Công ty TNHH Ecoda
Tổ 2, Thôn 3, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam.
Công ty TNHH Ecoda có mã số thuế 0316500129, hoạt động từ ngày 24/09/2020. Người đại diện theo pháp luật: Phùng Văn Thiều. Ngành nghề chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (mã 4652), cùng 230 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 2, Thôn 3, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Bảo Lâm 1, trước là Phường Tân Hưng Thuận. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0316500129 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 2, Thôn 3, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Bảo Lâm 1 Tỉnh Lâm Đồng |
| Địa giới cũ | Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phùng Văn Thiều |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/09/2020 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Pháp Cụ Việt Đường Liên Xã Triệu Hải, Thôn 7, Xã Đạ Tẻh 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801571526
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Chung Đắk Mil Thôn 4, Xã Đắk Mil, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400479684
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Kiyoshi Việt Nam Số 429 Đường 2/4, Thôn Nghĩa Lập, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574206
- 4 Công ty cổ phần Cơ Điện Lạnh 4T Lâm Đồng Số 66, Đường Hai Bà Trưng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400471639
- 5 Công ty TNHH Điện Máy - Nội Thất Hiền TĐ số 640, Quốc lộ 20, xóm 1, thôn Đại Ninh, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801568724
- 6 Công ty TNHH MTV Hồ Nam Technology Thửa Đất 1089, TBĐ Số 10, Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801548823
- 7 Công ty TNHH Hero HBT Thôn 2, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401266965
- 8 Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Thắng 24H 88 Thôn Đà Lâm, Xã Tà Hine, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801549337
- 9 Công ty TNHH TMDV Điện Lạnh Thanh Bình Đường Đinh Bộ Lĩnh, Thôn Phước Thọ, Phường Phước Hội, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401256639
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và XNK DT 18 Lê Trọng Tấn, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401176006
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ECODA Mã số thuế: 0316500129 Địa chỉ: Tổ 2, Thôn 3, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Bảo Lâm 1
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 47.124 doanh nghiệp, trong đó 33.558 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 233
- XÂY DỰNG 148
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 136
- VẬN TẢI KHO BÃI 129
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 94
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 89
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 155
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 19
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 9
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 6
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 397
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 80
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 48
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 39
- Tạm ngừng hoạt động
- 13
- Ngừng hoạt động
- 7
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 3
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Bảo Lâm 1 593 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dũng Lệ Bảo Lâm Thôn 4 Lộc Ngãi (tờ bản đồ số 12, thửa đất số 210), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801564649
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn Planet Alpha 90 Âu Cơ, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801525512
- 3 Ngân Hàng nông nghiệp Và phát triển Nông Thôn Việt Nam - Chi nhánh Bảo Lâm Lâm Đồng Ii Số 01 đường Nguyễn Tất Thành, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0100686174-741
- 4 Công ty TNHH Thịnh Gia Hưng Lâm Đồng Thôn 2 Lộc Quảng( thửa đất số 56, tờ bản đồ số 36), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801573185
- 5 Công ty TNHH Duyên Thức Số 449 Hàm Nghi, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570804
- 6 Tổ Hợp Tác sản xuất, Chế Biến Nông Sản Cường Sương Thôn 5, Xã Lộc Ngãi, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng 5801533778
- 7 Công ty TNHH Toản Vương Lâm Đồng Thôn 13 Lộc Ngãi (thửa đất số 302, tờ bản đồ 77), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801575263
- 8 Công ty TNHH Kiên Lâm Phát Thôn 9 Lộc Ngãi(Tờ bản đồ số 89, thửa đất số 537), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570709
- 9 Công ty TNHH Tài Chính đầu tư Bảo Lâm Thôn 7, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801419761
- 10 Công ty TNHH Bảo Nam Lâm Đồng Tổ 21, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801408914
Nơi khác trong Tỉnh Lâm Đồng 47.124 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Ngân Thịnh Phát Thôn xuyên hà, Xã Quảng Phú, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400447428
- 2 Công ty TNHH Danh Trinh Thôn 2, Xã Đắk Mil, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 6400482239
- 3 Công ty cổ phần Xăng Dầu Dầu Khí Bình Thuận Số 97 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400374220
- 4 Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bắc Bình Thuận 06 Hải Thượng Lãn Ông, Xã Bắc Bình, Lâm Đồng, Việt Nam. 3400277523
- 5 Chi Hội Tin Lành Mê Pu thôn 1, Xã Nam Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401188668
- 6 Công ty TNHH DT Lợi Phát Khu vực Láng Me, Thôn Phan Dũng, Xã Tuy Phong, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401280504
- 7 Công ty TNHH Cá Tầm Phong Phú Thôn Preteing 2, Xã Phú Sơn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng 5801500765
- 8 Công ty cổ phần Bảo Tồn Văn Hóa Và Đặc Sản Địa Phương Bình Thuận Thôn Tiến Phú, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401197006
- 9 Công ty TNHH DT Thành Phát Khu Kinh tế mới, Thôn La Bá, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401279001
- 10 Công ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Gia Phúc 1193B, Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801549425
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Bảo Lâm 1
- 1 Công ty TNHH Toản Vương Lâm Đồng Thôn 13 Lộc Ngãi (thửa đất số 302, tờ bản đồ 77), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801575263
- 2 Công ty TNHH MTV Nông Sản Khánh Hương Thửa đất số 33, Tờ bản đồ số 78, Thôn 13, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574453
- 3 Công ty TNHH Thiên Thời Lâm Đồng Xóm 3, thôn 9 Lộc Ngãi, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801574421
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Phát triển Kinh Tế Và An Sinh Xã Hội 32B Lạc Long Quân, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0318968018-001
- 5 Công ty TNHH Thịnh Gia Hưng Lâm Đồng Thôn 2 Lộc Quảng( thửa đất số 56, tờ bản đồ số 36), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801573185
- 6 Công ty TNHH TM Và DV Tổng Hợp Văn Quyết Số 96 Lê Duẩn, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801571861
- 7 Công ty TNHH Duyên Thức Số 449 Hàm Nghi, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570804
- 8 Công ty TNHH Kiên Lâm Phát Thôn 9 Lộc Ngãi(Tờ bản đồ số 89, thửa đất số 537), Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801570709
- 9 Công ty TNHH TM Ô Tô Phúc Nguyên 49 Hàm Nghi, thôn 14, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801569950
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Thạch Cao Mười Tỷ Số 128A, đường Hùng Vương, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801555612-001
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 300% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Bảo Lâm 1
Cấp phường/xã 593 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Bảo Lâm 1 →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Bảo Lâm 1 trên FindBase được mở 2.281 lượt, trung bình 76 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 378 lượt. Bảy ngày qua có 967 lượt, giảm 15% so với bảy ngày trước đó (1.135 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.422 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Bảo Lâm 1 — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lâm Đồng
Cấp tỉnh/thành 47.124 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lâm Đồng trên FindBase được mở 193.864 lượt, trung bình 6462,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 19352 lượt. Bảy ngày qua có 68.864 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (92.456 lượt). Cộng dồn từ đầu là 217.853 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lâm Đồng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.