Công ty cổ phần Vật Tư vận tải Xây Lắp Điện Lực Miền Trung
27 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
Công ty cổ phần Vật Tư vận tải Xây Lắp Điện Lực Miền Trung có mã số thuế 0400524840, hoạt động từ ngày 12/01/2006. Người đại diện theo pháp luật: Trần Quý Hùng. Ngành nghề chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (mã 5210), cùng 177 ngành khác. Trụ sở tại 27 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0400524840 |
|---|---|
| Địa chỉ | 27 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Hòa Khánh Thành phố Đà Nẵng |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Quý Hùng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/01/2006 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 0511222•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Logistics Liên Minh Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402269762
- 2 Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Và xuất nhập khẩu Vạn Phú Đường số 04, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400478256
- 3 Công ty cổ phần thương mại Biên Giới Việt Lào Quốc lộ 14D, Thôn Đắc Ốc, Xã La Dêê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001180271
- 4 Công ty TNHH Cây Xanh Gia Vũ Đà Nẵng 502 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402077066
- 5 Công ty cổ phần Lec Commodities Đường số 3, Khu Công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400481361
- 6 Công ty TNHH Một thành viên Vinafco Đà Nẵng Đường số 5A, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401389827
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Nội Thất Bắc Việt Đường Nguyễn Văn Tạo, Tổ 10, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400594566
- 8 Công ty cổ phần Xăng Dầu Chu Lai Khu công nghiệp Hậu cần Cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001207004
- 9 Công ty TNHH ĐầU Tư PháT TriểN TrườNG ThịNH QuảNG Nam Số 08 Vũ Văn Dũng, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001258898
- 10 Công ty cổ phần Logistics VK Plus Tầng 6, tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401929423
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VẬN TẢI XÂY LẮP ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG Mã số thuế: 0400524840 Địa chỉ: 27 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ngành chính |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hòa Khánh
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.382
- XÂY DỰNG 1.677
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.464
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.445
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.308
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.227
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 847
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 148
- Doanh nghiệp tư nhân
- 46
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 23
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 8
- Khác
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.456
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 966
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 314
- Tạm ngừng hoạt động
- 195
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 131
- Ngừng hoạt động
- 131
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 33
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 31
- Chờ cập nhật số định danh cá nhân
- 3
- Chưa xác định
- 3
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hòa Khánh 5.264 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn Và xây dựng Thái Vinh 98 Đặng Minh Khiêm, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401400164
- 2 Công ty TNHH Icon Sports Khu số 7 mở rộng - KDT Tây Bắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354714
- 3 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại P.House K35/1 Mẹ Suốt, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153863
- 4 Công ty cổ phần đầu tư xây dựng C.W.S 80 Nam Cao, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400544406
- 5 Công ty TNHH Phát triển KT Thanh Nghĩa 47 Ngô Chân Lưu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354915
- 6 Chi nhánh 02 - Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thành Nam Plus Lô 86 đường Khánh An 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4300879967-002
- 7 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN09 Số 47 Nguyễn SInh Sắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-027
- 8 Công ty TNHH TMDV An Tuyên Phutho - Chi nhánh ĐN9 Số 55 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 2500777581-039
- 9 Trung tâm Cấp Cứu Thành Phố Đà Nẵng đường Thanh Tịnh, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400476499
- 10 Công ty TNHH 1 TV Mecha - Herbal 133 Lê Thiệt, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0402219401
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 10 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hòa Khánh
- 1 Công ty TNHH MTV Lê Kin 508/20 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355429
- 2 Công ty cổ phần Onesystem Việt Nam 71 Lê Thiệt, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355122
- 3 Công ty TNHH Phát triển KT Thanh Nghĩa 47 Ngô Chân Lưu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354915
- 4 Công ty TNHH Icon Sports Khu số 7 mở rộng - KDT Tây Bắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354714
- 5 Doanh nghiệp tư nhân Xăng Dầu Hoà Mỹ 198 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354707
- 6 Công ty TNHH SX TMDV Trang Nhung Vũ 72 Tống Duy Tân, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402353125
- 7 Công ty TNHH MTV Quang Võ Đức 172 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402348982
- 8 Công ty TNHH Bảo Lâm Giang 113/45/8 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402346671
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thịnh Phong Empire 30 Thích Quảng Đức, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402345886
- 10 Công ty TNHH Theking Pro 44 Đường Đà Sơn 3, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402345815
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hòa Khánh
Cấp phường/xã 5.264 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hòa Khánh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hòa Khánh trên FindBase được mở 17.463 lượt, trung bình 582,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 2229 lượt. Bảy ngày qua có 6.271 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (9.432 lượt). Cộng dồn từ đầu là 20.388 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hòa Khánh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 318.729 lượt, trung bình 10624,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37442 lượt. Bảy ngày qua có 112.213 lượt, giảm 31% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 370.024 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.