Công ty TNHH Limth
Số 01 đường 82-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Limth có mã số thuế 0317720920, hoạt động từ ngày 07/03/2023. Người đại diện theo pháp luật: Hồ Thị Mỹ Hạnh. Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (mã 7110), cùng 233 ngành khác. Trụ sở tại Số 01 đường 82-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Thủ Đức, trước là Phường Linh Đông. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317720920 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 01 đường 82-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Thủ Đức
Thành phố Hồ Chí Minh
Số 01 đường 82-TML, Phường Cát Lái, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Hồ Thị Mỹ Hạnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/03/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 091136•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Tư Vấn xây dựng Và thương mại Vinhgroup Số 172/25/6A Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314264042
- 2 Công ty TNHH Công Nghệ phát triển PCCC Ân Nam 333 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319559762
- 3 Công ty TNHH Đo Đạc Bản Đồ Bảo Châu - Chi nhánh Đo Đạc Đất Đai Bắc Tân Uyên Thửa đất số 221, tờ bản đồ số 101, Đường ĐH-415, Ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 2700947953-091
- 4 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Long Nguyên Số nhà 374, Đường Hùng Vương, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0104228739-056
- 5 Công ty TNHH Tư Vấn & Xây dựng Leki Số Nhà D5-5, Khu Dân Cư Thanh Sơn C, Tổ 11, Ấp Tây, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502498497
- 6 Công ty TNHH Kiến Trúc xây dựng Uncle C 284/23/40/3 Long Thuận, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319368119
- 7 Công ty TNHH Đo Đạc Địa Tĩnh 488/43 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0305722578
- 8 Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần thương mại dịch vụ King Coffee + 67 Đường 51, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0316534343-003
- 9 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Thanh Hùng Số 442, Đường Dh 704, Xã Minh Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0104228739-070
- 10 Công ty TNHH 3P E&C Số 11 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317679126
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH LIMTH Mã số thuế: 0317720920 Địa chỉ: Số 01 đường 82-TML, Phường Cát Lái, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 01 đường 82-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Thủ Đức
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.629
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.777
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.595
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.563
- XÂY DỰNG 1.537
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.269
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.131
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 161
- Doanh nghiệp tư nhân
- 62
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 30
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 26
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.472
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.136
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 704
- Tạm ngừng hoạt động
- 120
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 93
- Chưa xác định
- 37
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 25
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 24
- Ngừng hoạt động
- 20
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 10
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Thủ Đức 5.645 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thương mại sản xuất xuất nhập khẩu Trinh Âu 88 Tô Vĩnh Diện, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0315801356
- 2 Công ty TNHH Xưởng In 68 126/20 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689803
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Công Nghệ Thông Tin Lam Ánh Dương 139/23D Đường Đặng Văn Bi, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313477464
- 4 Công ty TNHH Vận tải xây dựng Lê Độ Số 71, Đường Dân Chủ, khu phố 15, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319515331
- 5 Công ty cổ phần Thuỷ Sản Trân Vàng 199/6D Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676836
- 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Inox Thanh Lâm số 670 kha vạn cân Kp 23, Thủ Đức, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319339904
- 7 Chi nhánh công ty cổ phần sản xuất thương mại Aquenza Số 84 Đường 36, Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319654504-001
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Lightdent 526/7/2 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605747
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Khánh An Foods 15 Đường số 39, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0317387980-001
- 10 Công ty TNHH Delas Bắc Nam 32 Hữu Nghị, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319591290
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Thủ Đức
- 1 Công ty TNHH Xưởng In 68 126/20 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689803
- 2 Công ty cổ phần Thuỷ Sản Trân Vàng 199/6D Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676836
- 3 Chi nhánh công ty cổ phần sản xuất thương mại Aquenza Số 84 Đường 36, Khu phố 37, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319654504-001
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Amira Capital 137C Đường Số 11, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319620583
- 5 Công ty TNHH Thương mại Tân Tuấn Anh 64 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319607462
- 6 Công ty TNHH TMDV BLBĐ – Chi nhánh Vạn Cân 243/1A Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319583469-003
- 7 Công ty TNHH Ruby Siecons Ánh Dương 86 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319606363
- 8 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Lightdent 526/7/2 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319605747
- 9 Công ty TNHH Tư Vấn Thiên Ân 08 đường 42, khu phố 21, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319600594
- 10 Công ty TNHH DT Và PT Minh Thư - Chi nhánh Văn Đức 84A/17 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319438817-007
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Thủ Đức
Cấp phường/xã 5.645 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Thủ Đức →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Thủ Đức trên FindBase được mở 16.908 lượt, trung bình 563,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2656 lượt. Bảy ngày qua có 5.149 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (10.594 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17.586 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Thủ Đức — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.077.822 lượt, trung bình 69260,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 628.830 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.180.680 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.