FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Chi nhánh đơn vị phụ thuộc số 1

Chi nhánh công ty TNHH Tùng Lâm LTD

QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam

Chi nhánh công ty TNHH Tùng Lâm LTD có mã số thuế 0317845260-001, hoạt động từ ngày 07/11/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Thành. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
0317845260-001
Ngày hoạt động
07/11/2024 (1 năm)
Người đại diện
Nguyễn Đức Thành

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0317845260-001
Địa chỉ QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Nghĩa Trung Tỉnh Đồng Nai
Đơn vị chủ quản 0317845260
Loại đơn vị Chi nhánh
Người đại diện Nguyễn Đức Thành
Ngày bắt đầu hoạt động 07/11/2024
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH MTV Xây dựng Sơn Vân Tổ 6, khu phố Bình An, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801352792
  2. 2 Công ty TNHH Tư Vấn - Xây dựng Bình An Nam Tổ 19, ấp Thanh Bình, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603657383
  3. 3 Chi nhánh Đồng Nai - Công ty cổ phần xây dựng - Thương mại Thanh Thủy Phát Số 1910, Quốc lộ 51, Tổ 1, Ấp 2, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam 0305278803-001
  4. 4 Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ xây dựng Quan Vinh LO1, Nhóm 1, Lô B10, Khu đô thị mới Long Thọ - Phước An, ấp 5, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604108499
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại xây dựng Tín Nghĩa Đức Số 148/1, Tổ 4, Ấp Nhân Hòa, Xã Hưng Thịnh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604097102
  6. 6 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Trường Tín Số nhà LK1 – 14, đường D1, khu phố Suối Chồn, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602232839
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng vận tải Và Du Lịch Nguyệt Phát Số 24 đường Bình Giã, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước 3801304044
  8. 8 Công ty TNHH MTV Xây dựng Trang Trí Nội Thất Thành Công BP Xóm 2, Khu phố Tiến Thành 3, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354239
  9. 9 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Phúc Tín An Tổ 5, Đường Bom Bo - Đak Nhau, Thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801343156
  10. 10 Công ty TNHH Vgroup Land Solutions Tổ 6, ấp 10, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604096998

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TÙNG LÂM LTD
Mã số thuế: 0317845260-001
Địa chỉ: QL 14, thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4101 Xây dựng nhà để ở ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý. Môi giới.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn ván ép, gỗ lạng.
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6201 Lập trình máy vi tính
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
6312 Cổng thông tin
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
dịch vụ thông tin qua điện thoại
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Nghĩa Trung

357Tổng doanh nghiệp
232Đang hoạt động
125Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Đồng Nai: 88.716 doanh nghiệp, trong đó 58.144 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 134
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 101
  • VẬN TẢI KHO BÃI 82
  • XÂY DỰNG 53
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 50
  • NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 41

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
114
Doanh nghiệp tư nhân
17
Công ty cổ phần ngoài NN
12
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
12
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
11
Khác
4

Theo tình trạng

Đang hoạt động
232
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
57
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
28
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
17
Ngừng hoạt động
10
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
6
Tạm ngừng hoạt động
6
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Đồng Nai 88.716 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Thành Phố Aqua Dự án Aqua City, khu phố An Xuân, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994616
  2. 2 Chi nhánh 006 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 27, tổ 3, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-006
  3. 3 Chi nhánh 003 - Công ty TNHH Đào Tạo Ngoại Ngữ Minh Phương Số 79, đường Nguyễn Thái Học, tổ 6, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3603589341-003
  4. 4 Chi nhánh - Công ty cổ phần Âm Nhạc Song May Tại Bình Phước Đường DT760, Tổ 3, Thôn 3, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam 0313426533-003
  5. 5 Công ty TNHH A Minh Khuê 402/9/21 Tổ 5, Khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085918
  6. 6 Công ty TNHH Anh Vương Electric Số 16, đường D14 - Phú Ngọc, ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604062276
  7. 7 Chi nhánh dịch vụ Hàng Hóa Hàng Không Long Thành – Tổng công ty Cảng Hàng Không Việt Nam - CTCP Cảng hàng không quốc tế Long Thành, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam 0311638525-026
  8. 8 Công ty cổ phần đầu tư Khai Thác Khoáng Sản Trường Thịnh Tổ 2, thôn 5, Xã Bom Bo, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801280749
  9. 9 Công ty cổ phần 1car Số 160, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603894419
  10. 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Thanh Triều Thôn 2, Đường Quốc lộ 14, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước 3801280227
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Nghĩa Trung

  1. 1 Công ty TNHH Sản xuất xây dựng Viễn Đông Tổ 5, thôn Bình Hòa, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801355521
  2. 2 Công ty TNHH Chế Biến Trung Thuận Thành Quốc lộ 14, Tổ 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355289
  3. 3 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thế Giới Gạch Men T&T Đường quốc lộ 14, tổ 3, thôn Bình Thọ, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355137
  4. 4 Công ty TNHH MTV Sản xuất thương mại Xuân Thịnh Tổ 3, thôn 3, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801355070
  5. 5 Chi nhánh Trang Trại Hữu Cơ - Công ty TNHH Hữu Cơ Thuận Thiên Tổ 1, Thôn 5, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 0312812293-001
  6. 6 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Nam Hải ĐN Tổ 7, Thôn 8, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354870
  7. 7 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Nông Sản Gia Phát BP Tổ 1, Thôn 9, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801354750
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Long Sơn Phát Tổ 6, thôn Bình Tiến, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354687
  9. 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Tinh Việt Tại Đồng Nai Quốc lộ 14, Thôn 8, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam 1201676209-002
  10. 10 Công ty TNHH XNK Trái Cây Mạnh Cường Tổ 5, Thôn 6, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801354535

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 1 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 1 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt. Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Nghĩa Trung

Cấp phường/xã 357 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Nghĩa Trung →

Tổng lượt xem2.128
30 ngày qua2.009
7 ngày qua516
Bình quân/ngày 67
Lượt xem địa bàn Xã Nghĩa Trung, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 5 lượt 17/09: 6 lượt 18/09: 11 lượt 19/09: 11 lượt 20/09: 23 lượt 21/09: 22 lượt 22/09: 8 lượt 23/09: 26 lượt 24/09: 53 lượt 25/09: 97 lượt 26/09: 23 lượt 27/09: 69 lượt 28/09: 108 lượt 29/09: 116 lượt 30/09: 115 lượt 01/10: 216 lượt 02/10: 205 lượt 03/10: 128 lượt 04/10: 110 lượt 05/10: 127 lượt 06/10: 96 lượt 07/10: 57 lượt 08/10: 28 lượt 09/10: 87 lượt 10/10: 50 lượt 11/10: 115 lượt 12/10: 83 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Nghĩa Trung trên FindBase được mở 2.009 lượt, trung bình 67 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 216 lượt. Bảy ngày qua có 516 lượt, giảm 49% so với bảy ngày trước đó (1.017 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.128 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Nghĩa Trung — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Nai

Cấp tỉnh/thành 88.716 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai →

Tổng lượt xem384.251
30 ngày qua342.807
7 ngày qua95.567
Bình quân/ngày 11426,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Nai, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 2396 lượt 14/09: 798 lượt 15/09: 392 lượt 16/09: 1631 lượt 17/09: 2389 lượt 18/09: 1399 lượt 19/09: 3899 lượt 20/09: 1741 lượt 21/09: 1347 lượt 22/09: 1659 lượt 23/09: 2302 lượt 24/09: 5344 lượt 25/09: 6296 lượt 26/09: 6066 lượt 27/09: 8608 lượt 28/09: 15420 lượt 29/09: 18517 lượt 30/09: 22357 lượt 01/10: 24179 lượt 02/10: 28380 lượt 03/10: 30924 lượt 04/10: 30732 lượt 05/10: 30464 lượt 06/10: 19857 lượt 07/10: 8001 lượt 08/10: 2675 lượt 09/10: 5509 lượt 10/10: 5240 lượt 11/10: 35501 lượt 12/10: 18784 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Nai trên FindBase được mở 342.807 lượt, trung bình 11426,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 35501 lượt. Bảy ngày qua có 95.567 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (185.553 lượt). Cộng dồn từ đầu là 384.251 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Nai — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.