Chi nhánh công ty cổ phần Năng Lượng Mới CCG - Rạch Giá, Kiên Giang
230 Nguyễn Hùng Sơn, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Năng Lượng Mới CCG - Rạch Giá, Kiên Giang có mã số thuế 0316456134-001, hoạt động từ ngày 15/05/2025. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Văn Tuấn. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 187 ngành khác. Trụ sở tại 230 Nguyễn Hùng Sơn, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Tình trạng: Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0316456134-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | 230 Nguyễn Hùng Sơn, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Rạch Giá Tỉnh An Giang |
| Đơn vị chủ quản | 0316456134 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Phạm Văn Tuấn |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/05/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 093730•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Phúc Dinh Ab 40A Khu phố 2, Xã An Biên, An Giang, Việt Nam. 1702215960
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Đo Đạc Nhà Đất An Giang - Châu Đốc Tổ 1, Hẻm Lê Lợi, Khóm Châu Quới 2, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1602151745-028
- 3 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Agcons Số nhà 483, Khu dân cư Tân Đức Mạnh, ấp Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1602228363
- 4 Công ty TNHH CT & Ai Việt Tổ 8, đường Huỳnh Thúc Kháng, Khóm I, Phường Chi Lăng, An Giang, Việt Nam. 1602179807
- 5 Công ty TNHH Xây dựng TM Châu Phú Số 98 Đường số 14 KĐT Sao Mai, Ấp Vĩnh Phúc, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1602231214
- 6 Công ty CP Xây dựng Bê Tông Kỷ An Thửa Đất Số 948, Xã Ô Lâm, An Giang, Việt Nam. 1602205694
- 7 Công ty TNHH Hạ Tầng Cảnh Quan Châu Thành Đường Quốc Hương, khóm Hòa Long 3, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam. 1602170339
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư Vấn Đo Đạc Điền Thịnh - Chi nhánh Giồng Riềng Tổ 2, đường tỉnh ĐT.963B, ấp Đồng Tràm, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702305773-006
- 9 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đất Đai Lộc Phát Land Tổ 1, Ấp 3, Xã An Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam 0104228739-063
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Nguyễn Thân Thịnh Tổ 9, Ấp Vàm Xáng, Xã An Minh, An Giang, Việt Nam. 1702350254
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG MỚI CCG - RẠCH GIÁ, KIÊN GIANG Mã số thuế: 0316456134-001 Địa chỉ: 230 Nguyễn Hùng Sơn, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
ngành chính Thiết kế nội thất, ngoại thất công trình; Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; Giám sát thi công xây dựng cơ bản; tư vấn và thiết kế hệ thống năng lượng tái tạo (như điện mặt trời, điện áp mái) cho khu công nghiệp, khu dân cư.
|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
Thăm dò khoáng sản titan và các loại khoáng sản khác (hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo qui định của pháp luật (không hoat động tại trụ sở))
|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
sửa chữa, bảo trì các hệ thống điện áp mái và thiết bị điện.
|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 |
Sản xuất điện
Sản xuất điện mặt trời, điện gió, thủy điện, nhiệt điện khí, điện khác ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Bán điện cho người sử dụng; Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác. (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng công trình viễn thông. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn thang máy. Bán buôn nguyên liệu máy móc, thiết bị. Bán buôn thiết bị điện điều khiển tự động. Bán buôn máy móc, thiết bị xử lý nước thải. Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy. Bán buôn pin lưu trữ và các thiết bị điện phục vụ cho hệ thống năng lượng.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. - Bán buôn ống cấp thoát nước, phụ kiện, van, bơm các loại
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn sản phẩm pin năng lượng mặt trời, pin lưu trữ các loại, thiết bị lưu trữ năng lượng. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.Bán buôn hóa chất công nghiệp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất).
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
bán lẻ pin lưu trữ, các thiết bị điện gia dụng và thiết bị chiếu sáng phục vụ cho hệ thống điện năng lượng tái tạo.
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Lưu giữ hàng hóa
|
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.
|
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng)
|
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Hoạt động ghi âm
|
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6201 |
Lập trình máy vi tính
Sản xuất phần mềm
|
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 |
Cổng thông tin
Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
tư vấn về các giải pháp năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường trong lĩnh vực điện năng lượng.Tư vấn công nghệ,tư vấn môi trường.
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ đăng ký tên miền. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Kinh doanh karaoke (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Rạch Giá
Toàn Tỉnh An Giang: 44.824 doanh nghiệp, trong đó 29.491 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.980
- XÂY DỰNG 1.342
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.072
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.019
- VẬN TẢI KHO BÃI 994
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 863
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 763
- Doanh nghiệp tư nhân
- 324
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 96
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 24
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 20
- Khác
- 3
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.577
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.286
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 506
- Ngừng hoạt động
- 211
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 202
- Tạm ngừng hoạt động
- 87
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 51
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 27
- Chưa xác định
- 6
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Rạch Giá 5.958 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Ứng Dụng Thuật Phong Thủy Vào Đời Sống Trọng Tâm P17/22 đường 3/2, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702267856
- 2 Doanh nghiệp tư nhân Thanh Sơn Kiên Giang Số 51/11 đường Ngô Thì Sĩ, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702290453
- 3 Công ty TNHH HT Ngôi Sao Kiên Giang Số 340 đường Phạm Hùng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702265513
- 4 Công ty TNHH 01 TV Cấp Thoát Nước Kiên Giang Số 206, đường Mạc Cửu, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang 1700105659
- 5 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Hàng Hải Varuna Phú Quốc Lô 2 - Căn 28, khu trung tâm thương Mại Rạch Sỏi, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702336330-001
- 6 Công ty TNHH D & Hca2 Số 255 đường Lâm Quang Ky, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1701593166
- 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn Huỳnh Yên Quân KG27 Lô 2, Căn 13, Đường số 1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371818
- 8 Công ty TNHH Xây dựng Hùng Cường Ađ 20/4 Nguyễn Văn Kiến, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702359962
- 9 Công ty TNHH MTV Aluminum Glass KG 94/2 Chu Văn An, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702271919
- 10 Ban Quản Lý Dự Án đầu tư xây dựng - Giao Thông Tỉnh Kiên Giang Số 647 đường Nguyễn Trung Trực, Phường An Hòa, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang 1702311174
Nơi khác trong Tỉnh An Giang 44.824 doanh nghiệp
- 1 Công ty CP Xuất nhập khẩu Nông Sản Thực Phẩm An Giang Số 2045, đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1600194461
- 2 Công ty TNHH Chăm Sóc Sức Khỏe Cuộc Sống Xanh Ngọa Long Sơn, 777 Ấp Cà Na, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1801822229
- 3 Công ty TNHH Phuc Huy Tech Tổ 2, ấp An Phước, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam. 1702357299
- 4 Công An Xã An Bình ấp sơn hiệp, Xã An Bình, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang 1602193336
- 5 Doanh Nghiệp TN Xăng Dầu Vĩnh Phát I ấp phú Thuận, Xã Tây Phú, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang 1600604742
- 6 Công ty TNHH Thương mại Bioco Việt Nam Ấp Cần Thạnh, Xã Cần Đăng, An Giang, Việt Nam. 1602224922
- 7 Công ty TNHH Sản xuất thương mại & Dịch vụ Vượng Sơn Số 47, Khóm Phú Tâm, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1602227867
- 8 Bưu Điện Khu Vực Tri Tôn - Bưu Điện Tỉnh An Giang - Chi nhánh tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số 140 Trần Hưng Đạo, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1600928641-005
- 9 Công ty CP Tập Đoàn Lộc Trời Số 23 Hà Hoàng Hổ, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang 1600192619
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Song Quy Thửa Đất Số 142, Tờ Bản Đồ 43, Ấp Đông Sơn 1, Xã Thoại Sơn, An Giang, Việt Nam. 1602230852
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Rạch Giá
- 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Huỳnh Yên Quân KG27 Lô 2, Căn 13, Đường số 1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371818
- 2 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Hàng Hải Varuna Phú Quốc Lô 2 - Căn 28, khu trung tâm thương Mại Rạch Sỏi, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702336330-001
- 3 Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Bích Thùy 7/66a Khu Phố Phi Kinh, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702371381
- 4 Văn Phòng Đại Diệncông Ty cổ phần thương mại dịch vụ Tin Học Abc F9- Căn 1 Hoàng Văn Thụ, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1700447363-003
- 5 Công ty TNHH Huyền Vũ 68 Căn 14 Đường Số 1, Khu Dân Cư Nam An Hòa, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702366906
- 6 Công ty TNHH Vas An Giang Số 1190 Đường Mạc Cửu, Khu phố Nguyễn Thái Bình, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702366367
- 7 Doanh nghiệp tư nhân Thành Trung Ag Số 7 Từ Dũ, Khu phố Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702366293
- 8 Công ty TNHH Quảng Cáo Du Phát An Giang P23-12 Chu Huy Mân, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702366180
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Tâm Đoan 673/101 Lộ Liên Hương, Khu phố Nam Cao, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702366134
- 10 Công ty TNHH DTNT Lô F12, 48-49 Đường 3/2, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702366173
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0316456134 Công ty cổ phần thương mại Truyền Thông CCG Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 75% so với bảy ngày trước đó (4 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Rạch Giá
Cấp phường/xã 5.958 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Rạch Giá →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Rạch Giá trên FindBase được mở 31.700 lượt, trung bình 1056,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2892 lượt. Bảy ngày qua có 6.921 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (11.940 lượt). Cộng dồn từ đầu là 35.326 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Rạch Giá — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh An Giang
Cấp tỉnh/thành 44.824 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh An Giang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh An Giang trên FindBase được mở 284.077 lượt, trung bình 9469,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 22169 lượt. Bảy ngày qua có 61.603 lượt, giảm 43% so với bảy ngày trước đó (108.322 lượt). Cộng dồn từ đầu là 304.331 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh An Giang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.