Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh Máy Móc Và Thiết Bị Hồng Phước
18/32 đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất Kinh Doanh Máy Móc Và Thiết Bị Hồng Phước có mã số thuế 0317781955, hoạt động từ ngày 13/04/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Thu Hồng. Ngành nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (mã 4669), cùng 165 ngành khác. Trụ sở tại 18/32 đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phước Long, trước là Phường Phước Long B. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317781955 |
|---|---|
| Địa chỉ | 18/32 đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Phước Long
Thành phố Hồ Chí Minh
18/32 đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 4, Phường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Hồng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/04/2023 |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 056640•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thương mại Nam Toàn Thịnh 208B Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0311990536
- 2 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phước Tường 18B Lê Văn Duyệt, khu phố Chợ, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700686171
- 3 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thanh Nhân Số 20, Lô H2 11, 12 Đường XN1A, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700662942
- 4 Công ty TNHH Bao Bì Trung Quân Số 1 đường N, Khu nhà ở Công ty Nhật Hoàng, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317539471
- 5 Công ty TNHH Tài Nông 303/14 Dương Thị Mười, Tổ 12, Khu Phố 9, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317472019
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bao Bì Lâm Gia 89 Trần Văn Giáp, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316994654
- 7 Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Long Thịnh Số 281/20, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701969687
- 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại - Dịch vụ Quốc Phát Thửa đất số 940, 941; Tờ bản đồ số 38; Khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701012351
- 9 Công ty cổ phần Agrow Việt Nam 30/10/1 Đường số 5, Khu Phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317481870
- 10 Công ty TNHH Agro Nomy 533/12/7 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316719111
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ HỒNG PHƯỚC Mã số thuế: 0317781955 Địa chỉ: 18/32 đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 4, Phường Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 18/32 đường Tăng Nhơn Phú, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ngành chính |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phước Long
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 3.600
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.378
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 2.311
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.263
- XÂY DỰNG 2.198
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.837
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.242
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 208
- Doanh nghiệp tư nhân
- 53
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 39
- Khác
- 5
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.437
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.364
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 701
- Tạm ngừng hoạt động
- 209
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 145
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 17
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Phước Long 5.879 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Gembank Việt Nam 190 Đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318384326
- 2 Công ty TNHH Giáo Dục Quốc Tế Genie Global Workforce Tầng 3, 23/2 Thuỷ Lợi, Khu phố 35, Phường Phước Long, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319582546
- 3 Công ty TNHH Golden Calm 285 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319581817
- 4 Công ty TNHH Đầu tư thương mại La Giang Số 25 đường D9 , Khu Dân Cư An Thiên Lý, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319363223
- 5 Công ty TNHH Happiness & Service Số 17 Đường số 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319587671
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Vật Liệu xây dựng Phúc Dũng 276 Đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0310318265
- 7 Công ty TNHH Kiến Anh A31, Tổ 2, Khu phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0308349900
- 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Cơ Khí xuất nhập khẩu Phương Thời 49/17 Đường 22, Khu phố 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0307752144
- 9 Văn phòng đại diện công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Đông Sài Gòn 623 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0311598424-001
- 10 Công ty TNHH MTV Sssa Lifestyle (NTNN) 16 Đường 74, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319682660
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phước Long
- 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Đông Sài Gòn 623 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0311598424-001
- 2 Văn phòng đại diện công ty TNHH Tư Vấn đầu tư xây dựng Đại Tín Phát Số 26 đường số 9, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0315151605-001
- 3 Văn phòng đại diện Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật Kata Japan 216 Đường III, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 1602159712-001
- 4 Xí nghiệp Quản Lý Và Vận Hành Hạ Tầng Giao Thông – Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Và đầu tư Cii 6 Đường 404, khu phố 35, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0312270481-001
- 5 Công ty TNHH MTV Sssa Lifestyle (NTNN) 16 Đường 74, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319682660
- 6 Công ty TNHH Năng Lượng Bầu Trời Xanh 625A Đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319675800
- 7 Công ty TNHH ST.Artspace B03 Đường 33, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319676674
- 8 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu DT Châu Âu Số 11 Lô A1, Khu Dân Cư Phú Nhuận, Đường D5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319675215
- 9 Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Da Fa 120 Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319621516
- 10 Công ty TNHH MTV Labtech Số 9 đường D16, KBT Valora Fuji, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319618792
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Phước Long
Cấp phường/xã 5.879 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phước Long →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phước Long trên FindBase được mở 23.971 lượt, trung bình 799 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2924 lượt. Bảy ngày qua có 8.132 lượt, giảm 26% so với bảy ngày trước đó (10.972 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.769 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phước Long — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.764.436 lượt, trung bình 92147,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 340648 lượt. Bảy ngày qua có 961.489 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (1.390.522 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.893.449 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.