Công ty TNHH Cơ Khí Sắt Thép Và Thiết Bị Điện Nhân Hòa
1/14 Đường 79, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Cơ Khí Sắt Thép Và Thiết Bị Điện Nhân Hòa có mã số thuế 0317580543, hoạt động từ ngày 24/11/2022. Người đại diện theo pháp luật: Trương Lệ Tâm. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 2592), cùng 178 ngành khác. Trụ sở tại 1/14 Đường 79, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Long Trường, trước là Phường Phú Hữu. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317580543 |
|---|---|
| Địa chỉ | 1/14 Đường 79, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Long Trường
Thành phố Hồ Chí Minh
1/14 Đường 79, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trương Lệ Tâm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/11/2022 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 090411•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Naga Ai 124 , tổ 4 , khu phố 08 , đường tỉnh 741, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703483821
- 2 Công ty TNHH Kim Khí Lu Bao Việt Nam– Chi nhánh Đất Đỏ Ấp Phước Sơn, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313760979-002
- 3 Công ty TNHH Cơ Khí Lắp Đặt xây dựng Hồng Phát Số 347 Ô1, đường tránh quốc lộ 55, Ấp Thanh Bình, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502581762
- 4 Công ty TNHH Công Nghệ Hong Wei Nhà xưởng A và Nhà xưởng B, Lô 10, Đường Hội Bài – Châu Pha - Đá Bạc, Khu công nghiệp Châu Đức, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502584964
- 5 Công ty TNHH Thiết Bị Và kỹ thuật công nghiệp Bảo An Lô B9-26 Ecohome 2, Khu phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương 3703184370
- 6 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc Tế Trường Phúc 92 BisI Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702755575
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí Phúc Ngọc Phát Thửa đất số 91, Tờ bản đồ số 28, khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703489661
- 8 Công ty TNHH Công Nghệ Kim Loại Auron Số 27, Đường ĐX 86, Khu Phố Hiệp An 3, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703488442
- 9 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Inox Thanh Lâm số 670 kha vạn cân Kp 23, Thủ Đức, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319339904
- 10 Công ty TNHH Tâm Phúc Steel Số 78A1 Đường Chà Vi, Khu phố Long Hưng, Phường Bến Cát, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703489132
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẮT THÉP VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN NHÂN HÒA Mã số thuế: 0317580543 Địa chỉ: 1/14 Đường 79, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 1/14 Đường 79, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Long Trường
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.356
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.636
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.533
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.444
- XÂY DỰNG 1.437
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.225
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 628
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 86
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 22
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.634
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 685
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 319
- Tạm ngừng hoạt động
- 139
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 127
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 45
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
- Chưa xác định
- 2
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Long Trường 3.956 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vệ Sinh công nghiệp Asia 1358 Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố Phước Lai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318149160
- 2 Công ty cổ phần O Plant - Based Food 69 Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318174784
- 3 Công ty TNHH Abimex (NTNN) Số 26 Đường N6, KDC Mega Ruby, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316070035
- 4 Công ty TNHH Vca Việt Nam 41/13/19A Đường Gò Cát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319531245
- 5 Công ty TNHH Lân Thành 29 Đường N1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0306132010
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Quảng Cáo Truyền Thông Én Vàng 12 đường 9, Khu dân cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 4001079539-001
- 7 Công ty TNHH A I Ơ I Studios The Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317368314
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Lâm Vân C.O 238/5/1 Võ Văn Hát, khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319687595
- 9 Công ty cổ phần Giải Pháp xây dựng Số 5 3B.47, tầng 4, Block 3 (Khối nhà D), Chung Cư Cao Tầng Số 61-63, Đường 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318922461
- 10 Công ty TNHH 1TV Pro Training Sài Gòn 41/15D/5/3 Đường Gò Cát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317589546
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Long Trường
- 1 Công ty TNHH Công Nghệ Và thương mại Ysr Việt Nam 23 Đường Số 6, Khu Dân Cư Khang An, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319692732
- 2 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại Vật Tư Hàng Hải Sơn Tùng Yến Tại Thành Phố Hồ Chí Minh Số 73, Đường 149C, KDC Điền Phúc Thành, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0200845734-001
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Lâm Vân C.O 238/5/1 Võ Văn Hát, khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319687595
- 4 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Hưng Hà The Verosa Park, 39 Đường Số 10, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3100963803-001
- 5 Chi nhánh hợp tác xã nông nghiệp G27 D-0.02, Khối D, chung cư EhomeS, Khu phố 9, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 5801555997-001
- 6 Công ty TNHH TMDVTH Phát triển Mẹ Bé Yêu Panda Số 339, Đường Liên Phường, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319675127
- 7 Công ty TNHH TMKT Hoàng An Phát Số 3 Đường D3 Khu MEGA RUBY Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319648437
- 8 Công ty TNHH Quảng Cáo Và Truyền Thông Thiên Quyết Số 40/23 Võ Văn Hát, Khu Phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319627395
- 9 Công ty TNHH Dầu Nhớt Truflow Việt Nam Số nhà 66C/1, Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319621107
- 10 Công ty TNHH TMDV Tam Xương 351/33 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319620696
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Long Trường
Cấp phường/xã 3.956 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Long Trường →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Long Trường trên FindBase được mở 15.611 lượt, trung bình 520,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 1988 lượt. Bảy ngày qua có 5.435 lượt, giảm 27% so với bảy ngày trước đó (7.408 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17.281 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Long Trường — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.737.333 lượt, trung bình 91244,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 340648 lượt. Bảy ngày qua có 934.386 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (1.390.522 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.866.346 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.