Chi nhánh công ty cổ phần thương mại & Dịch vụ Quốc Tế Sen Việt Group
Thôn Đôn Lương, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần thương mại & Dịch vụ Quốc Tế Sen Việt Group có mã số thuế 0317870531-004, hoạt động từ ngày 16/10/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lưu Thị Thúy Hà. Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (mã 561), cùng 106 ngành khác. Trụ sở tại Thôn Đôn Lương, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0317870531-004 |
|---|---|
| Địa chỉ | Thôn Đôn Lương, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Đặc khu Cát Hải Thành phố Hải Phòng |
| Đơn vị chủ quản | 0317870531 |
| Loại đơn vị | Chi nhánh |
| Người đại diện | Lưu Thị Thúy Hà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/10/2025 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096843•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Thanh Hà Catering Thôn Mạc Thủ, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801482482
- 2 Công ty TNHH Varenix Group TDP Thuỷ Triều, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353713
- 3 Công ty TNHH Giải Trí Và Ẩm Thực Việt Số 57 An Dương Vương, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801486529
- 4 Chi nhánh sản xuất Và Gia Công công ty TNHH Sản xuất Vạn Thành Group Thửa đất số 182, Tờ bản đồ số 78, Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam 5702146785-001
- 5 Công ty CP Tổ Chức Sự Kiện Mini Golf Hồ Mật Sơn Số 1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801500131
- 6 Công ty TNHH Pearl Asia Số 18/57 Tam Giang, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801483038
- 7 Công ty TNHH Sen Việt Xanh Thôn Cầu Xe, Xã Lạc Phượng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801492089
- 8 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chính Chiến - Chi nhánh Hải Phòng Số 428 Đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam 2803158460-006
- 9 Công ty TNHH Sinh Thái Sông Quê Thôn Đồng Cống, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351748
- 10 Công ty TNHH Yasushi - Chi nhánh 04 Thôn Thượng Hải, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0318606089-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ SEN VIỆT GROUP Mã số thuế: 0317870531-004 Địa chỉ: Thôn Đôn Lương, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 561 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ngành chính |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1811 | In ấn |
| 2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
San lắp mặt bằng
|
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Thi công lắp đặt hệ thống điện, đường dây và trạm biến áp đến 110KV (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc. Thử độ ẩm và các công việc thử nước. Chống ẩm các toà nhà. Chôn chân trụ. Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất. Uốn thép. Xây gạch và đặt đá. Lợp mái bao phủ toà nhà. Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng. Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp. Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; Thuê cần trục có người điều khiển
|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa. Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm)
|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn trang thiết bị trường học; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại (không tồn trữ hoá chất) (trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí;
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, véc ni và sơn bóng; Bán lẻ kính phẳng; Bán lẻ vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị và vật liệu để tự làm; Bán lẻ máy cắt cỏ; Bán lẻ phòng tắm hơi.
|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; - Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; - Vận tải hàng nặng, vận tải container; - Vận tải phế liệu, phế thải, rác thải, không đi kèm hoạt động thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải.
|
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý vé máy bay
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông, các dịch vụ gia tăng trên mạng (trừ các dịch vụ nhà nước cấm).
|
| 6201 |
Lập trình máy vi tính
Sản xuất phần mềm; Lập trình máy vi tính
|
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 |
Cổng thông tin
Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Thiết lập mạng xã hội; Sàn giao dịch thương mại điện tử ( không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tiếp).
|
| 6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí. (trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
| 6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Quản lý dự án các công trình xây dựng. Tư vấn đấu thầu. Hoạt động đo đạc bản đồ. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Lập dự án đầu tư. Chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội - ngoại thất công trình. Thiết kế cảnh quan. Thiết kế kết cấu công trình. Thiết kế điện - cơ điện công trình. Thiết kế cấp thoát nước. Thiết kế thông gió cấp thoát nhiệt. Thiết kế mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng. Thiết kế phòng cháy chữa cháy
|
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Nghiên cứu thị trường
|
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; - Cho thuê máy móc công nghiệp, máy khai khoáng, máy móc, thiết bị ngành mỏ
|
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng nguồn lao động trong nước
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo (không bao gồm tổ chức họp báo) (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp ( không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
kinh doanh karaoke (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Đặc khu Cát Hải
Toàn Thành phố Hải Phòng: 90.858 doanh nghiệp, trong đó 56.352 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 573
- VẬN TẢI KHO BÃI 519
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 470
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 420
- XÂY DỰNG 399
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 306
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 306
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 64
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 24
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 9
- Khác
- 7
- Doanh nghiệp tư nhân
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 739
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 508
- Ngừng hoạt động
- 89
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Tạm ngừng hoạt động
- 19
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 18
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 8
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Đặc khu Cát Hải 1.412 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Điện Tử Hongfa Vinfast Nhà xưởng Bumper (thuê lại của Công ty cổ phần đầu tư khu công nghiệp Vinhomes Hải Phòng thuộc Dự án Tổ hợp sản suất Ô Tô Vinfast), Đảo Cát Hải, Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358020
- 2 Công ty TNHH International Axis Lô HCDV1, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Xuân Cầu, thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202338440
- 3 Công ty TNHH KDSX Lý Thị HP Số nhà 79, Khu tái định cư Nghĩa Lộ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348417
- 4 Công ty TNHH Bắc Tiến Phát Việt Nam Ngã 3 Gia Lộc, tổ dân phố Tiến Lộc (Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt), Thị trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng 0202255314
- 5 Công ty cổ phần Vinfast Việt Nam Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357718
- 6 Công ty cổ phần Hoàng Lê Family Lô số TĐC 07 (nhà ông Hoàng Minh Đức), Lốt số 7.1, Khu tái định cư Nghĩa Lộ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202316662
- 7 Công ty cổ phần Chế Biến dịch vụ Thủy Hải Sản Minh Hải Thôn Lục Độ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202342197
- 8 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh HP05 Số nhà 68, Tổ dân phố 15, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703459836-020
- 9 Công ty cổ phần Bê Tông Asphalt An Minh Thôn Hải Sơn, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202318733
- 10 Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thịnh Thái Thôn Đồng Bài, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202353600
Nơi khác trong Thành phố Hải Phòng 90.858 doanh nghiệp
- 1 Văn phòng đại diện - Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Trường Thành Việt Nam Số nhà 101, TDP Hiệp Thượng , Phường Phạm Sư Mạnh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0801490490-001
- 2 Công ty TNHH 3L Enterprise VN Lô đất XN17(ký hiệu là XN17-2), Khu Công nghiệp Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801390746
- 3 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Chế Biến Và sản xuất Lương Thực Và Thực Phẩm Sơn Kim Foods Thôn Đức Phong, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347614
- 4 Công ty cổ phần Javi Group Tổ dân phố 1 Tràng Duệ (nhà ông Trần Đình Tản), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202120370
- 5 Công ty TNHH ĐT Phan Mạnh Group Số 377 Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347886
- 6 Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tân Hải Dương Số nhà 17, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800836065
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Minh Tín Thôn Trung Hà, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800446636
- 9 Công ty TNHH TM Khương Computer Số 202 Đường Hợp Đức, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347893
- 10 Công ty TNHH TMDV Trọng Lê Lợi Số 23/280 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202347759
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Đặc khu Cát Hải
- 1 Công ty TNHH Điện Tử Hongfa Vinfast Nhà xưởng Bumper (thuê lại của Công ty cổ phần đầu tư khu công nghiệp Vinhomes Hải Phòng thuộc Dự án Tổ hợp sản suất Ô Tô Vinfast), Đảo Cát Hải, Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202358020
- 2 Công ty cổ phần Vinfast Việt Nam Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202357718
- 3 Chi nhánh Tại Hải Phòng - Công ty cổ phần Quản Lý đầu tư Kiến Trúc -Xây dựng Ata Thôn Hải Sơn, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0108030923-002
- 4 Công ty TNHH TMDV Cơ Khí Thanh Phong - Chi nhánh HP03 Số 14/61 Núi Ngọc, Cát Bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 3502576297-009
- 5 Công ty TNHH TMDV Loman - Chi nhánh HP05 Số nhà 59, Khu tái định cư Nghĩa Lộ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 1102147821-008
- 6 Công ty TNHH Logistic Tân Cảng Thôn Văn Phong, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354964
- 7 Công ty TNHH KD Thuỳ Vân 84 - Chi nhánh HP05 Số nhà 68, Tổ dân phố 15, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703459836-020
- 8 Công ty TNHH Thương mại Neolight - Chi nhánh HP02 Số 8 Đường Tùng Dinh, Tổ dân phố 14, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 3703450470-014
- 9 Công ty TNHH Dragon Acquisitions Việt Nam Lô CN 2C, Khu công nghiệp Cảng cửa ngõ quốc tế Hải Phòng, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ- Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202354308
- 10 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại dịch vụ An Nhiên Thôn Đồng Bài, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202353985
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0317870531 Công ty cổ phần thương mại Hachichi Đang hoạt động
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt. Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Đặc khu Cát Hải
Cấp phường/xã 1.412 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Đặc khu Cát Hải →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Đặc khu Cát Hải trên FindBase được mở 7.093 lượt, trung bình 236,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 1126 lượt. Bảy ngày qua có 2.064 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (3.233 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7.377 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Đặc khu Cát Hải — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hải Phòng
Cấp tỉnh/thành 90.858 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hải Phòng trên FindBase được mở 422.782 lượt, trung bình 14092,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 47851 lượt. Bảy ngày qua có 135.953 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (212.097 lượt). Cộng dồn từ đầu là 464.483 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hải Phòng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.