Công ty TNHH TMDV Vương Thanh Trúc
301/2A Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Công ty TNHH TMDV Vương Thanh Trúc có mã số thuế 0317758378, hoạt động từ ngày 30/03/2023. Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Bích Phượng. Trụ sở tại 301/2A Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Nhà Bè, trước là Xã Phước Kiển. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317758378 |
|---|---|
| Địa chỉ | 301/2A Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Nhà Bè
Thành phố Hồ Chí Minh
301/2A Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Thị Bích Phượng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 090411•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại sản xuất Gỗ Phúc Nguyên Khang 80/11 đường số 8, khu phố 44, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312581007
- 2 Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Phương Lộc Số 133 đường ĐT 744, Khu phố An Thành, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701498445
- 3 Công ty TNHH DV Bảo Vệ An Ninh Nam Thanh Long Số 99, Đường 475, Tổ 3, Khu Phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317734754
- 4 Công ty TNHH Gỗ Bình Vĩnh Lợi Thửa đất số 195, tờ bản đồ 30, tổ 1, khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703441275
- 5 Công ty cổ phần Việt Phi Tường 79/42 Khu Phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702931679
- 6 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Tú Anh 279A, Khu phố 1, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3702954972
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH TMDV VƯƠNG THANH TRÚC Mã số thuế: 0317758378 Địa chỉ: 301/2A Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 301/2A Phạm Hữu Lầu, Ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 |
Sản xuất than cốc
Sản xuất than đá có chứa than non, than bùn (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Gia công hàng sắt, thép, inox (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thiết bị điện, nước; Sản xuất hàng trang trí nội thất.
|
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Bán điện cho người sử dụng (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý; Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn ốc, vít, sắt, thép, inox; Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ)
|
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke).
|
| 6201 |
Lập trình máy vi tính
Sản xuất phần mềm
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp luật)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng. Thiết kế cơ điện công trình xây dựng. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Khảo sát địa hình công trình xây dựng. Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi. Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ. Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Thẩm tra tổng dự toán công trình xây dựng. Tư vấn đấu thầu. Lập dự toán xây dựng công trình. Kiểm tra và chứng nhận an toàn chịu lực và sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
| 7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn về công nghệ; môi trường; hoạt động môi giới thương mại.
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
Cho thuê lại lao động
|
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện, hội thảo, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nhà Bè
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 5
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2
- VẬN TẢI KHO BÃI 2
- XÂY DỰNG 2
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 269
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 55
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 40
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Doanh nghiệp tư nhân
- 10
- Khác
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.955
- Chưa xác định
- 98
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 75
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 34
- Ngừng hoạt động
- 29
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 25
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 16
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 5
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nhà Bè 5.245 doanh nghiệp
- 1 Trường Tiểu học Lê Quang Định Số 08 đường số 11 Ấp 29 Khu dân cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319697378
- 2 Công ty TNHH Angel Wellness Spa Số 6 Đường số 3, Khu nhà ở Phú Mỹ Hưng - Amelie Villa, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319552975
- 3 Công ty TNHH Bảo Hiền Phát 1979/23/60 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319564297
- 4 Chi nhánh 01 công ty cổ phần Iki Iki Việt Nam C2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318856152-001
- 5 Công ty TNHH 19e&C Số 57/24 Lê Văn Lương, ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh 0314715986
- 6 Công ty TNHH Công Trình xây dựng Song Tường Số nhà 6 đường số 7, khu dân cư Vina Nam Phú, Ấp 49, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319620470
- 7 Công ty TNHH Cộng Đồng Giáo Dục Teachspark 55 ấp 43, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh 0318631631
- 8 Công ty cổ phần Saigon Charming Số 62, đường B13, KDC Zeit River County 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319675328
- 9 Công ty TNHH Lê Vũ Nam Anh Số 51 Đường số 13, Khu dân cư Vina Nam Phú, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319654303
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Đỗ Gia An 2295/8/48/8 Huỳnh Tấn Phát, ấp 20, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622421
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nhà Bè
- 1 Trường Tiểu học Lâm Văn Bền 2167 Đường Huỳnh Tấn Phát, Ấp 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319697385
- 2 Trường Tiểu học Lê Quang Định Số 08 đường số 11 Ấp 29 Khu dân cư Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319697378
- 3 Chi nhánh 01 công ty cổ phần Iki Iki Việt Nam C2.05. Chung cư Hưng Phát Silver Star tại 156A Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318856152-001
- 4 Công ty cổ phần Saigon Charming Số 62, đường B13, KDC Zeit River County 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319675328
- 5 Công ty TNHH Lê Vũ Nam Anh Số 51 Đường số 13, Khu dân cư Vina Nam Phú, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319654303
- 6 Công ty TNHH Thương mại xây dựng PCCC Vũ Trần Phát 1368/75A Lê Văn Lương, Ấp 54, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319626592
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Đỗ Gia An 2295/8/48/8 Huỳnh Tấn Phát, ấp 20, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622421
- 8 Công ty cổ phần Viapex 1368/45 Lê Văn Lương, Ấp 55, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319622407
- 9 Công ty TNHH Công Trình xây dựng Song Tường Số nhà 6 đường số 7, khu dân cư Vina Nam Phú, Ấp 49, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319620470
- 10 Công ty TNHH Đức Tín Foods 175 Lê Văn Lương, Ấp 53, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319618633
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nhà Bè
Cấp phường/xã 5.245 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nhà Bè →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nhà Bè trên FindBase được mở 17.656 lượt, trung bình 588,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2075 lượt. Bảy ngày qua có 5.438 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (10.887 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.121 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nhà Bè — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.409.811 lượt, trung bình 80327 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 279700 lượt. Bảy ngày qua có 755.005 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.531.689 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.