FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Xây Lắp Và thương mại dịch vụ CCHL

Số 34 đường Tiên Sơn 20, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Tên giao dịch: C.C.H.L

Công ty cổ phần Xây Lắp Và thương mại dịch vụ CCHL có mã số thuế 0401460540, hoạt động từ ngày 01/01/2012. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Xuân. Ngành nghề chính: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (mã 4759), cùng 225 ngành khác. Trụ sở tại Số 34 đường Tiên Sơn 20, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hòa Cường, trước là Phường Hòa Cường Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0401460540
Ngày cấp
22/12/2011 (14 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thị Xuân

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0401460540
Địa chỉ Số 34 đường Tiên Sơn 20, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hòa Cường Thành phố Đà Nẵng
Số 34 đường Tiên Sơn 20, Phường Hòa Cường, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng
Địa giới cũ Phường Hòa Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thị Xuân
Ngày bắt đầu hoạt động 01/01/2012
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH TMDV Cơ Khí Thanh Phong - Chi nhánh ĐN04 Số 16 Hoàng Hữu Nam, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3502576297-017
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Năng Lượng Mặt Trời Bách Khoa Miền Trung Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 3301051652
  3. 3 Công ty TNHH Điện Tử Điện Lạnh Hậu Phú Đạt 862 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402113476
  4. 4 Công ty TNHH Trần Gia Đà Nẵng 32/4 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402355115
  5. 5 Công ty TNHH Khải Hoàng Home Số 6, Kiệt 1/14, Khối Phố Viêm Tây 2, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001328792
  6. 6 Công ty TNHH Zenfurni 11 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402100325
  7. 7 Công ty TNHH TMDV Cơ Khí Thanh Phong - Chi nhánh ĐN03 872 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3502576297-007
  8. 8 Công ty TNHH Điện Máy Lực Phát Tổ 5, thôn Mỹ Bình, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333168
  9. 9 Công ty TNHH Điện Máy Trường Hùng Lô 21B, Tổ La Phú, Thôn La Tháp Tây, Xã Thu Bồn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001328369
  10. 10 Công ty TNHH TMDV Cơ Khí Thanh Phong - Chi nhánh ĐN05 237 Đường Yên Khê 2, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3502576297-010

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CCHL
Mã số thuế: 0401460540
Địa chỉ: Số 34 đường Tiên Sơn 20, Phường Hòa Cường, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 34 đường Tiên Sơn 20, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811 In ấn
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3314 Sửa chữa thiết bị điện
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
6190 Hoạt động viễn thông khác
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường

6.770Tổng doanh nghiệp
3.787Đang hoạt động
2.977Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.997
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.876
  • XÂY DỰNG 1.764
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.597
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.491
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.421

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.365
Công ty cổ phần ngoài NN
434
Doanh nghiệp tư nhân
155
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
18
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
12
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.787
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.068
Tạm ngừng hoạt động
242
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
193
Ngừng hoạt động
174
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
173
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
75
Tạm nghỉ kinh doanh
41
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
Chưa xác định
6
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
4

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hòa Cường 6.770 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Chi Tùng Phát Lô B31-32 Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402341641
  3. 3 Công ty TNHH Làn Da Việt 88 Dương Bá Trạc, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402328785
  4. 4 Công ty cổ phần Đào Tạo Spiritpum Số 252 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401614367
  5. 5 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Lê Hoàng Long 22 Nam Sơn 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342395
  7. 7 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN07 Tầng 5, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-024
  8. 8 Công ty cổ phần Sindin 160 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0402201080
  9. 9 Công ty TNHH Bio-Tech Solution 504 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0401924873
  10. 10 Công ty TNHH VJ Trading And Plus K232/17 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402176638
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →

Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
  2. 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
  3. 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
  4. 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
  5. 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
  6. 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
  7. 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
  8. 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
  9. 9 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
  10. 10 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hòa Cường

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Sky Connected Tại Thành Phố Đà Nẵng Tầng 6, Tòa nhà PVcomBank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0319621322-001
  2. 2 Công ty TNHH Đỗ Minh Group 03-05 Nguyễn Sơn Trà, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354880
  3. 3 Công ty TNHH Nexmind Tầng 3 Toà nhà PVcomBank Đà Nẵng, số 02 đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354513
  4. 4 Công ty TNHH Avi Auto 87-89 Nại Nam 8, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354256
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ Gamehub Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402353703
  6. 6 Văn phòng đại diện-Công ty cổ phần Tasmania Bình Định-Tại Đà Nẵng Số 31, Đường Hoá Sơn 10, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4101586081-002
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Đà Nẵng Số 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346199
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Nhật Thảo Agri 18 Nguyễn Phẩm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346110
  9. 9 Công ty TNHH Ok Guide P501, Tầng 5, Số 160 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346061
  10. 10 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem4
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 2 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường

Cấp phường/xã 6.770 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →

Tổng lượt xem24.320
30 ngày qua21.195
7 ngày qua6.575
Bình quân/ngày 706,5
Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 46 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 136 lượt 17/09: 9 lượt 18/09: 182 lượt 19/09: 55 lượt 20/09: 242 lượt 21/09: 31 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 30 lượt 24/09: 38 lượt 25/09: 207 lượt 26/09: 246 lượt 27/09: 397 lượt 28/09: 956 lượt 29/09: 1152 lượt 30/09: 1332 lượt 01/10: 1525 lượt 02/10: 1742 lượt 03/10: 1890 lượt 04/10: 2045 lượt 05/10: 2331 lượt 06/10: 1435 lượt 07/10: 494 lượt 08/10: 140 lượt 09/10: 127 lượt 10/10: 229 lượt 11/10: 3233 lượt 12/10: 917 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hòa Cường trên FindBase được mở 21.195 lượt, trung bình 706,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3233 lượt. Bảy ngày qua có 6.575 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (12.017 lượt). Cộng dồn từ đầu là 24.320 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hòa Cường — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng

Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Tổng lượt xem346.444
30 ngày qua295.149
7 ngày qua88.633
Bình quân/ngày 9838,3
Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3576 lượt 14/09: 128 lượt 15/09: 390 lượt 16/09: 1475 lượt 17/09: 2059 lượt 18/09: 2116 lượt 19/09: 1270 lượt 20/09: 2542 lượt 21/09: 767 lượt 22/09: 687 lượt 23/09: 909 lượt 24/09: 1213 lượt 25/09: 3298 lượt 26/09: 4315 lượt 27/09: 5780 lượt 28/09: 12527 lượt 29/09: 14749 lượt 30/09: 18753 lượt 01/10: 21403 lượt 02/10: 24277 lượt 03/10: 24560 lượt 04/10: 28260 lượt 05/10: 31462 lượt 06/10: 20252 lượt 07/10: 7023 lượt 08/10: 3136 lượt 09/10: 3391 lượt 10/10: 5230 lượt 11/10: 37442 lượt 12/10: 12159 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 295.149 lượt, trung bình 9838,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37442 lượt. Bảy ngày qua có 88.633 lượt, giảm 46% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 346.444 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.