Công ty cổ phần Tập Đoàn Môi Trường Xanh
L18-11-13, Tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Môi Trường Xanh có mã số thuế 0317220149, hoạt động từ ngày 25/03/2022. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quang Hải. Ngành nghề chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (mã 4299), cùng 172 ngành khác. Trụ sở tại L18-11-13, Tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Sài Gòn, trước là Phường Bến Nghé. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317220149 |
|---|---|
| Địa chỉ | L18-11-13, Tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Sài Gòn
Thành phố Hồ Chí Minh
L18-11-13, Tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Hải |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/03/2022 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 079234•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Cel Saigon 15 Hùng Vương, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317785692
- 2 Công ty TNHH Giàu Mạnh 1508/17/20/5A Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319479901
- 3 Công ty cổ phần Hoàng Thiên Phát Group 32 Đường D19, Khu đô thị Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317426534
- 4 Công ty TNHH Minh Thành Vin Đường Võ Văn Kiệt, Khu phố Mỹ Tân, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502487456
- 5 Công ty cổ phần Xây Lắp Đường Ống Bể Chứa Dầu Khí 35G đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500833615
- 6 Công ty TNHH TM-XD Châu Đức 246 Lê Thánh Tông, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502585855
- 7 Công ty TNHH Công Trình xây dựng Song Tường Số nhà 6 đường số 7, khu dân cư Vina Nam Phú, Ấp 49, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319620470
- 8 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Vạn Phát Số 968 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 1, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501432743
- 9 Công ty cổ phần Bê Tông Và Xây Lắp Hodeco Thôn 9 Gò Găng, Xã Long Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501772161
- 10 Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và dịch vụ Nam Tiến 150 Trần Não, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 1900693045-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MÔI TRƯỜNG XANH Mã số thuế: 0317220149 Địa chỉ: L18-11-13, Tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: L18-11-13, Tầng 18, tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê T, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Sài Gòn
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 6.917
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 6.021
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 4.671
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 3.596
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 2.867
- VẬN TẢI KHO BÃI 2.725
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 2.094
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 545
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 52
- Doanh nghiệp tư nhân
- 31
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 14.891
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.399
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1.500
- Tạm ngừng hoạt động
- 379
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 331
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 234
- Chưa xác định
- 171
- Ngừng hoạt động
- 111
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 110
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 23
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 7
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
- Chờ làm thủ tục phá sản
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Sài Gòn 20.161 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 2 Công ty TNHH 22 Land Hotel Saigon Số 25 đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318307385
- 3 Công ty TNHH Acceleration Key Technology (NTNN) L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn,, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319694105
- 4 Công ty TNHH Tofu Plus 92-94-96-98-100/2 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319599483
- 5 Công ty TNHH De Heim Phòng 2.2, Tầng 6, Riverbank Place, 3C đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318179292
- 6 Công ty TNHH Tập Đoàn đầu tư KM 65 Nguyễn Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304996054
- 7 Công ty cổ phần Tập Đoàn Masan Phòng 802, Tầng 8, Toà Nhà Central Plaza, Số 17 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0303576603
- 8 Công ty cổ phần 27investments L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0318221603
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Liberty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314877176
- 10 Công ty TNHH Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Cityland Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0315221919
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 6 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty TNHH Sunflowers Center 29 đường 17, khu phố 38, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318247104
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Sài Gòn
- 1 Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Etla T.07, Phòng 903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319694176
- 2 Công ty TNHH Acceleration Key Technology (NTNN) L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn,, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319694105
- 3 Công ty cổ phần Chứng Khoán Capital – Chi nhánh Hồ Chí Minh Tầng 5, toà nhà Vinatex, số 14 Võ Văn Kiệt, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0102116483-004
- 4 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Nam Việt Furniture Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319691753
- 5 Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Ngọc Bình Technology Tầng 1, Số 95 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319690862
- 6 Công ty TNHH Casa Long Lầu 2, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689497
- 7 Công ty TNHH Nexgrow L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, Số 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319625207
- 8 Công ty TNHH Sdo Việt Nam Phòng 903 Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319624965
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Đại Ngàn P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623506
- 10 Công ty TNHH Thuận Liên Hương 5/1 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622975
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 2 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 2 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Sài Gòn
Cấp phường/xã 20.161 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Sài Gòn →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Sài Gòn trên FindBase được mở 60.574 lượt, trung bình 2019,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 10473 lượt. Bảy ngày qua có 18.631 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (35.657 lượt). Cộng dồn từ đầu là 62.701 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Sài Gòn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.246.637 lượt, trung bình 74887,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 279700 lượt. Bảy ngày qua có 591.831 lượt, giảm 56% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.368.515 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.