Công ty cổ phần Tập Đoàn Ohashi
02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công ty cổ phần Tập Đoàn Ohashi có mã số thuế 0319538145, hoạt động từ ngày 07/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Mạnh Nên. Ngành nghề chính: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (mã 2022), cùng 122 ngành khác. Trụ sở tại 02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0319538145 |
|---|---|
| Địa chỉ | 02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Cầu Kiệu Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Nên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 094963•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Sea Industrial Coatings. Lô 16, đường N9, Khu công nghiệp Đất đỏ I, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3502580416
- 2 Công ty TNHH Akzo Nobel Việt Nam (Nộp hộ Nhà thầu nước ngoài) Lô E-1-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700737147
- 3 Công ty TNHH Binzolink 20/4/3 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318446702
- 4 Công ty Sơn Hóa Chất Te-1 Việt Nam TNHH (NT) Lô D1 và Lô D2, đường số 3, Khu công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314729636
- 5 Công ty TNHH Zirtec Lô 54, đường Đ.02, KCN Châu Đức, Thôn Hữu Phước, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3603140002
- 6 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Bình Lê Số 9/32, Tổ 32, Khu 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3701660698
- 7 Công ty TNHH Pigment & Point Holding Việt Nam P101, Tòa nhà Nam Việt, số 9, đường Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316221076
- 8 Công ty TNHH Nội Ngoại Thất Thanh Bình Thửa đất số 1013, Tờ bản đồ số 45, Đường Khánh Bình 73, Tổ 2, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703490138
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thiên Trợ Số 78, đường Nguyễn Khuyến, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3703480115
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Xuất nhập khẩu Youhan Chemical - Xưởng sản xuất 638 Tỉnh Lộ 7, Tổ 8A, Ấp Mỹ Khánh B, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0312925265-001
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN OHASHI Mã số thuế: 0319538145 Địa chỉ: 02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít ngành chính |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại thủy hải sản
|
| 1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại rau, củ, quả
|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
Sơ chế, chế biến, đóng gói bánh các loại (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại thức ăn sẵn (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- Sản xuất đồ uống không cồn trừ bia và rượu không cồn; - Sản xuất nước ngọt - Sản xuất bột hoặc nước ngọt không cồn: nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng... - Sản xuất các loại nước ép từ hoa quả (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
Sản xuất sản phẩm hóa chất gốc PVC để sử dụng trong xây dựng. Sản xuất sản phẩm hóa chất gốc PCE (Polycarbonxylate) để sử dụng trong xây dựng
|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình hệ thống xử lý nước thải, hệ thống phòng cháy – chữa cháy. Thi công xây dựng công trình thủy lợi, cấp thoát nước, xử lý nước thải, chống sạt lở đất, công trình cảng, hạ tầng kỹ thuật nông thôn, giao thông có ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ. Thi công hệ thống điện. Đầu tư xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, giao thông, cấp thoát nước, công trình ngầm dưới đất-nước, cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp, khu đô thị. Xây dựng công trình cầu, đường bộ và các công trình giao thông
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống chống trộm, camera quan sát, hệ thống quan sát, báo động, báo cháy, phòng cháy chữa cháy.
|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm chức năng Bán buôn lương thực, thực phẩm tươi sống và chế biến (trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) Bán buôn thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, hàng may mặc, giày dép
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn nước hoa, tinh dầu, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ dược phẩm)
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị chống trộm, camera, hệ thống quan sát, báo động, báo cháy, phòng cháy chữa cháy, Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm. Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở )
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy
|
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô.
|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển - Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển ; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. -Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
|
| 5310 |
Bưu chính
Đại lý dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh, quốc tế
|
| 5320 |
Chuyển phát
chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh; chuyển phát, quốc tế
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
tư vấn bất động sản (trừ đấu giá tài sản )
|
| 7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán , pháp luật)
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế, thẩm tra kiến trúc công trình. Thiết kế, thẩm tra nội - ngoại thất công trình. Thiết kế, thẩm tra kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế, thẩm tra xây dựng công trình. Thiết kế, thẩm tra xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình cảng, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình hệ thống xử lý nước thải, hệ thống xử lý khí thải, công trình hệ thống phòng cháy – chữa cháy. Thiết kế, thẩm tra quy hoạch xây dựng. Thiết kế, thẩm tra xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Thiết kế, thẩm tra điện, cấp thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình cảng, công trình hạ tầng kỹ thuật, hệ thống xử lý nước thải, hệ thống xử lý khí thải, hệ thống phòng cháy-chữa cháy. Thẩm tra dự toán công trình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp. Giám sát xây dựng công trình. Giám sát thi công công tác xây dựng và hoàn thiện
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác. Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê xe máy. Cho thuê màn hình led. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động)
|
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (trừ cho thuê lại lao động)
|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ thu tiền đỗ xe (trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Dịch vụ giữ, chăm sóc, làm đẹp động vật cảnh
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Cầu Kiệu
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.458
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.600
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.516
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.355
- XÂY DỰNG 971
- VẬN TẢI KHO BÃI 903
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.354
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 292
- Doanh nghiệp tư nhân
- 100
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 34
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 7
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.360
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1.298
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 631
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 149
- Tạm ngừng hoạt động
- 149
- Chưa xác định
- 60
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 32
- Ngừng hoạt động
- 27
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 7
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 5
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 5
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Cầu Kiệu 5.723 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần thương mại dịch vụ đầu tư Sunrise Farms 418/3 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317815178
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Tag 44B Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 4300594104
- 3 Công ty cổ phần Meraki Bakeshop 48 Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316462515
- 4 Công ty TNHH MTV Nha Khoa Đức Hạnh 06 Đường Hoa Đào, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319550470
- 5 Công ty cổ phần Công Nghệ Ecotruck Số 139/1A Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314715626
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Nắng Ban Mai 01 Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0313121193
- 7 Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và Thẩm Định Giá Sao Việt 574A Trường Sa, Phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh 0313932064
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Maison Mia 166 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319207665-001
- 9 Công ty cổ phần Ascend Sports Partners 141D Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609445
- 10 Công ty TNHH Electric Fivestar 71/37/7 Cô Giang, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319608681
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 4 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 5 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 6 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty TNHH Sunflowers Center 29 đường 17, khu phố 38, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318247104
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Cầu Kiệu
- 1 Công ty TNHH Tín Minh Đức 03 đường số 11 (KDCRM), Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319626560
- 2 Công ty TNHH Kona Consulting 79 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319626553
- 3 Công ty TNHH MTV Tường Kim Tín 118 Cô Giang, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319625775
- 4 Công ty TNHH Tư Vấn Photon 89 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623489
- 5 Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Phần Mềm Năng Lượng Xanh 102 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319623464
- 6 Công ty TNHH Du Lịch Và Sự Kiện Lotus Globe 89 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319622277
- 7 Công ty TNHH Lunemont 2/2 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319610521
- 8 Công ty cổ phần Ascend Sports Partners 141D Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319609445
- 9 Công ty TNHH Electric Fivestar 71/37/7 Cô Giang, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319608681
- 10 Công ty TNHH Wind Watch 100 Hoa Đào, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319608642
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 16 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 06/10 với 5 lượt. Bảy ngày qua có 9 lượt, tăng 50% so với bảy ngày trước đó (6 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Cầu Kiệu
Cấp phường/xã 5.723 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Cầu Kiệu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Cầu Kiệu trên FindBase được mở 16.255 lượt, trung bình 541,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2212 lượt. Bảy ngày qua có 4.439 lượt, giảm 59% so với bảy ngày trước đó (10.745 lượt). Cộng dồn từ đầu là 16.903 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Cầu Kiệu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 1.974.109 lượt, trung bình 65803,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 228020 lượt. Bảy ngày qua có 525.117 lượt, giảm 57% so với bảy ngày trước đó (1.234.447 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.076.967 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.