Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đoàn Gia Hưng
Tầng 18, Tòa nhà TNR, 182-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đoàn Gia Hưng có mã số thuế 0317854434, hoạt động từ ngày 27/05/2023. Người đại diện theo pháp luật: Đoàn Anh Vũ. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (mã 4649), cùng 89 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 18, Tòa nhà TNR, 182-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317854434 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tầng 18, Tòa nhà TNR, 182-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Đơn vị cũ đã chia thành 2 đơn vị mới, địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để chọn: Phường Bến Thành Phường Sài Gòn |
| Địa giới cũ | Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đoàn Anh Vũ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/05/2023 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096774•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 2 Công ty cổ phần Aad Tech Việt Nam 47/49 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317614150
- 3 Công ty TNHH Kỳ Kim Group 335/27 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703348170
- 4 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Danh PF Tầng 2 Khánh Hội Building, Số 143B-C Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319580330
- 5 Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long Số 143 Đường số 17A, khu B An Phú - An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3600887276
- 6 Công ty TNHH Mirae Asset Capital Group 233 Hưng Nhơn, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319695525
- 7 Công ty TNHH 1life 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0315278665
- 8 Công ty TNHH Một thành viên thương mại - Đầu tư Kim Ngân 458 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319028320
- 9 Chi nhánh - Công ty TNHH Công nghiệp Nhựa Tinh Diệu Việt Nam Số 202, đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703331642-002
- 10 Công ty TNHH TMDV Nhà Lụa Retreat Tổ 3, Ấp 2, Xã Xuân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502582861
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐOÀN GIA HƯNG Mã số thuế: 0317854434 Địa chỉ: Tầng 18, Tòa nhà TNR, 182-192 Nguyễn Công Trứ, Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
ngành chính Bán buôn, xuất nhập khẩu sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ học sinh; Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng trang trí nội thất; Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng kim khí điện máy; Bán buôn, xuất nhập khẩu trang thiết bị y tế (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
Dịch vụ liên quan đến in; Đóng sổ sách các loại
|
| 2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất hóa chất (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
Sản xuất, chế tạo thiết bị điện tử (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
Sản xuất, chế tạo thiết bị viễn thông (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Sản xuất, chế tạo thiết bị điện dân dụng (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất, chế tạo thiết bị điện lạnh, điện công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Sản xuất, chế tạo máy móc, vật tư, linh kiện, thiết bị văn phòng, thiết bị ngành in, thiết bị tin học
|
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Sản xuất, chế tạo máy công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2910 |
Sản xuất xe có động cơ
Sản xuất ôtô
|
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sản xuất, chế tạo trang thiết bị, dụng cụ y tế (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất, chế tạo thiết bị mạng, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị bảo vệ, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị xử lý môi trường, tự đông hóa, thiết bị cơ giới, văn phòng phẩm, bao bì, thiết bị giảng dạy (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị văn phòng, thiết bị ngành in, thiết bị tin học, thiết bị xử lý môi trường, tự động hóa, thiết bị viễn thông, thiết bị cơ giới, máy công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
Bảo dưỡng, sửa chữa vật tư, linh kiện, thiết bị mạng, thiết bị bảo vệ, thiết bị phòng cháy chữa cháy, trang thiết bị y tế, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị giảng dạy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp đặt máy móc, vật tư, linh kiện, thiết bị văn phòng, thiết bị ngành in, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp, thiết bị tin học, thiết bị mạng, thiết bị bảo vệ, thiết bị xử lý môi trường, tự động hóa, trang thiết bị y tế, thiết bị viễn thông, thiết bị cơ giới, máy công nghiệp, ô tô, thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị giảng dạy; Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Sản xuất, chế biến khí, phân phối khí
|
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Xử lý phế thải xây dựng
|
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy
Xây dựng công trình thủy lợi
|
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp
|
| 4311 |
Phá dỡ
Phá dỡ bê tông, tháo dỡ
|
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt thiết bị điện, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện và trạm điện đến 35KV (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xử lý nền móng công trình
|
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô
|
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô; Dịch vụ rửa xe ô tô (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn, xuất nhập khẩu, bán lẻ, đại lý các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: Săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác.
|
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy
Bán buôn, xuất nhập khẩu mô tô, xe máy
|
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Dịch vụ rửa xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới hàng hoá (trừ môi giới bất động sản)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn, xuất nhập khẩu các loại cây; Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm nông, lâm sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu hoa (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm; Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy, hải sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu rau, củ, quả (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn, xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử; Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị mạng, thiết bị viễn thông
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy may công nghiệp và linh kiện; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, vật tư, linh kiện, thiết bị ngành in; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị tin học; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy công nghiệp
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ ngũ kim; Bán buôn, xuất nhập khẩu xi măng; Bán buôn, xuất nhập khẩu gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn, xuất nhập khẩu nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn, xuất nhập khẩu nguyên liệu, phụ gia ngành nhựa và cao su, hóa chất, cao su; Bán buôn, xuất nhập khẩu bao bì; Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị mạng, thiết bị bảo vệ, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị xử lý môi trường, tự động hóa, thiết bị giảng dạy; (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ thạch cao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ trang thiết bị phòng cháy chữa cháy (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận chuyển hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động trông giữ phương tiện đường bộ: Dịch vụ trông xe ô tô, xe máy; Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá; Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ôtô, bãi để xe đạp, xe máy
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ đại lý, ký gửi hàng hoá (Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở).
|
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê kho bãi, nhà xưởng, văn phòng; Kinh doanh mua, bán nhà ở
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe ô tô
|
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.560.893 lượt, trung bình 85363,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 340648 lượt. Bảy ngày qua có 757.946 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (1.390.522 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.689.906 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.