FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Nguyên Châu

358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng

Công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Nguyên Châu có mã số thuế 0401965774, hoạt động từ ngày 29/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thanh Bình. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hòa Cường, trước là Phường Bình Thuận. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0401965774
Ngày cấp
28/03/2019 (7 năm)
Người đại diện
Nguyễn Thanh Bình

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0401965774
Địa chỉ 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Hòa Cường Thành phố Đà Nẵng
358/50 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng
Địa giới cũ Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Thanh Bình
Ngày bắt đầu hoạt động 29/03/2019
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Minh Phát Construction Tổ 2, Thôn Diêm Điền, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327301
  2. 2 Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Tiến Phương Số 134 Đường số 1, Thôn Cẩm Đồng, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001324678
  3. 3 Công ty TNHH Hóa Thùy Vy 47 Lê Đình Dương, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001334429
  4. 4 Công ty cổ phần 579 Phát Đạt Lô số 1, Khu B3.24, đường Song Hào, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400604623
  5. 5 Công ty TNHH 1001 Concepts 155 Lạc Long Quân, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0402275727
  6. 6 Công ty TNHH Xây dựng Da Home Thửa đất số 1064, Tờ bản đồ số 28, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336835
  7. 7 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Thế Giới Nhà Tổ 3, Thôn Nhứt Đông, Xã Bình Lâm, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam 4001270856
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và xây dựng Nam An Thửa đất số 65, Mảnh trích đo số 04-2019, Thôn Trấn Dương, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327559
  9. 9 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Và dịch vụ Long Khang Lô 04 đường Lê Thánh Tông, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001309045
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lê văn tài Thửa đất số 1013, tờ bản đồ số 2, Thôn Đông Tác, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001315899

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẢO NGUYÊN CHÂU
Mã số thuế: 0401965774
Địa chỉ: 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng

🏭 Ngành nghề kinh doanh

4101 Xây dựng nhà để ở ngành chính
Xây dựng công trình dân dụng
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở)
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
Phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở)
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4102 Xây dựng nhà không để ở
Xây dựng công trình công nghiệp
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công trình giao thông ( cầu – hầm; đường bộ; đường thủy nội địa – hàng hải)
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình cấp thoát nước; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
Xây dựng công trình thủy lợi, đê điều.
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
Xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp chế biến khoáng sản.
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình).
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng – công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (Cầu - hầm; Đường bộ; đường thủy nội địa – hàng hải), nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi – đê điều); công nghiệp năng lượng. Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, phương tiện, vật tư phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ điện thoại di động, điện thoại cố định
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5224 Bốc xếp hàng hóa
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý vé máy bay, vé tàu, vé xe ô tô; Dịch vụ Logistic. Dịch vụ cẩu tải hàng hóa. Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa;
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Dịch vụ giới thiệu việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
Cung ứng nguồn lao động trong nước
7911 Đại lý du lịch
Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc
Sửa chữa điện thoại di động, điện thoại cố định (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường

6.770Tổng doanh nghiệp
3.787Đang hoạt động
2.977Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.997
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.876
  • XÂY DỰNG 1.764
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.597
  • VẬN TẢI KHO BÃI 1.491
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.421

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.365
Công ty cổ phần ngoài NN
434
Doanh nghiệp tư nhân
155
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
18
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
12
Khác
2

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.787
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
2.068
Tạm ngừng hoạt động
242
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
193
Ngừng hoạt động
174
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
173
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
75
Tạm nghỉ kinh doanh
41
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
7
Chưa xác định
6
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
4

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Hòa Cường 6.770 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
  2. 2 Công ty cổ phần đầu tư Chi Tùng Phát Lô B31-32 Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402341641
  3. 3 Công ty TNHH Làn Da Việt 88 Dương Bá Trạc, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402328785
  4. 4 Công ty cổ phần Đào Tạo Spiritpum Số 252 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401614367
  5. 5 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646
  6. 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Lê Hoàng Long 22 Nam Sơn 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342395
  7. 7 Công ty cổ phần Sindin 160 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0402201080
  8. 8 Công ty TNHH Bio-Tech Solution 504 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0401924873
  9. 9 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN07 Tầng 5, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-024
  10. 10 Công ty TNHH VJ Trading And Plus K232/17 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402176638
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →

Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
  2. 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
  3. 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
  4. 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
  5. 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
  6. 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
  7. 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
  8. 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
  9. 9 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
  10. 10 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hòa Cường

  1. 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Sky Connected Tại Thành Phố Đà Nẵng Tầng 6, Tòa nhà PVcomBank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0319621322-001
  2. 2 Công ty TNHH Đỗ Minh Group 03-05 Nguyễn Sơn Trà, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354880
  3. 3 Công ty TNHH Nexmind Tầng 3 Toà nhà PVcomBank Đà Nẵng, số 02 đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354513
  4. 4 Công ty TNHH Avi Auto 87-89 Nại Nam 8, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354256
  5. 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ Gamehub Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402353703
  6. 6 Văn phòng đại diện-Công ty cổ phần Tasmania Bình Định-Tại Đà Nẵng Số 31, Đường Hoá Sơn 10, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4101586081-002
  7. 7 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Đà Nẵng Số 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346199
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Nhật Thảo Agri 18 Nguyễn Phẩm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346110
  9. 9 Công ty TNHH Ok Guide P501, Tầng 5, Số 160 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346061
  10. 10 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem8
30 ngày qua8
7 ngày qua5
Bình quân/ngày 0,3
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 1 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 1 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 3 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 1 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 07/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 150% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường

Cấp phường/xã 6.770 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →

Tổng lượt xem23.598
30 ngày qua20.473
7 ngày qua5.853
Bình quân/ngày 682,4
Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 46 lượt 14/09: 6 lượt 15/09: 7 lượt 16/09: 136 lượt 17/09: 9 lượt 18/09: 182 lượt 19/09: 55 lượt 20/09: 242 lượt 21/09: 31 lượt 22/09: 15 lượt 23/09: 30 lượt 24/09: 38 lượt 25/09: 207 lượt 26/09: 246 lượt 27/09: 397 lượt 28/09: 956 lượt 29/09: 1152 lượt 30/09: 1332 lượt 01/10: 1525 lượt 02/10: 1742 lượt 03/10: 1890 lượt 04/10: 2045 lượt 05/10: 2331 lượt 06/10: 1435 lượt 07/10: 494 lượt 08/10: 140 lượt 09/10: 127 lượt 10/10: 229 lượt 11/10: 3233 lượt 12/10: 195 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hòa Cường trên FindBase được mở 20.473 lượt, trung bình 682,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3233 lượt. Bảy ngày qua có 5.853 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (12.017 lượt). Cộng dồn từ đầu là 23.598 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hòa Cường — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng

Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →

Tổng lượt xem336.771
30 ngày qua285.476
7 ngày qua78.960
Bình quân/ngày 9515,9
Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3576 lượt 14/09: 128 lượt 15/09: 390 lượt 16/09: 1475 lượt 17/09: 2059 lượt 18/09: 2116 lượt 19/09: 1270 lượt 20/09: 2542 lượt 21/09: 767 lượt 22/09: 687 lượt 23/09: 909 lượt 24/09: 1213 lượt 25/09: 3298 lượt 26/09: 4315 lượt 27/09: 5780 lượt 28/09: 12527 lượt 29/09: 14749 lượt 30/09: 18753 lượt 01/10: 21403 lượt 02/10: 24277 lượt 03/10: 24560 lượt 04/10: 28260 lượt 05/10: 31462 lượt 06/10: 20252 lượt 07/10: 7023 lượt 08/10: 3136 lượt 09/10: 3391 lượt 10/10: 5230 lượt 11/10: 37442 lượt 12/10: 2486 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 285.476 lượt, trung bình 9515,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37442 lượt. Bảy ngày qua có 78.960 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 336.771 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.