Công ty cổ phần Tập Đoàn Ngọn Lửa Thần Việt Nam
15A Trà Khúc, Tổ 51, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Ngọn Lửa Thần Việt Nam có mã số thuế 0317159078, hoạt động từ ngày 21/02/2022. Người đại diện theo pháp luật: Hồ Kim Thương. Ngành nghề chính: Sản xuất than cốc (mã 1910), cùng 228 ngành khác. Trụ sở tại 15A Trà Khúc, Tổ 51, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tân Sơn Hòa, trước là Phường 2. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317159078 |
|---|---|
| Địa chỉ | 15A Trà Khúc, Tổ 51, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tân Sơn Hòa
Thành phố Hồ Chí Minh
15A Trà Khúc, Tổ 51, Phường Tân Sơn Hòa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hồ Kim Thương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/02/2022 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 089878•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 09435•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH XNK Khoáng Sản Đông Phương Hồng Số 55, đường Tôn Thất Tùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502544295
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu CLT 373 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316624276
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ công nghiệp Việt kỹ thuật 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311806787
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NGỌN LỬA THẦN VIỆT NAM Mã số thuế: 0317159078 Địa chỉ: 15A Trà Khúc, Tổ 51, Phường Tân Sơn Hòa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 15A Trà Khúc, Tổ 51, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1910 | Sản xuất than cốc ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Hòa
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.917
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.271
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3.150
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.900
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.552
- XÂY DỰNG 2.121
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 2.122
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 504
- Doanh nghiệp tư nhân
- 93
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 47
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 14
- Khác
- 2
- Công ty hợp doanh
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 7.029
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.216
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.600
- Tạm ngừng hoạt động
- 233
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 165
- Chưa xác định
- 86
- Ngừng hoạt động
- 68
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 45
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 34
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tân Sơn Hòa 11.491 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ HNN 92A – 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318296207
- 2 Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Công Đoàn Cảng Hàng Không Việt Nam Số 6 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313297013
- 3 Công ty TNHH Tư Vấn A&C 02 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317882022
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và vận tải Dầu Khí Việt Nam Cao ốc GMA, 307-6 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 4101385674
- 5 Công ty TNHH 5C Service 28 Lam Sơn, khu phố 23, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319557275
- 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Truyền Thông Vybe 54/31B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319461252-001
- 7 Công ty cổ phần thương mại Xăng Dầu Tân Sơn Nhất 45 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305515395
- 8 Công ty cổ phần Sâm Và Dược Việt Nam 06 Đặng Văn Sâm, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh 0317046130
- 9 Công ty TNHH Việt Nam Healthy Fruits 56 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316971946
- 10 Công ty TNHH Teqnological Asia Tầng 3, Khu B, Tòa nhà Waseco, Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314699124
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tân Sơn Hòa
- 1 Công ty TNHH Oceanpack Tầng 2, Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689828
- 2 Công ty TNHH Giao Nhận vận tải Hàng Hóa Quốc Tế Viva Sài Gòn Tầng 5, Tòa nhà Delas, Số 46 Đường Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319687115
- 3 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Tư Vấn kỹ thuật MP Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0317899629-001
- 4 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Truyền Thông Vybe 54/31B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319461252-001
- 5 Công Đoàn Cơ Sở chi nhánh tổng công ty Hàng Không Việt Nam Khu Vực Việt Nam Số 49 đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319671884
- 6 Văn phòng đại diện công ty TNHH TM DV Dầu Malaysia Việt Nam 08 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608064-001
- 7 Công ty TNHH Kinh Doanh Và đầu tư Phước An A75/6E/61 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319626472
- 8 Công ty cổ phần xây dựng Và Vật Liệu Miền Nam Số 236A, đường Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319624362
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Trust Land 92 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623030
- 10 Công ty TNHH Kiến Trúc - Thiết Kế - Thi Công JHV 85/19 Đường Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619605
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tân Sơn Hòa
Cấp phường/xã 11.491 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Hòa →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tân Sơn Hòa trên FindBase được mở 36.358 lượt, trung bình 1211,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 5014 lượt. Bảy ngày qua có 12.494 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (19.641 lượt). Cộng dồn từ đầu là 38.965 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tân Sơn Hòa — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.401.484 lượt, trung bình 80049,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 279700 lượt. Bảy ngày qua có 746.678 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.523.362 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.