Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Hacome
151/1H Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Hacome có mã số thuế 0319545079, hoạt động từ ngày 13/05/2026. Người đại diện theo pháp luật: Trương Khánh Phụng. Trụ sở tại 151/1H Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0319545079 |
|---|---|
| Địa chỉ | 151/1H Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Đông Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trương Khánh Phụng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/05/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096162•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH TMDV Sài Gòn Khang Thịnh Số 84A/32 Đường Trần Hữu Trang, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316294645
- 2 Công ty TNHH Đại Nguyên 292/11 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 5800530485
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển nông nghiệp Thông Minh 442/11 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317172897
- 4 HTX Dịch vụ nông nghiệp Long Điền Số 37V, khu phố Long Phượng, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502375248
- 5 Công ty cổ phần Tập Đoàn Nam Việt 13 290 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319597535
- 6 Công ty TNHH ĐT PT Nông nghiệp Công Nghệ An Hưng Tổ 1, ấp Hồ Tràm, Xã Phước Thuận, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3502526835
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HACOME Mã số thuế: 0319545079 Địa chỉ: 151/1H Trịnh Thị Miếng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt; Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản; Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác (Không hoạt động tại trụ sở)
|
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Sản xuất, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ
|
| 3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
Sản xuất, gia công nhẫn, vòng tay, vòng cổ và các chi tiết trang sức tương tự được làm từ tấm kim loại thường mạ kim loại quý; Sản xuất dây đeo đồng hồ kim loại (trừ kim loại quý).
|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
Sửa chữa thiết bị điện, hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống thiết bị điện, tín hiệu, bao gồm cả camera giám sát, hệ thống báo cháy, báo động và các thiết bị viễn thông trong nhà; Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn, xuất nhập khẩu nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4631 |
Bán buôn gạo
Bán buôn, xuất nhập khẩu gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 4633 |
Bán buôn đồ uống
Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn
|
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Bán buôn, xuất nhập khẩu vải, hàng may mặc, giày dép
|
| 4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Bán buôn, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn, xuất nhập khẩu vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ y tế; Bán buôn, xuất nhập khẩu nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ điện gia dụng; Bán buôn, xuất nhập khẩu giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn, xuất nhập khẩu sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn, xuất nhập khẩu máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ khác
|
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn, xuất nhập khẩu mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
| 4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn, xuất nhập khẩu nhôm, inox; Bán buôn, xuất nhập khẩu sắt thép các loại (thép tấm, thép cuộn, thép ống, thép hình, thép tròn, thép U, thép V); Bán buôn, xuất nhập khẩu kim loại khác; Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng)
|
| 4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn, xuất nhập khẩu phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn, xuất nhập khẩu hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn, xuất nhập khẩu chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn, xuất nhập khẩu cao su; Bán buôn, xuất nhập khẩu tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn, xuất nhập khẩu phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn, xuất nhập khẩu chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn hoá chất, bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại (trừ bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh; Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); Bán lẻ đồng hồ, kính mắt; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh; Bán lẻ xe đạp và phụ tùng; Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý bán vé máy bay; Dịch vụ giao nhận hàng hoá; Đại lý môi giới vận tải; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa hàng không; Dịch vụ logistics; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải và các hoạt động liên quan khác
|
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới
|
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Quán cà phê, giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (trừ quán giải khát có khiêu vũ)
|
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Sản xuất phim, video, chương trình truyền hình (trừ phát sóng, phát hành) (trừ sản xuất phim và và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 |
Lập trình máy tính khác
Sản xuất phần mềm
|
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản, quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn mang tính pháp lý).
|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại; Quay video (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn hóa, nghệ thuật, phim ảnh)
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Hoạt động của các cơ quan chủ yếu thực hiện việc bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch...
|
| 7912 |
Điều hành tua du lịch
Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa, quốc tế
|
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện như kinh doanh, triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đại lý vé số
|
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Đông Thạnh
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 714.175 doanh nghiệp, trong đó 510.301 đang hoạt động.
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 298
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 48
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 27
- Doanh nghiệp tư nhân
- 17
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 4.986
- Chưa xác định
- 78
- Ngừng hoạt động
- 57
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 46
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 27
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 20
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 16
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 4
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 4
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 3
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Đông Thạnh 5.242 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH 83 Store Số 64 Nguyễn Thị Sáng, Tổ 13, Ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317277314
- 2 Công ty TNHH 3T Energy 86/2P Ấp Đông 1, Tổ 170, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0316795313
- 3 Công ty TNHH 3519 56/5S ấp Tam Đông 3, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0316780853
- 4 Công ty TNHH 121 Studio Viet Nam 272/4/8N Đường Đặng Thúc Vịnh, Tổ 4, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317367938
- 5 Công ty TNHH 24H Xây DựNG Số 2/7 ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0317028195
- 6 Chi nhánh 2 - Công ty TNHH Thương mại vận tải Hằng Hưng Thịnh 41/86 Trịnh Thị Dối, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0313755591-002
- 7 Công ty TNHH 7777 MTV 102/10 Đường DT 42, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 0318707633
- 8 Công ty TNHH D&H Tax 156/5C Ấp 75, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319582218
- 9 Công ty TNHH Hưng Lợi Company 3/37Q Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319610465
- 10 Chi nhánh 10 - Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Ace 119 Lê Văn Khương, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318914647-009
Nơi khác trong Thành phố Hồ Chí Minh 714.175 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Sữa Việt Nam 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 0300588569
- 2 Công ty TNHH Sunflowers Center - Chi nhánh 1 251 Trần Bình Trọng, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318247104-001
- 3 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng - Tại Bình Dương Số 23H/2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-001
- 4 Công ty TNHH 1 Beauty Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 0314396810
- 5 Chi nhánh công ty TNHH Giải Pháp Kiến Trúc Ok Tầng trệt và Lầu 1 số 70-70A-B-C đường Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0318625613-001
- 6 Công ty cổ phần Du Lịch Hoa Anh Đào 115 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 3500813425
- 7 Công ty TNHH Đầu tư Premier Property Holdings 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319619299
- 8 Chi nhánh công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Quang Thịnh Hưng 1022 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0304608304-003
- 9 Công ty TNHH 2bravo Performance Vietnam Số 17 đường 42, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh 0318728030
- 10 Công ty TNHH 9note Records Số 77 Lê Lai, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0319200130
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Đông Thạnh
- 1 Văn Phòng Luật Sư Nguyễn Ngọc Vĩnh Lộc & Partners 101/161A, ấp 37, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319694200
- 2 Công ty cổ phần Tập Đoàn VND Group - Chi nhánh Hồ Chí Minh 686 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0111074575-001
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Trung Tuấn Phát 3/11 đường Nguyễn Thị Mười, Ấp 37, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319689680
- 4 Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư phát triển Thái Bình Land 278 Tô Ký, Ấp Tam Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319615978-002
- 5 Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Và xây dựng Chín Khiêm - Chi nhánh HCM Thửa đất số 714 tờ bản đồ số 95, Đường Bùi Công Trứng Ấp 115, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0302104679-002
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng vận tải Sơn Ngọc Lâm 109/4M Ấp 62, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319657801
- 7 Công ty TNHH TMDV Vận tải Kim Long Phát 361/98/6 đường Nguyễn Thị Pha, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319611885
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Monparty 257/80/17B, Ấp 10, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319611719
- 9 Công ty TNHH Hưng Lợi Company 3/37Q Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319610465
- 10 Công ty TNHH Đầu tư phát triển 329 Thành Công 329 Nguyễn Thị Pha, Ấp 49, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319608385
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Đông Thạnh
Cấp phường/xã 5.242 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Đông Thạnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Đông Thạnh trên FindBase được mở 18.102 lượt, trung bình 603,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2715 lượt. Bảy ngày qua có 5.818 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (11.043 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.516 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Đông Thạnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
Cấp tỉnh/thành 714.175 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hồ Chí Minh trên FindBase được mở 2.560.826 lượt, trung bình 85360,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 337117 lượt. Bảy ngày qua có 906.020 lượt, giảm 32% so với bảy ngày trước đó (1.336.943 lượt). Cộng dồn từ đầu là 2.682.704 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hồ Chí Minh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.