Công ty TNHH Sam Sung Steel Việt Nam
48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Sam Sung Steel Việt Nam có mã số thuế 0315886624, hoạt động từ ngày 09/09/2019. Người đại diện theo pháp luật: Chu Quang Huy. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 183 ngành khác. Trụ sở tại 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Định, trước là Phường 12. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0315886624 |
|---|---|
| Địa chỉ | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tân Định
Thành phố Hồ Chí Minh
48B Đặng Dung, Phường Tân Định, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Chu Quang Huy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/09/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 088888•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Naga Ai 124 , tổ 4 , khu phố 08 , đường tỉnh 741, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703483821
- 2 Công ty TNHH Kim Khí Lu Bao Việt Nam– Chi nhánh Đất Đỏ Ấp Phước Sơn, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313760979-002
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Lắp Đặt xây dựng Hồng Phát Số 347 Ô1, đường tránh quốc lộ 55, Ấp Thanh Bình, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502581762
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Hong Wei Nhà xưởng A và Nhà xưởng B, Lô 10, Đường Hội Bài – Châu Pha - Đá Bạc, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584964
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị Và kỹ thuật công nghiệp Bảo An Lô B9-26 Ecohome 2, Khu phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương 3703184370
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc Tế Trường Phúc 92 BisI Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702755575
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí Phúc Ngọc Phát Thửa đất số 91, Tờ bản đồ số 28, khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703489661
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Kim Loại Auron Số 27, Đường ĐX 86, Khu Phố Hiệp An 3, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703488442
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Inox Thanh Lâm số 670 kha vạn cân Kp 23, Thủ Đức, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319339904
- 10 Công ty TNHH Tâm Phúc Steel Số 78A1 Đường Chà Vi, Khu phố Long Hưng, Phường Bến Cát, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703489132
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SAM SUNG STEEL VIỆT NAM Mã số thuế: 0315886624 Địa chỉ: 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Định
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.731
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 5.253
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 4.437
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.708
- XÂY DỰNG 2.726
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.725
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 2.833
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 676
- Doanh nghiệp tư nhân
- 116
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 33
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 1
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 6.153
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3.046
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.779
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 583
- Tạm ngừng hoạt động
- 346
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 192
- Chưa xác định
- 41
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 19
- Ngừng hoạt động
- 14
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 6
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân Định 12.184 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần thương mại Bách Hóa Xanh 128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0310471746
- 2 Công ty TNHH 0.Coffee&Bar 214/19/31A Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319298729
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Lắp Đặt - Sửa Chữa - Bảo Hành Tận Tâm 128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316043151
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Điện Máy Xanh 128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0303217354
- 5 Công ty TNHH LP Books Tầng trệt, 55Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318419240
- 6 Công ty TNHH 1term Tầng 6, Tòa nhà IMC, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318506768
- 7 Công ty TNHH 1life 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0315278665
- 8 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Ngọn Lửa Việt Số 37/10 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319411205
- 9 Công ty TNHH Công ty TNHH Travel Of Asia Tầng 3, tòa nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316974545
- 10 Công ty TNHH Mfinity Team 63/14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689916
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Định
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Trà Thảo Mộc Cát Tường 102/3 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318960315-001
- 2 Công ty TNHH Mfinity Team 63/14 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689916
- 3 Công ty TNHH Kimen Flavour & Fragrance 55Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319682075
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Giải Pháp dịch vụ Minh An Tầng M, Tòa Nhà MORE BUILDING , Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319675173
- 5 Văn phòng đại diện Producers Connection Logistics Inc. Tại Thành Phố Hồ Chí Minh Tầng 1, toà nhà Vietphone Building, số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319667373
- 6 Công ty TNHH Veluxe Beauty Việt Nam 2C Đường Nguyễn Thành Ý, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319625937
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và Giao Nhận ML Global Tầng 6, Tòa nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623827
- 8 Công ty TNHH Giải Pháp nông nghiệp Agriplus Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623055
- 9 Công ty TNHH WSV Thiết Kế - Siêu Quà - Gấu Sắc Màu Tầng 9, Toà nhà VNO, Số 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319618640
- 10 Công ty TNHH Ajp House 81-83 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319621481
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Định
Cấp phường/xã 12.184 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Định →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Định trên FindBase được mở 42.927 lượt, trung bình 1430,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 5799 lượt. Bảy ngày qua có 15.896 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (21.838 lượt). Cộng dồn từ đầu là 44.427 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Định — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.496.084 lượt, trung bình 83202,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 279700 lượt. Bảy ngày qua có 841.278 lượt, giảm 37% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.617.962 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.