Chi nhánh công ty TNHH Tùng Lâm LTD
QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam
Chi nhánh công ty TNHH Tùng Lâm LTD có mã số thuế 0317845260-001, hoạt động từ ngày 07/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Thành. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317845260-001 |
|---|---|
| Địa chỉ | QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Nghĩa Trung Tỉnh Đồng Nai |
| Đơn vị chủ quản | 0317845260 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Thành |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/11/2024 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
📞 Liên hệ
- 058810•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH MTV Xây dựng Sơn Vân Tổ 6, khu phố Bình An, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801352792
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn - Xây dựng Bình An Nam Tổ 19, ấp Thanh Bình, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603657383
- 3 Chi nhánh Đồng Nai - Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại Thanh Thủy Phát Số 1910, Quốc lộ 51, Tổ 1, Ấp 2, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam 0305278803-001
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ xây dựng Quan Vinh LO1, Nhóm 1, Lô B10, Khu đô thị mới Long Thọ - Phước An, ấp 5, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604108499
- 5 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Tín Nghĩa Đức Số 148/1, Tổ 4, Ấp Nhân Hòa, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604097102
- 6 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Trường Tín Số nhà LK1 – 14, đường D1, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602232839
- 7 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Và Du Lịch Nguyệt Phát Số 24 đường Bình Giã, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước 3801304044
- 8 Công ty TNHH MTV Xây dựng Trang Trí Nội Thất Thành Công BP Xóm 2, Khu phố Tiến Thành 3, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354239
- 9 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Phúc Tín An Tổ 5, Đường Bom Bo - Đak Nhau, Thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801343156
- 10 Công ty TNHH Vgroup Land Solutions Tổ 6, ấp 10, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604096998
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TÙNG LÂM LTD Mã số thuế: 0317845260-001 Địa chỉ: QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 | Xây dựng nhà để ở ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý. Môi giới.
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn ván ép, gỗ lạng.
|
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
dịch vụ thông tin qua điện thoại
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nghĩa Trung
Toàn Tỉnh Đồng Nai: 88.716 doanh nghiệp, trong đó 58.144 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 134
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 101
- VẬN TẢI KHO BÃI 82
- XÂY DỰNG 53
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 50
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 41
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 114
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 12
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 12
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 232
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 57
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 28
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 17
- Ngừng hoạt động
- 10
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 6
- Tạm ngừng hoạt động
- 6
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Nghĩa Trung 357 doanh nghiệp
- 1 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Thương mại Vương Thành Km 23, thôn 14, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 6001827918-001
- 2 Công ty cổ phần Hoàng Sơn I Thôn 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800259342
- 3 Công ty TNHH XNK Trái Cây Mạnh Cường Tổ 5, Thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354535
- 4 Công ty TNHH Một thành viên Thái Sơn Hải BP Tổ 7, thôn 11, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801340606
- 5 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Gia Phát BP Tổ 1, Thôn 9, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354750
- 6 Công ty TNHH Sản xuất xây dựng Viễn Đông Tổ 5, thôn Bình Hòa, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801355521
- 7 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Xuân Thịnh Tổ 3, thôn 3, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355070
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Xăng Dầu Hoàng Kim Ấp 1, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800542920
- 9 Công ty TNHH Chế Biến Trung Thuận Thành Quốc lộ 14, Tổ 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355289
- 10 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Một thành viên thương mại Thiên Sơn Hải Tổ 7, thôn 11, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801307694-001
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Nai 88.716 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Thành Phố Aqua Dự án Aqua City, khu phố An Xuân, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994616
- 2 Chi nhánh 006 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 27, tổ 3, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-006
- 3 Chi nhánh 003 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 79, đường Nguyễn Thái Học, tổ 6, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-003
- 4 Chi nhánh - Công ty cổ phần Âm Nhạc Song May Tại Bình Phước Đường DT760, Tổ 3, Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 0313426533-003
- 5 Công ty TNHH A Minh Khuê 402/9/21 Tổ 5, Khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085918
- 6 Công ty TNHH Anh Vương Electric Số 16, đường D14 - Phú Ngọc, ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604062276
- 7 Chi nhánh dịch vụ Hàng Hóa Hàng Không Long Thành – Tổng công ty Cảng Hàng Không Việt Nam - CTCP Cảng hàng không quốc tế Long Thành, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 0311638525-026
- 8 Công ty cổ phần đầu tư Khai Thác Khoáng Sản Trường Thịnh Tổ 2, thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801280749
- 9 Công ty cổ phần 1car Số 160, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603894419
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Thanh Triều Thôn 2, Đường Quốc lộ 14, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước 3801280227
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nghĩa Trung
- 1 Công ty TNHH Sản xuất xây dựng Viễn Đông Tổ 5, thôn Bình Hòa, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801355521
- 2 Công ty TNHH Chế Biến Trung Thuận Thành Quốc lộ 14, Tổ 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355289
- 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thế Giới Gạch Men T&T Đường quốc lộ 14, tổ 3, thôn Bình Thọ, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355137
- 4 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Xuân Thịnh Tổ 3, thôn 3, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355070
- 5 Chi nhánh Trang Trại Hữu Cơ - Công ty TNHH Hữu Cơ Thuận Thiên Tổ 1, Thôn 5, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 0312812293-001
- 6 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Nam Hải ĐN Tổ 7, Thôn 8, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354870
- 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Gia Phát BP Tổ 1, Thôn 9, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354750
- 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Long Sơn Phát Tổ 6, thôn Bình Tiến, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354687
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Tinh Việt Tại Đồng Nai Quốc lộ 14, Thôn 8, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 1201676209-002
- 10 Công ty TNHH XNK Trái Cây Mạnh Cường Tổ 5, Thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354535
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Nghĩa Trung
Cấp phường/xã 357 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nghĩa Trung →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nghĩa Trung trên FindBase được mở 2.009 lượt, trung bình 67 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 216 lượt. Bảy ngày qua có 516 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (1.017 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.128 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nghĩa Trung — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Nai
Cấp tỉnh/thành 88.716 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Nai trên FindBase được mở 342.807 lượt, trung bình 11426,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 35501 lượt. Bảy ngày qua có 95.567 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (185.553 lượt). Cộng dồn từ đầu là 384.251 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Nai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.