Và Vật Tư Amy 8/159 DT743B, Khu phố Bình Đức 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0315844575-002
- 7 Công ty TNHH Ắc Quy Thịnh Phát Bình Dương Số 151 Đại lộ Bình Dương, Khu Phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703340245
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp THV Việt Nam 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318274884
- 9 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ công nghiệp Toàn Thịnh Số 14D4 Chi Lăng, đường Ven Biển, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502243065
- 10 Chi nhánh Miền Nam - Công ty cổ phần Công Nghệ Aztec Số 22 đường 13A, Kdc Himlam, Ấp 37, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0104755076-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH KOHNA Mã số thuế: 0315609652 Địa chỉ: 18 Đường số 2, Khu nhà ở Hưng Phú, Khu phố 1, Phường Tam Bình, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ngành chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tam Bình
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.914
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.142
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.721
- XÂY DỰNG 1.652
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.586
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.560
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.250
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 90
- Doanh nghiệp tư nhân
- 76
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 23
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.061
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.142
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 745
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 136
- Tạm ngừng hoạt động
- 114
- Chưa xác định
- 74
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 43
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 38
- Ngừng hoạt động
- 29
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tam Bình 6.397 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Phước Trí Logistic Số 10 đường Ụ Ghe, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318118821
- 2 Công ty TNHH MTV May Mặc Thiên Trường 1004/5B đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 10, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609438
- 3 Công ty TNHH Rau Củ Quả Gia Hân 111/1d Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608378
- 4 Công ty TNHH Thực Phẩm Tươi Sống Ngọc Hân Số 16 Đường số 5, khu phố 35, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609269
- 5 Công ty TNHH Nông Sản Thanh Tài 137K/3 Ngô Chí Quốc, khu phố 16, Phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319606229
- 6 Công ty TNHH Giáo Dục Gia Huy 2 Số 36, Đường 22, Khu phố 21, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319604013
- 7 Công ty TNHH Freshcorp Số 0.11, Tầng 1, Khu thương mại dịch vụ, Chung cư lô I, Khu nhà ở Bình Chiểu, Đường số 6, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316436709
- 8 Công ty Sơn Hóa Chất Te-1 Việt Nam TNHH (NT) Lô D1 và Lô D2, đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314729636
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Auto Hoàng Long 226C Tam Bình, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604091
- 10 Công ty TNHH Thịnh Vượng Phát Việt Trung Số 185/28/18, Đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676730
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tam Bình
- 1 Công ty TNHH Thịnh Vượng Phát Việt Trung Số 185/28/18, Đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676730
- 2 Công ty TNHH MTV Thiên Du 477/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319624732
- 3 Công ty TNHH MTV May Mặc Thiên Trường 1004/5B đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 10, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609438
- 4 Công ty TNHH Rau Củ Quả Gia Hân 111/1d Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608378
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Nam Sang Phát 70F Ngô Chí Quốc, Khu phố 22, Phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609621
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Tươi Sống Ngọc Hân Số 16 Đường số 5, khu phố 35, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609269
- 7 Công ty TNHH Nông Sản Thanh Tài 137K/3 Ngô Chí Quốc, khu phố 16, Phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319606229
- 8 Công ty TNHH Xây dựng một thành viên Lê Hồng Phát 852 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604493
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Huy Nghi 16/3 Đường 12, Khu phố 46, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319603549
- 10 Công ty TNHH Giáo Dục Gia Huy 2 Số 36, Đường 22, Khu phố 21, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319604013
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 3 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tam Bình
Cấp phường/xã 6.397 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tam Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tam Bình trên FindBase được mở 18.358 lượt, trung bình 611,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2437 lượt. Bảy ngày qua có 5.302 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (12.002 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.036 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tam Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.101.234 lượt, trung bình 70041,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 652.242 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.204.092 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.