FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại dịch vụ Abtt

Tầng 5, 117 Tố Hữu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tên giao dịch: ABTT JSC · Tên viết tắt: ABTT JSC

Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại dịch vụ Abtt có mã số thuế 0400598987, hoạt động từ ngày 09/01/2008. Người đại diện theo pháp luật: Trần Mạnh Hùng. Ngành nghề chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã 4933), cùng 292 ngành khác. Trụ sở tại Tầng 5, 117 Tố Hữu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0400598987
Ngày cấp
20/03/2009 (17 năm)
Người đại diện
Trần Mạnh Hùng

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0400598987
Địa chỉ Tầng 5, 117 Tố Hữu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hòa Cường Thành phố Đà Nẵng
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Trần Mạnh Hùng
Ngày bắt đầu hoạt động 09/01/2008
Loại hình doanh nghiệp Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Minh Quân Qna 78 Trần Quang Diệu, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001334309
  2. 2 Công ty TNHH Xuân Hiếu Thiên Hà Lô D Đường số 4, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401695870
  3. 3 Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ vận tải Anh An Phát Số nhà 07, Đường số 01, thôn Đông Lãnh, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001330657
  4. 4 Công ty cổ phần Liên Hợp Biển Xanh 39 Nại Hiên Đông 10, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402344635
  5. 5 Công ty TNHH TMDV Vận tải Phước Tứ Tổ 1 - Thôn Thạch Bồ, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402324276
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Duyên Hoa 366 Phạm Phú Thứ, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000344209
  7. 7 Công ty TNHH Logistics Kap 630 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354344
  8. 8 Công ty TNHH Phúc Vinh Logistics Tổ 10, Thôn Tịnh Sơn, Xã Tam Mỹ Tây, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam 4001297625
  9. 9 Công ty TNHH Thanh Hà Logistics K80/18/19 Nguyễn Chánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354665
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Long Nguyên Phát 12A Trần Thái Tông, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354143

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ABTT
Mã số thuế: 0400598987
Địa chỉ: Tầng 5, 117 Tố Hữu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ngành chính
01110 Trồng lúa
01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
01140 Trồng cây mía
01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
01160 Trồng cây lấy sợi
01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
03210 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
58200 Xuất bản phần mềm
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
6110 Hoạt động viễn thông có dây
6120 Hoạt động viễn thông không dây
6190 Hoạt động viễn thông khác
62010 Lập trình máy vi tính
62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
63120 Cổng thông tin
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
73100 Quảng cáo
73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
78200 Cung ứng lao động tạm thời
79110 Đại lý du lịch
79120 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng
8541 Đào tạo đại học
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường

6.770Tổng doanh nghiệp
3.787Đang hoạt động
2.977Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.997
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.876
  • XÂY DỰNG 1.764
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.597
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.491
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.421

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.365
Công ty cổ phần ngoài NN
434
Doanh nghiệp tư nhân
155
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
18
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
12
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.787
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.068
Tạm ngừng hoạt động
242
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
193
Ngừng hoạt động
174
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
173
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
75
Tạm nghỉ kinh doanh
41
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
Chưa xác định
6
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
4

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hòa Cường 6.770 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Chi Tùng Phát Lô B31-32 Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402341641
  3. 3 Công ty TNHH Làn Da Việt 88 Dương Bá Trạc, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402328785
  4. 4 Công ty cổ phần Đào Tạo Spiritpum Số 252 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401614367
  5. 5 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Lê Hoàng Long 22 Nam Sơn 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342395
  7. 7 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN07 Tầng 5, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-024
  8. 8 Công ty cổ phần Sindin 160 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0402201080
  9. 9 Công ty TNHH Bio-Tech Solution 504 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0401924873
  10. 10 Công ty TNHH VJ Trading And Plus K232/17 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402176638
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →

Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
  2. 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
  3. 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
  4. 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
  5. 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
  6. 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
  7. 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
  8. 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
  9. 9 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
  10. 10 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hòa Cường

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Sky Connected Tại Thành Phố Đà Nẵng Tầng 6, Tòa nhà PVcomBank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0319621322-001
  2. 2 Công ty TNHH Đỗ Minh Group 03-05 Nguyễn Sơn Trà, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354880
  3. 3 Công ty TNHH Nexmind Tầng 3 Toà nhà PVcomBank Đà Nẵng, số 02 đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354513
  4. 4 Công ty TNHH Avi Auto 87-89 Nại Nam 8, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354256
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ Gamehub Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402353703
  6. 6 Văn phòng đại diện-Công ty cổ phần Tasmania Bình Định-Tại Đà Nẵng Số 31, Đường Hoá Sơn 10, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4101586081-002
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Đà Nẵng Số 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346199
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Nhật Thảo Agri 18 Nguyễn Phẩm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346110
  9. 9 Công ty TNHH Ok Guide P501, Tầng 5, Số 160 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346061
  10. 10 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 1 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường

Cấp phường/xã 6.770 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →

Tổng lượt xem24.392
30 ngày qua21.267
7 ngày qua6.647
Bình quân/ngày 708,9
Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 46 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 136 lượt 17/09: 9 lượt 18/09: 182 lượt 19/09: 55 lượt 20/09: 242 lượt 21/09: 31 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 30 lượt 24/09: 38 lượt 25/09: 207 lượt 26/09: 246 lượt 27/09: 397 lượt 28/09: 956 lượt 29/09: 1152 lượt 30/09: 1332 lượt 01/10: 1525 lượt 02/10: 1742 lượt 03/10: 1890 lượt 04/10: 2045 lượt 05/10: 2331 lượt 06/10: 1435 lượt 07/10: 494 lượt 08/10: 140 lượt 09/10: 127 lượt 10/10: 229 lượt 11/10: 3233 lượt 12/10: 989 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hòa Cường trên FindBase được mở 21.267 lượt, trung bình 708,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3233 lượt. Bảy ngày qua có 6.647 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (12.017 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.392 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hòa Cường — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng

Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Tổng lượt xem347.115
30 ngày qua295.820
7 ngày qua89.304
Bình quân/ngày 9860,7
Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3576 lượt 14/09: 128 lượt 15/09: 390 lượt 16/09: 1475 lượt 17/09: 2059 lượt 18/09: 2116 lượt 19/09: 1270 lượt 20/09: 2542 lượt 21/09: 767 lượt 22/09: 687 lượt 23/09: 909 lượt 24/09: 1213 lượt 25/09: 3298 lượt 26/09: 4315 lượt 27/09: 5780 lượt 28/09: 12527 lượt 29/09: 14749 lượt 30/09: 18753 lượt 01/10: 21403 lượt 02/10: 24277 lượt 03/10: 24560 lượt 04/10: 28260 lượt 05/10: 31462 lượt 06/10: 20252 lượt 07/10: 7023 lượt 08/10: 3136 lượt 09/10: 3391 lượt 10/10: 5230 lượt 11/10: 37442 lượt 12/10: 12830 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 295.820 lượt, trung bình 9860,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37442 lượt. Bảy ngày qua có 89.304 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 347.115 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.