Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trần Lập
177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2,, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trần Lập có mã số thuế 0317721787, hoạt động từ ngày 08/03/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trần Hoàng Tuấn Anh. Ngành nghề chính: Vệ sinh chung nhà cửa (mã 8121), cùng 197 ngành khác. Trụ sở tại 177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2,, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Tam Bình, trước là Phường Bình Chiểu. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317721787 |
|---|---|
| Địa chỉ | 177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2,, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Tam Bình
Thành phố Hồ Chí Minh
177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Hoàng Tuấn Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/03/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094109•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH TM DV Công nghiệp Minh Phương HD Thửa số 181, tờ 16, tổ 15, khu phố Mỹ Tân, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502585848
- 2 Chi nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Môi Trường Việt Thắng Số 464 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 4601232669-004
- 3 Công ty TNHH Vệ Sinh Giang Hải Số 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319553746
- 4 Công ty cổ phần xây dựng Nhà Xanh Miền Nam 297/22 Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318301947
- 5 Công ty TNHH Dịch vụ Tiện Ích Nguyễn Gia Phát 23/32 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317144064
- 6 Công ty TNHH Dịch vụ Vận Chuyển Tâm Phúc Lô DC49, đường D 1, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703477176
- 7 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư Baria One Số 179 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Tổ 2, Khu phố Phước Tân 2, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502579932
- 8 Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Procleaning Việt Nam 26 Lô B Đường số 1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319514458
- 9 Công ty TNHH TM DV Vận tải Thái Bình - HCM Thửa số 184, tờ bản đồ số 11, Tổ 5, Ấp 6, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502562745
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Kiên Cường Phát 80/40 Đường Bình Chiểu, Khu Phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317417265
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN LẬP Mã số thuế: 0317721787 Địa chỉ: 177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2,, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tam Bình
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.914
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.142
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.721
- XÂY DỰNG 1.652
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.586
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.560
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.250
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 90
- Doanh nghiệp tư nhân
- 76
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 23
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.061
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.142
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 745
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 136
- Tạm ngừng hoạt động
- 114
- Chưa xác định
- 74
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 43
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 38
- Ngừng hoạt động
- 29
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Tam Bình 6.397 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Phước Trí Logistic Số 10 đường Ụ Ghe, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318118821
- 2 Công ty TNHH MTV May Mặc Thiên Trường 1004/5B đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 10, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609438
- 3 Công ty TNHH Rau Củ Quả Gia Hân 111/1d Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608378
- 4 Công ty TNHH Giáo Dục Gia Huy 2 Số 36, Đường 22, Khu phố 21, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319604013
- 5 Công ty TNHH Freshcorp Số 0.11, Tầng 1, Khu thương mại dịch vụ, Chung cư lô I, Khu nhà ở Bình Chiểu, Đường số 6, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316436709
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Tươi Sống Ngọc Hân Số 16 Đường số 5, khu phố 35, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609269
- 7 Công ty TNHH Nông Sản Thanh Tài 137K/3 Ngô Chí Quốc, khu phố 16, Phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319606229
- 8 Công ty Sơn Hóa Chất Te-1 Việt Nam TNHH (NT) Lô D1 và Lô D2, đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314729636
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Auto Hoàng Long 226C Tam Bình, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604091
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Huy Nghi 16/3 Đường 12, Khu phố 46, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319603549
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Tam Bình
- 1 Công ty TNHH Thịnh Vượng Phát Việt Trung Số 185/28/18, Đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676730
- 2 Công ty TNHH MTV Thiên Du 477/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319624732
- 3 Công ty TNHH MTV May Mặc Thiên Trường 1004/5B đường Tỉnh Lộ 43, Khu phố 10, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609438
- 4 Công ty TNHH Rau Củ Quả Gia Hân 111/1d Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608378
- 5 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Nam Sang Phát 70F Ngô Chí Quốc, Khu phố 22, Phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319609621
- 6 Công ty TNHH Thực Phẩm Tươi Sống Ngọc Hân Số 16 Đường số 5, khu phố 35, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609269
- 7 Công ty TNHH Nông Sản Thanh Tài 137K/3 Ngô Chí Quốc, khu phố 16, Phường Tam Bình, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319606229
- 8 Công ty TNHH Xây dựng một thành viên Lê Hồng Phát 852 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319604493
- 9 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Huy Nghi 16/3 Đường 12, Khu phố 46, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319603549
- 10 Công ty TNHH Giáo Dục Gia Huy 2 Số 36, Đường 22, Khu phố 21, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319604013
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Tam Bình
Cấp phường/xã 6.397 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Tam Bình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Tam Bình trên FindBase được mở 21.333 lượt, trung bình 711,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2437 lượt. Bảy ngày qua có 6.291 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (12.078 lượt). Cộng dồn từ đầu là 22.031 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Tam Bình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.424.853 lượt, trung bình 80828,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 279700 lượt. Bảy ngày qua có 770.047 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.546.731 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.