Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Bonne Việt Nam
135A Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Bonne Việt Nam có mã số thuế 0318377128, hoạt động từ ngày 28/03/2024. Người đại diện theo pháp luật: Lê Nguyễn Quang Minh. Ngành nghề chính: Bán buôn đồ uống (mã 4633), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 135A Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Bình Quới, trước là Phường 27. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0318377128 |
|---|---|
| Địa chỉ | 135A Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Bình Quới
Thành phố Hồ Chí Minh
135A Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh
|
| Địa giới cũ | Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lê Nguyễn Quang Minh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/03/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 082538•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
- 081725•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 2 Chi nhánh Số 01 - Công ty TNHH TM Dịch vụ Thiên Phước Số 4, đường D3, tổ 14, khu phố 4, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703055985-002
- 3 Công ty TNHH TM DV Khải Như 67/8 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319375099
- 4 Công ty TNHH MTV Thương mại Tổng Hợp Hoàng Gia 86 292 Huỳnh Thị Tươi, KP Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703487368
- 5 Công ty TNHH TM DV Tươi 701 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319533891
- 6 Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ngọc Kim Ngân Thửa đất số 5985, tờ bản đồ số 43 , Khu Phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3702834812-001
- 7 Công ty TNHH Thảo Minh Beverage Số 8, Đường số 11, Ấp Tân Trung, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502581459
- 8 Công ty TNHH Thương mại Sung Gia 128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502591591
- 9 Chi nhánh 2 - Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Châu Thuận Đạt Số 75, đường Võ Nguyên Giáp, khu phố 8, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3702259263-002
- 10 Công ty TNHH TM DV VT Nguyên Khang PM Tổ 3, Chu Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502583047
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BONNE VIỆT NAM Mã số thuế: 0318377128 Địa chỉ: 135A Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 135A Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
ngành chính Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 |
Trồng cây lâu năm khác
Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa;Trồng cây lâu năm khác còn lại.
|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
Chế biến và đóng hộp rau quả (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm dinh dưỡng
|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai. Sản xuất đồ uống không cồn
|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Sản xuất khẩu trang y tế; khẩu trang kháng khuẩn; Gia công, sản xuất gối
|
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Sản xuất cửa nhôm - sắt - inox - sản xuất các cấu kiện kim loại
|
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
Sản xuất hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Sản xuất thang máy (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Sản xuất khẩu trang y tế; sản xuất đồ bảo hộ trong lĩnh vực y tế
|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Lắp ráp máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, ống gió, điện lạnh. - Lắp đặt và lắp ráp bếp gas, hệ thống ống gas, phụ kiện thiết bị ngành gas; Lắp đặt thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác. (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí - Sản xuất nước đá (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy in; Bán buôn máy lọc nước điện giải; Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy khác
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác. Bán buôn dầu thô. Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất dùng trong phụ gia thực phẩm, hóa chất sử dụng trong công nghiệp (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí ; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn mô hình xe (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
| 5590 |
Cơ sở lưu trú khác
chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Phát hành phim điện ảnh, phim video (Có nội dung được phép lưu hành)
|
| 5914 |
Hoạt động chiếu phim
Kinh doanh rạp chiếu phim
|
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke)
|
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác
Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông, internet và truyền hình, truyền hình cáp - Hoạt động của các điểm truy cập internet - Kinh doanh dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, internet (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
| 6219 |
Lập trình máy tính khác
Sản xuất phần mềm.
|
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn quản lý dự án, lập dự án đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
| 7310 |
Quảng cáo
Dịch vụ quảng cáo
|
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất; thiết kế đồ họa; thiết kế mỹ thuật quảng cáo, logo, nhãn hiệu, catalogue, tờ rơi (trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
kinh doanh lữ hành nội địa; kinh doanh lữ hành quốc tế
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
trừ xông hơi, khử trùng
|
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Dịch vụ tư vấn xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn pháp luật)
|
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 8292 |
Dịch vụ đóng gói
đóng gói rau, củ, quả (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 |
Đào tạo sơ cấp
Đào tạo nghề
|
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Tư vấn du học. Tư vấn kỹ năng mềm. Tư vấn giáo dục. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục. Dịch vụ kiểm tra giáo dục. Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9141 | Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
Dịch vụ massage; Dịch vụ chăm sóc da, spa. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Bình Quới
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 565
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 373
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 348
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 321
- XÂY DỰNG 300
- VẬN TẢI KHO BÃI 246
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 361
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 47
- Doanh nghiệp tư nhân
- 29
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 24
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 883
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 413
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 28
- Tạm ngừng hoạt động
- 28
- Chưa xác định
- 13
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Ngừng hoạt động
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Bình Quới 1.413 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Hộ Chiếu Bút Chì 439/5 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh 0317841989
- 2 Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Thanh Yến Tầng 2, Cao ốc căn hộ và văn phòng Thanh Yến, Số 07 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317413334
- 3 Doanh nghiệp tư nhân 9 Giang 1089 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312299219
- 4 Công ty TNHH Duka Ecofarm 11/2 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319607279
- 5 Văn phòng đại diện công ty TNHH Xây dựng Ccons 82/13C đường Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0314966838-001
- 6 Công ty TNHH SX TM DV Minh Thành 265/1c Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319580179
- 7 Công ty TNHH TMDV XD Phát Đạt 558/54/13 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319579166
- 8 Công ty cổ phần đầu tư thương mại Môi Trường Minh Hưng Tầng 1, 7 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319239272
- 9 Công ty TNHH In Ấn Nam Sang 358 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319582539
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Cơ Điện Lạnh Khí 480/31/2/6A đường Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319192017
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 8 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 9 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 10 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Bình Quới
- 1 Công ty TNHH The Daily Bite 96 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319616178
- 2 Công ty TNHH Duka Ecofarm 11/2 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319607279
- 3 Công ty TNHH In Ấn Nam Sang 358 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319582539
- 4 Công ty TNHH SX TM DV Minh Thành 265/1c Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319580179
- 5 Công ty TNHH TMDV XD Phát Đạt 558/54/13 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319579166
- 6 Công ty TNHH Truyền Thông Quảng Cáo Sự Kiện Trổ Đan Khơi Số 021, Đường Công Viên Lô A Cư Xá Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319557483
- 7 Văn phòng đại diện công ty TNHH Xây dựng Ccons 82/13C đường Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0314966838-001
- 8 Chi nhánh - Công ty TNHH Du Lịch - Vé Máy Bay Tiền Phong 295 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0314052880-001
- 9 Chi nhánh CHTL Dumỡnạc - Công ty TNHH TM DV Tiện Ích Mỗi Ngày 1/28 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319515042-003
- 10 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bia Sệt 188 188 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319525379
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 33% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Bình Quới
Cấp phường/xã 1.413 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Bình Quới →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Bình Quới trên FindBase được mở 6.590 lượt, trung bình 219,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 28/09 với 1155 lượt. Bảy ngày qua có 2.058 lượt, giảm 28% so với bảy ngày trước đó (2.862 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.787 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Bình Quới — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.559.905 lượt, trung bình 85330,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 336196 lượt. Bảy ngày qua có 905.099 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.681.783 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.