Công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Nguyên Châu
358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Nguyên Châu có mã số thuế 0401965774, hoạt động từ ngày 29/03/2019. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thanh Bình. Ngành nghề chính: Xây dựng nhà để ở (mã 4101), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Hòa Cường, trước là Phường Bình Thuận. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0401965774 |
|---|---|
| Địa chỉ | 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Hòa Cường
Thành phố Đà Nẵng
358/50 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng
|
| Địa giới cũ | Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Bình |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/03/2019 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 0236361•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Minh Phát Construction Tổ 2, Thôn Diêm Điền, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327301
- 2 Công ty TNHH Thiết Kế & Xây dựng Tiến Phương Số 134 Đường số 1, Thôn Cẩm Đồng, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001324678
- 3 Công ty TNHH Hóa Thùy Vy 47 Lê Đình Dương, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001334429
- 4 Công ty cổ phần 579 Phát Đạt Lô số 1, Khu B3.24, đường Song Hào, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400604623
- 5 Công ty TNHH 1001 Concepts 155 Lạc Long Quân, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0402275727
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Da Home Thửa đất số 1064, Tờ bản đồ số 28, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001336835
- 7 Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Thế Giới Nhà Tổ 3, Thôn Nhứt Đông, Xã Bình Lâm, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam 4001270856
- 8 Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và xây dựng Nam An Thửa đất số 65, Mảnh trích đo số 04-2019, Thôn Trấn Dương, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327559
- 9 Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Và dịch vụ Long Khang Lô 04 đường Lê Thánh Tông, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001309045
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lê văn tài Thửa đất số 1013, tờ bản đồ số 2, Thôn Đông Tác, Xã Thăng Trường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001315899
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẢO NGUYÊN CHÂU Mã số thuế: 0401965774 Địa chỉ: 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: 358/50 Phan Châu Trinh, Phường Bình Thuận, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở
ngành chính Xây dựng công trình dân dụng
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
Phân phối điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở
Xây dựng công trình công nghiệp
|
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công trình giao thông ( cầu – hầm; đường bộ; đường thủy nội địa – hàng hải)
|
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Xây dựng công trình cấp thoát nước; Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy
Xây dựng công trình thủy lợi, đê điều.
|
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
Xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ
|
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Xây dựng công trình công nghiệp chế biến khoáng sản.
|
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng công trình chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình).
|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng – công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (Cầu - hầm; Đường bộ; đường thủy nội địa – hàng hải), nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi – đê điều); công nghiệp năng lượng. Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, phương tiện, vật tư phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
| 4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ điện thoại di động, điện thoại cố định
|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
|
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đại lý vé máy bay, vé tàu, vé xe ô tô; Dịch vụ Logistic. Dịch vụ cẩu tải hàng hóa. Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa;
|
| 5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Dịch vụ giới thiệu việc làm
|
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
Cung ứng nguồn lao động trong nước
|
| 7911 |
Đại lý du lịch
Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Sửa chữa điện thoại di động, điện thoại cố định (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở)
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 84.400 doanh nghiệp, trong đó 52.564 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.997
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.876
- XÂY DỰNG 1.764
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.597
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.491
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.421
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1.365
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 434
- Doanh nghiệp tư nhân
- 155
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 12
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 3.787
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2.068
- Tạm ngừng hoạt động
- 242
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 193
- Ngừng hoạt động
- 174
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 173
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 75
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 41
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 7
- Chưa xác định
- 6
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 4
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Hòa Cường 6.770 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Môi Trường Đô Thị Đà Nẵng 471 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400228640
- 2 Công ty cổ phần đầu tư Chi Tùng Phát Lô B31-32 Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402341641
- 3 Công ty TNHH Làn Da Việt 88 Dương Bá Trạc, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402328785
- 4 Công ty cổ phần Đào Tạo Spiritpum Số 252 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401614367
- 5 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646
- 6 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Lê Hoàng Long 22 Nam Sơn 1, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342395
- 7 Công ty cổ phần Sindin 160 Huỳnh Tấn Phát, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0402201080
- 8 Công ty TNHH Bio-Tech Solution 504 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng 0401924873
- 9 Công ty TNHH TM Dịch vụ Mai Hoa - Chi nhánh ĐN07 Tầng 5, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 3703458487-024
- 10 Công ty TNHH VJ Trading And Plus K232/17 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402176638
Nơi khác trong Thành phố Đà Nẵng 84.400 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần công nghiệp Đà Nẵng Việt Nam Lô A6, Khu công nghiệp Tam Anh - Hàn Quốc, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331587
- 2 Công ty TNHH TM & DV Minh Trần Home 350 Trưng Nữ Vương, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001303477
- 3 Doanh nghiệp tư nhân Minh Năm 204 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng 0400497749
- 4 Công ty TNHH Tuyên Temple Danang 226 Đường Trần Nhân Tông, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001333182
- 5 Công ty TNHH Tổng Hợp Khương Duy ĐN 17 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334059
- 6 Công ty CP Xăng Dầu Dầu Khí PV Oil Miền Trung Số 197, Đường Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4300603574
- 7 Công ty TNHH Dũng Đào Homestar Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339057
- 8 Công ty TNHH Ocbs Structural 133 Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402313179
- 9 Công ty TNHH Mai Phước Thọ Khối 8A, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000410821
- 10 Công ty TNHH Tuấn Sơn Group 37 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402334228
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Hòa Cường
- 1 Văn phòng đại diện công ty TNHH Sky Connected Tại Thành Phố Đà Nẵng Tầng 6, Tòa nhà PVcomBank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0319621322-001
- 2 Công ty TNHH Đỗ Minh Group 03-05 Nguyễn Sơn Trà, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354880
- 3 Công ty TNHH Nexmind Tầng 3 Toà nhà PVcomBank Đà Nẵng, số 02 đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354513
- 4 Công ty TNHH Avi Auto 87-89 Nại Nam 8, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402354256
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Công Nghệ Gamehub Tầng 6, Tòa nhà dầu khí, Số 2 Đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402353703
- 6 Văn phòng đại diện-Công ty cổ phần Tasmania Bình Định-Tại Đà Nẵng Số 31, Đường Hoá Sơn 10, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4101586081-002
- 7 Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Đà Nẵng Số 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346199
- 8 Công ty TNHH Một thành viên Nhật Thảo Agri 18 Nguyễn Phẩm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346110
- 9 Công ty TNHH Ok Guide P501, Tầng 5, Số 160 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402346061
- 10 Công ty TNHH Belgo F&B Đà Nẵng Tầng 9, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402345646
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.
- 0401965774-001 Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Nguyên Châu Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 8 lượt, trung bình 0,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 07/10 với 3 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, tăng 150% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 8 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Hòa Cường
Cấp phường/xã 6.770 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Hòa Cường →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Hòa Cường trên FindBase được mở 20.473 lượt, trung bình 682,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 3233 lượt. Bảy ngày qua có 5.853 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (12.017 lượt). Cộng dồn từ đầu là 23.598 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Hòa Cường — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Cấp tỉnh/thành 84.400 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Đà Nẵng trên FindBase được mở 285.476 lượt, trung bình 9515,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 37442 lượt. Bảy ngày qua có 78.960 lượt, giảm 52% so với bảy ngày trước đó (163.464 lượt). Cộng dồn từ đầu là 336.771 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Đà Nẵng — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.